Kết quả bóng đá trận Drukpa FC vs Thimphu City, 19:00 ngày 20/08/2026
Thimphu League (Bhutan) · 19:00 ngày 20/08/2026
Drukpa FC Sắp đá --:--:--
Thimphu City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 10 | 16 | 30 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 16 | 8 |
| Điểm | 6 | 7 | 10 | 23 |
Chủ = Drukpa FC · Khách = Thimphu City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Drukpa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 10 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Drukpa FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Thimphu City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/26 | Thimphu City | 1-1 (1-1) | Drukpa FC | 0 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Drukpa FC
BTTHBBHHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Drukpa FC | 1-3 (0-3) | Paro FC | -1.25 | 3.75 | B |
| 31/07/26 | Drukpa FC | 5-1 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 21/07/26 | Tsirang FC | 2-3 (1-0) | Drukpa FC | - | - | T |
| 14/07/26 | BFF Academy U19 | 2-2 (1-1) | Drukpa FC | - | - | H |
| 07/07/26 | Drukpa FC | 1-2 (0-0) | Thimphu FC | 0 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Transport United FC | 2-1 (0-0) | Drukpa FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Drukpa FC | 1-1 (0-0) | Tensung FC | +1.75 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | RTC FC | 1-1 (0-0) | Drukpa FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Drukpa FC | 0-1 (0-0) | Tsirang FC | - | - | B |
| 18/05/26 | Thimphu City | 1-1 (1-1) | Drukpa FC | 0 | 4 | H |
| 09/05/26 | Drukpa FC | 4-0 (0-0) | Ugyen Academy | - | - | T |
| 03/05/26 | Paro FC | 2-4 (2-1) | Drukpa FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Thimphu City
HTTTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Tsirang FC | 1-1 (1-1) | Thimphu City | - | - | H |
| 29/07/26 | Thimphu City | 7-1 (3-0) | Tensung FC | - | - | T |
| 19/07/26 | Thimphu City | 2-0 (1-0) | Thimphu FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 15/07/26 | Tensung FC | 0-4 (0-2) | Thimphu City | +2.5 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Thimphu City | 2-1 (1-1) | Tsirang FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Ugyen Academy | 1-7 (1-4) | Thimphu City | - | - | T |
| 20/06/26 | Thimphu City | 3-2 (1-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 14/06/26 | Transport United FC | 0-3 (0-1) | Thimphu City | +0.5 | 3 | T |
| 26/05/26 | Thimphu City | 0-1 (0-0) | RTC FC | +1.75 | 3.5 | B |
| 18/05/26 | Thimphu City | 1-1 (1-1) | Drukpa FC | 0 | 4 | H |
| 14/05/26 | Paro FC | 0-0 (0-0) | Thimphu City | -0.5 | 4 | H |
| 02/05/26 | Thimphu FC | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 02/03/26 | BFF Academy U19 | 2-0 (0-0) | Thimphu City | - | - | B |
| 01/11/25 | Thimphu City | 4-3 (2-1) | BFF Academy U19 | - | - | T |
| 20/10/25 | Thimphu City | 3-3 (1-2) | Paro FC | -0.5 | 4 | H |
| 23/09/25 | Samtse FC | 1-10 (0-5) | Thimphu City | - | - | T |
| 16/09/25 | Thimphu City | 5-0 (1-0) | Tensung FC | +3.25 | 4.25 | T |
| 23/08/25 | Southern City | 0-3 (0-2) | Thimphu City | - | - | T |
| 14/08/25 | Thimphu City | 6-2 (2-2) | Ugyen Academy | +2.5 | 4.5 | T |
| 09/08/25 | RTC FC | 4-2 (1-1) | Thimphu City | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Drukpa FC (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thimphu City (20 trận)
Ghi 2.85 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Drukpa FC (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (17%)Bại 5 (83%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Thimphu City (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 1 (13%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Drukpa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 4.80 | 4.27 | 1.40 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.83 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 6.45 ↑ | 4.51 ↑ | 1.28 ↓ | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.88 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.30 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 5.00 | 1.30 | 0.36 | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.40 | 1.42 | 0.70 | 3.50 | 0.83 | 0.68 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 7.25 ↑ | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | 0.84 ↑ | -1.50 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 5.00 | 1.31 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 5.00 | 1.31 | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.18 | 4.50 | 1.45 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 7.90 ↑ | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.88 ↓ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.33 | 1.45 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.00 | 5.00 | 1.30 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.