Kết quả bóng đá trận Dukla Banska Bystrica vs KFC Komarno, 01:30 ngày 30/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 30/08/2026
Dukla Banska Bystrica 2 Kết thúc HT 1-1 2
KFC Komarno
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Dukla Banska Bystrica | Phút | |
| Michal Duris | 9' | |
| Duris M. | 9' | |
| 23' | Dominik Spiriak | |
| 23' | Spiriak D. | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Jakub Sylvestr(Assists:Jan Bernat) (Kiến tạo: Jan Bernat) | |
| Robert Polievka(Assists:Nicolas Sikula) (Kiến tạo: Nicolas Sikula) 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dominik Zak ▼ Nándor Tamás | |
| Robert Polievka 2 - 1 ⚽ | 46' | |
| 66' ⇄ | ▲ Yunusa Owolabi Muritala ▼ Jakub Sylvestr | |
| ▲ Adam Hanes ▼ Rego Szantho | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Jakub Palan ▼ Ganbold Ganbayar | |
| ▲ Tibor Slebodnik ▼ Nikolas Kubala | 75' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 2 - 2 Dominik Zak | |
| ▲ Emersons Okechukwu ▼ Robert Polievka | 83' ⇄ | |
| ▲ Kazeem Bolaji ▼ Michal Duris | 84' ⇄ | |
| 90+3' | Adam Krcik | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 12 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 11 |
Chủ = Dukla Banska Bystrica · Khách = KFC Komarno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dukla Banska Bystrica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dukla Banska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 10 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
KFC Komarno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Dukla Banska Bystrica 3 (25%)Hòa 4 (33%)KFC Komarno 5 (42%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/25 | Dukla Banska Bystrica | 0-1 (0-0) | KFC Komarno | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/25 | KFC Komarno | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/12/24 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | 0 | 2.5 | B |
| 14/09/24 | Dukla Banska Bystrica | 2-3 (1-1) | KFC Komarno | +1 | 2.5 | B |
| 26/03/22 | KFC Komarno | 2-1 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | - | - | B |
| 04/09/21 | Dukla Banska Bystrica | 2-0 (1-0) | KFC Komarno | - | - | T |
| 15/05/21 | KFC Komarno | 1-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | H |
| 06/04/21 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | KFC Komarno | +0.75 | 3 | H |
| 02/12/20 | Dukla Banska Bystrica | 5-1 (5-0) | KFC Komarno | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/09/19 | KFC Komarno | 1-3 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 23/03/19 | Dukla Banska Bystrica | 2-2 (1-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 18/08/18 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica
TTBBBBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | MFK Ruzomberok | 0-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -0.75 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | TJ Lovca | 0-2 (0-1) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 15/08/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-4 (0-2) | MSK Zilina | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (0-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 10/07/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Zlate Moravce | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (2-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +1.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-3 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | MSK Puchov | - | - | H |
| 22/04/26 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-0 (1-0) | Stara Lubovna | +2 | 3 | T |
| 11/04/26 | STK Samorin | 0-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
Thành tích gần đây — KFC Komarno
BTBHBHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-0) | KFC Komarno | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/08/26 | Slovan Tomasovce | 0-5 (0-4) | KFC Komarno | - | - | T |
| 17/08/26 | KFC Komarno | 0-3 (0-1) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Michalovce | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | 0 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | KFC Komarno | 1-2 (0-1) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Trencin | 1-1 (1-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 11/07/26 | KFC Komarno | 5-0 (1-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 08/07/26 | KFC Komarno | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1 | 3 | H |
| 04/07/26 | Vasas | 3-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | B |
| 27/06/26 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (2-1) | KFC Komarno | -1 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | KFC Komarno | 3-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-0 (1-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | KFC Komarno | 1-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | FK Kosice | 2-1 (2-0) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Trencin | 1-2 (0-0) | KFC Komarno | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | KFC Komarno | 0-2 (0-1) | MFK Skalica | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | MFK Ruzomberok | 2-1 (0-1) | KFC Komarno | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | KFC Komarno | 1-2 (1-2) | FK Kosice | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KFC Komarno | 0-1 (0-0) | Trencin | +0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Dukla Banska Bystrica
KFC Komarno
31Lukas Hrosso3Alabi Adewale13Nicolas Sikula23Mikulas Bakala41Lubomir Willweber6David Richtarech10Rego Szantho15Adrian Siviček27Nikolas Kubala57Michal Duris17CRobert Polievka32Branislav Pindroch5Dominik Spiriak8CSimon Smehyl21Robert Pillar37Adam Krcik7Ganbold Ganbayar10Kristóf Domonkos14Filip Kiss22Nándor Tamás9Jakub Sylvestr23Jan Bernat
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Alabi Adewale5.8
- 6David Richtarech6.2
- 10Rego Szantho▼ Rời sân 69'6.2
- 13Nicolas Sikula🎯 Kiến tạo 39'6.6
- 15Adrian Siviček6
- 17Robert Polievka C⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 83'8.3
- 23Mikulas Bakala6.5
- 27Nikolas Kubala▼ Rời sân 75'6.2
- 31Lukas Hrosso6
- 41Lubomir Willweber6.5
- 57Michal Duris🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 84'6.5
Khách · 442
- 5Dominik Spiriak🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23'7.4
- 7Ganbold Ganbayar▼ Rời sân 71'6.7
- 8Simon Smehyl C7.6
- 9Jakub Sylvestr⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 66'7
- 10Kristóf Domonkos6.6
- 14Filip Kiss7.2
- 21Robert Pillar6.4
- 22Nándor Tamás▼ Rời sân 46'6.1
- 23Jan Bernat🎯 Kiến tạo 38'7.9
- 32Branislav Pindroch6.1
- 37Adam Krcik🟨 Thẻ vàng 90+3'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
46
Tấn công
112149
Tấn công nguy hiểm
5692
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
295586
TL chuyền bóng thành công
72%82%
Phạm lỗi
1418
Việt vị
14
Cứu thua
32
Tắc bóng
316
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
135
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2830
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42.1
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B5T5 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
KFC Komarno (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dukla Banska Bystrica (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
KFC Komarno (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dukla Banska Bystrica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Robert Polievka Tiền đạo | 8.3 | 2 | 6/3 | 15/21 | 0 | ||
| 13Nicolas Sikula Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 15/25 | 2 | ||
| 57Michal Duris Trung phong | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 2 | 🟨 | ||
| 41Lubomir Willweber Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 32/42 | 1 | |||
| 23Mikulas Bakala Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 29/42 | 2 | |||
| 6David Richtarech Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 10Rego Szantho | 6.2 | 3/0 | 14/18 | 0 | |||
| 27Nikolas Kubala Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 31Lukas Hrosso Thủ môn | 6 | 0/0 | 21/40 | 0 | |||
| 15Adrian Siviček Tiền vệ | 6 | 1/0 | 14/18 | 3 | |||
| 3Alabi Adewale Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 9Tibor Slebodnik (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 2/2 | 1 | |||
| 73Adam Hanes (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 77Kazeem Bolaji (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Emersons Okechukwu (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
KFC Komarno
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Jan Bernat Tiền vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 29/38 | 4 | ||
| 8Simon Smehyl Hậu vệ phải | 7.6 | 2/1 | 30/37 | 2 | |||
| 5Dominik Spiriak Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 70/84 | 2 | 🟨 | ||
| 14Filip Kiss Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 3/0 | 72/81 | 4 | |||
| 9Jakub Sylvestr Tiền đạo | 7 | 1 | 3/3 | 13/16 | 0 | ||
| 7Ganbold Ganbayar Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 26/38 | 3 | |||
| 10Kristóf Domonkos Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 56/68 | 2 | |||
| 21Robert Pillar Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 65/78 | 1 | |||
| 32Branislav Pindroch Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 37Adam Krcik Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 39/46 | 1 | 🟨 | ||
| 22Nándor Tamás Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 12Dominik Zak (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 1/1 | 36/45 | 2 | ||
| 18Jakub Palan (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Yunusa Owolabi Muritala (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dukla Banska Bystrica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| SNP na Stiavnickách | Sân nhà | |
| 11500 | Sức chứa | 0 |
| Juraj Jarabek | HLV | |
| Bystrica | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.22 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.25 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.97 | 3.20 | 2.11 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.55 | -0.50 | 1.20 | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.19 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 8.17 ↑ | 1.23 ↓ | 6.51 ↑ | 2.49 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.97 | 3.20 | 2.11 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.45 | 2.19 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.70 ↑ | 2.27 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 1.11 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.07 | 2.16 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.11 ↓ | 8.60 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 3.30 | 2.34 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.70 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.10 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.05 | 3.32 | 2.24 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 11.68 ↑ | 1.14 ↓ | 9.93 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.40 | 2.37 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.08 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.07 ↓ | 14.40 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.83 | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.