Kết quả bóng đá trận Dukla Banska Bystrica vs KFC Komarno, 01:30 ngày 30/08/2026

Super Liga (Slovakia) · 01:30 ngày 30/08/2026
Dukla Banska Bystrica
2 Kết thúc HT 1-1 2
KFC Komarno
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Dukla Banska Bystrica Phút KFC Komarno
Michal Duris 9'
Duris M. 9'
23' Dominik Spiriak
23' Spiriak D.
38' 0 - 1 Jakub Sylvestr(Assists:Jan Bernat) (Kiến tạo: Jan Bernat)
Robert Polievka(Assists:Nicolas Sikula) (Kiến tạo: Nicolas Sikula) 1 - 1 39'
HT 1-1
46' ▲ Dominik Zak ▼ Nándor Tamás
Robert Polievka 2 - 1 46'
66' ▲ Yunusa Owolabi Muritala ▼ Jakub Sylvestr
▲ Adam Hanes ▼ Rego Szantho69'
71' ▲ Jakub Palan ▼ Ganbold Ganbayar
▲ Tibor Slebodnik ▼ Nikolas Kubala75'
82' 2 - 2 Dominik Zak
▲ Emersons Okechukwu ▼ Robert Polievka83'
▲ Kazeem Bolaji ▼ Michal Duris84'
90+3' Adam Krcik
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 12 15
Bại 11 53
Ghi bàn 43 1117
Mất bàn 54 1812
Điểm 42 1311

Chủ = Dukla Banska Bystrica · Khách = KFC Komarno

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dukla Banska Bystrica (22)Hiệp 1 / Cả trậnKFC Komarno (17)
4 (18%)Thắng/Thắng5 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (12%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (6%)
2 (9%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (14%)Hòa/Hòa4 (24%)
2 (9%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (6%)
9 (41%)Bại/Bại3 (18%)

Bảng xếp hạng

Dukla Banska Bystrica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114615410
Sân nhà3012510111
Sân khách31021539
6 gần6204613--

KFC Komarno

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6033611311
Sân nhà200215012
Sân khách40315637
6 gần612399--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Dukla Banska Bystrica 3 (25%)Hòa 4 (33%)KFC Komarno 5 (42%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 4 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D120/04/25Dukla Banska Bystrica0-1 (0-0)KFC Komarno3-4+0.252.25B
SVK D116/03/25KFC Komarno2-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica2-5-0.52.25B
SVK D115/12/24KFC Komarno3-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica7-402.5B
SVK D114/09/24Dukla Banska Bystrica2-3 (1-1)KFC Komarno10-8+12.5B
SVK D226/03/22KFC Komarno2-1 (0-1)Dukla Banska Bystrica5-3--B
SVK D204/09/21Dukla Banska Bystrica2-0 (1-0)KFC Komarno7-2--T
SVK D215/05/21KFC Komarno1-1 (0-0)Dukla Banska Bystrica3-5--H
SVK Cup06/04/21Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)KFC Komarno8-3+0.753H
SVK D202/12/20Dukla Banska Bystrica5-1 (5-0)KFC Komarno4-2+1.252.75T
SVK D221/09/19KFC Komarno1-3 (1-0)Dukla Banska Bystrica---T
SVK D223/03/19Dukla Banska Bystrica2-2 (1-1)KFC Komarno7-3--H
SVK D218/08/18KFC Komarno0-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica---H

Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica

TTBBBBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D122/08/26MFK Ruzomberok0-1 (0-0)Dukla Banska Bystrica5-5-0.752.5T
SVK Cup19/08/26TJ Lovca0-2 (0-1)Dukla Banska Bystrica0-12--T
SVK D115/08/26Dukla Banska Bystrica3-4 (0-2)MSK Zilina11-4-0.752.75B
SVK D109/08/26Spartak Trnava3-0 (3-0)Dukla Banska Bystrica8-2-1.52.5B
SVK D102/08/26Dunajska Streda2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica8-4-1.253B
SVK D127/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-3)Slovan Bratislava10-2-13B
INT CF18/07/26Dukla Banska Bystrica1-0 (0-0)FK Pohronie10-4--T
INT CF14/07/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Hapoel Tel Aviv3-10-12.75H
INT CF11/07/26Dukla Banska Bystrica0-4 (0-2)Tatran LM1-4--B
INT CF10/07/26Tescoma Zlin2-1 (1-1)Dukla Banska Bystrica5-6-0.753B
INT CF04/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica10-3-1.253.25B
INT CF27/06/26Zlate Moravce2-0 (1-0)Dukla Banska Bystrica7-6+0.52.75B
INT CF24/06/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)Tatran Presov7-4+0.252.75H
SVK D215/05/26Inter Bratislava1-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica4-4+0.252.5B
SVK D208/05/26Dukla Banska Bystrica4-1 (2-0)Banik Lehota Pod Vtacnikom6-6+1.753T
SVK D203/05/26FC Artmedia Petrzalka1-3 (0-2)Dukla Banska Bystrica15-8-0.252.5T
SVK D225/04/26Dukla Banska Bystrica0-0 (0-0)MSK Puchov6-3--H
SVK D222/04/26FK Pohronie0-0 (0-0)Dukla Banska Bystrica7-13+0.52.75H
SVK D217/04/26Dukla Banska Bystrica3-0 (1-0)Stara Lubovna5-1+23T
SVK D211/04/26STK Samorin0-2 (0-0)Dukla Banska Bystrica2-7--T

Thành tích gần đây — KFC Komarno

BTBHBHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D124/08/26MSK Zilina2-1 (0-0)KFC Komarno14-4-0.752.75B
SVK Cup19/08/26Slovan Tomasovce0-5 (0-4)KFC Komarno---T
SVK D117/08/26KFC Komarno0-3 (0-1)Dunajska Streda9-6-0.252.5B
SVK D108/08/26Michalovce1-1 (0-1)KFC Komarno4-702.75H
SVK D103/08/26KFC Komarno1-2 (0-1)Spartak Trnava1-9-0.252.5B
SVK D125/07/26Trencin1-1 (1-0)KFC Komarno3-9-0.252.5H
INT CF18/07/26MTK Hungaria1-1 (0-1)KFC Komarno6-1--H
INT CF11/07/26KFC Komarno5-0 (1-0)FK Pohronie7-2--T
INT CF08/07/26KFC Komarno0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen4-2+13H
INT CF04/07/26Vasas3-1 (0-1)KFC Komarno4-6--B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1-13.5B
SVK D124/05/26KFC Komarno3-0 (1-0)MFK Lokomotiva Zvolen8-6+1.252.75T
SVK D119/05/26MFK Lokomotiva Zvolen1-0 (1-0)KFC Komarno2-602.5B
SVK D116/05/26KFC Komarno1-0 (1-0)Tatran Presov5-4+0.252.25T
SVK D110/05/26FK Kosice2-1 (2-0)KFC Komarno5-3-0.252.5B
SVK D103/05/26Trencin1-2 (0-0)KFC Komarno4-502.5T
SVK D125/04/26KFC Komarno0-2 (0-1)MFK Skalica4-3+0.52.25B
SVK D118/04/26MFK Ruzomberok2-1 (0-1)KFC Komarno3-6-0.252.5B
SVK D112/04/26KFC Komarno1-2 (1-2)FK Kosice4-702.5B
SVK D105/04/26KFC Komarno0-1 (0-0)Trencin7-3+0.52.5B

Đội hình

Dukla Banska BystricaKFC Komarno
31Lukas Hrosso3Alabi Adewale13Nicolas Sikula23Mikulas Bakala41Lubomir Willweber6David Richtarech10Rego Szantho15Adrian Siviček27Nikolas Kubala57Michal Duris17CRobert Polievka32Branislav Pindroch5Dominik Spiriak8CSimon Smehyl21Robert Pillar37Adam Krcik7Ganbold Ganbayar10Kristóf Domonkos14Filip Kiss22Nándor Tamás9Jakub Sylvestr23Jan Bernat

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
13
14
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
112
149
Tấn công nguy hiểm
56
92
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
295
586
TL chuyền bóng thành công
72%
82%
Phạm lỗi
14
18
Việt vị
1
4
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
3
16
Quả ném biên
17
19
Cắt bóng
13
5
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
28
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.4
2.1
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B5
T5 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
KFC Komarno (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dukla Banska Bystrica (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO

KFC Komarno (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU

Thời gian ghi bàn

31
0 Bàn
14
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Dukla Banska BystricaKFC Komarno

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
42
B/B
Dukla Banska BystricaKFC Komarno

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
22
Thắng 1
44
Hòa
47
Thua 1
54
Thua 2+
Dukla Banska BystricaKFC Komarno

Dukla Banska Bystrica

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Robert Polievka
Tiền đạo
8.326/315/210
13Nicolas Sikula
Hậu vệ phải
6.610/015/252
57Michal Duris
Trung phong
6.50/07/102🟨
41Lubomir Willweber
Trung vệ
6.51/032/421
23Mikulas Bakala
Tiền vệ phòng ngự
6.50/029/422
6David Richtarech
Tiền vệ phòng ngự
6.20/023/291
10Rego Szantho
6.23/014/180
27Nikolas Kubala
Tiền vệ
6.21/010/111
31Lukas Hrosso
Thủ môn
60/021/400
15Adrian Siviček
Tiền vệ
61/014/183
3Alabi Adewale
Hậu vệ trái
5.80/021/262
9Tibor Slebodnik (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/12/21
73Adam Hanes (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/05/61
77Kazeem Bolaji (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/03/30
25Emersons Okechukwu (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/20

KFC Komarno

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Jan Bernat
Tiền vệ
7.910/029/384
8Simon Smehyl
Hậu vệ phải
7.62/130/372
5Dominik Spiriak
Trung vệ
7.40/070/842🟨
14Filip Kiss
Tiền vệ phòng ngự
7.23/072/814
9Jakub Sylvestr
Tiền đạo
713/313/160
7Ganbold Ganbayar
Tiền vệ tấn công
6.70/026/383
10Kristóf Domonkos
Tiền vệ tấn công
6.61/156/682
21Robert Pillar
Trung vệ
6.40/065/781
32Branislav Pindroch
Thủ môn
6.10/031/370
37Adam Krcik
Hậu vệ phải
6.10/039/461🟨
22Nándor Tamás
Tiền đạo cánh phải
6.10/07/80
12Dominik Zak (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
8.311/136/452
18Jakub Palan (dự bị)
Tiền vệ
6.82/05/60
19Yunusa Owolabi Muritala (dự bị)
Tiền đạo
6.32/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dukla Banska Bystrica Thông tin KFC Komarno
1965 Thành lập
SNP na Stiavnickách Sân nhà
11500 Sức chứa 0
Juraj Jarabek HLV
Bystrica Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.103.302.220.932.500.850.84-0.250.92
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm2.903.302.250.882.500.910.82-0.250.98
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.00 ↑4.500.22 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.973.202.110.912.500.850.85-0.250.91
Live16.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.903.302.300.852.500.800.55-0.501.20
Live17.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑6.50 ↑4.500.04 ↓0.55-0.501.20
10BETSớm2.753.352.190.772.500.87---
Live8.17 ↑1.23 ↓6.51 ↑2.49 ↑4.500.24 ↓---
12betSớm2.973.202.110.912.500.850.85-0.250.91
Live15.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm2.843.452.190.902.500.860.82-0.250.94
Live2.56 ↓3.70 ↑2.27 ↑0.72 ↓2.751.11 ↑1.00 ↑0.000.84 ↓
SbobetSớm2.823.072.160.952.500.850.85-0.250.97
Live9.80 ↑1.11 ↓8.60 ↑3.84 ↑4.500.12 ↓1.11 ↑0.000.74 ↓
WewbetSớm2.733.302.340.852.500.950.78-0.251.04
Live11.00 ↑1.10 ↓9.70 ↑4.50 ↑4.500.04 ↓1.13 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm2.803.202.200.832.500.85---
Live15.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑0.17 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.903.152.100.712.500.810.74-0.250.78
Live14.50 ↑1.01 ↓32.00 ↑9.00 ↑4.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.053.322.240.842.500.920.83-0.250.93
Live11.68 ↑1.14 ↓9.93 ↑3.00 ↑4.500.25 ↓1.11 ↑0.000.75 ↓
1xBetSớm2.823.402.370.802.500.901.080.000.64
Live15.60 ↑1.07 ↓14.40 ↑5.11 ↑4.500.13 ↓1.15 ↑0.000.70 ↑
Bet 365Sớm2.803.402.301.002.750.800.78-0.251.03
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.753.102.300.832.500.85---
Live21.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓---
BwinSớm---0.832.500.85---
Live---0.833.500.77 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.