Kết quả bóng đá trận Dukla Banska Bystrica vs MSK Zilina, 23:00 ngày 15/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 15/08/2026
Dukla Banska Bystrica 3 Kết thúc HT 0-2 4
MSK Zilina
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Dukla Banska Bystrica | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Kristian Bari(Assists:Frantisek Kosa) (Kiến tạo: Frantisek Kosa) | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Frantisek Kosa(Assists:Kristian Bari) (Kiến tạo: Kristian Bari) | |
| HT 0-2 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 3 Daniel Homet Ruiz(Assists:Frantisek Kosa) (Kiến tạo: Frantisek Kosa) | |
| ▲ Adrian Siviček ▼ Nikolas Kubala | 59' ⇄ | |
| ▲ Rego Szantho ▼ Tibor Slebodnik | 59' ⇄ | |
| ▲ Emersons Okechukwu ▼ Adam Hanes | 59' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Michal Fasko ▼ Patrik Baleja | |
| 65' ⇄ | ▲ Andrei Florea ▼ Frantisek Kosa | |
| 67' | Michal Fasko | |
| ▲ Jakub Povazanec ▼ Lubomir Willweber | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Fabian Bzdyl ▼ Miroslav Kacer | |
| 73' ⇄ | ▲ Marko Roginic ▼ Daniel Homet Ruiz | |
| 78' | Aleksandre Narimanidze | |
| Robert Polievka(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 78' | |
| Rego Szantho 1 - 3 ⚽ | 80' | |
| ▲ Viktor Toth ▼ David Richtarech | 81' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 1 - 4 Michal Fasko(Assists:Andrei Florea) (Kiến tạo: Andrei Florea) | |
| Robert Polievka(Assists:Emersons Okechukwu) (Kiến tạo: Emersons Okechukwu) 2 - 4 ⚽ | 84' | |
| 88' ⇄ | ▲ Samuel Datko ▼ Patrik Ilko | |
| 90+4' | Andrei Florea | |
| Rego Szantho 3 - 4 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 14 | 11 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 17 |
| Điểm | 4 | 9 | 13 | 22 |
Chủ = Dukla Banska Bystrica · Khách = MSK Zilina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dukla Banska Bystrica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (41%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Dukla Banska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 10 | 1 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 13 | - | - |
MSK Zilina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 12 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dukla Banska Bystrica 7 (35%)Hòa 5 (25%)MSK Zilina 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/25 | Dukla Banska Bystrica | 1-2 (0-2) | MSK Zilina | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/10/24 | MSK Zilina | 2-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3 | B |
| 16/12/23 | Dukla Banska Bystrica | 3-1 (0-0) | MSK Zilina | 0 | 2.75 | T |
| 16/09/23 | MSK Zilina | 1-4 (0-3) | Dukla Banska Bystrica | -0.5 | 3 | T |
| 23/05/23 | Dukla Banska Bystrica | 1-3 (0-1) | MSK Zilina | +0.25 | 3 | B |
| 29/04/23 | Dukla Banska Bystrica | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3 | H |
| 18/03/23 | MSK Zilina | 6-4 (1-2) | Dukla Banska Bystrica | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/10/22 | Dukla Banska Bystrica | 2-1 (1-1) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/22 | MSK Zilina | 4-1 (2-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/15 | Dukla Banska Bystrica | 0-3 (0-1) | MSK Zilina | -1 | 2.5 | B |
| 03/11/14 | MSK Zilina | 2-0 (2-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/08/14 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/04/14 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 2.5 | T |
| 26/10/13 | MSK Zilina | 1-2 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/08/13 | Dukla Banska Bystrica | 3-3 (0-2) | MSK Zilina | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/13 | Dukla Banska Bystrica | 1-2 (0-1) | MSK Zilina | +1 | 2.5 | B |
| 02/03/13 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | -1 | 2.25 | T |
| 17/09/12 | Dukla Banska Bystrica | 2-2 (1-1) | MSK Zilina | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/04/12 | Dukla Banska Bystrica | 2-1 (2-1) | MSK Zilina | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/12 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Dukla Banska Bystrica
BBBTHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Spartak Trnava | 3-0 (3-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-3) | Slovan Bratislava | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-0 (0-0) | FK Pohronie | - | - | T |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 10/07/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Sigma Olomouc | 2-1 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Zlate Moravce | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/05/26 | Inter Bratislava | 1-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (2-0) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +1.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-3 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | MSK Puchov | - | - | H |
| 22/04/26 | FK Pohronie | 0-0 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-0 (1-0) | Stara Lubovna | +2 | 3 | T |
| 11/04/26 | STK Samorin | 0-2 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | - | - | T |
| 03/04/26 | Dukla Banska Bystrica | 4-1 (0-1) | MSK Zilina B | +1.75 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 1-1 (0-0) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-3 (1-0) | OFK Malzenice | +1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — MSK Zilina
BTBHTTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | MSK Zilina | 1-3 (0-1) | MFK Skalica | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Michalovce | 0-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.5 | 3 | T |
| 31/07/26 | GKS Katowice | 3-1 (0-0) | MSK Zilina | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | MSK Zilina | 4-4 (1-2) | FK Kosice | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (1-1) | GKS Katowice | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | MSK Zilina | 2-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -1 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | MSK Zilina | 2-2 (2-1) | Pardubice | 0 | 3.5 | H |
| 28/06/26 | Odra Opole | 0-0 (0-0) | MSK Zilina | - | - | H |
| 24/06/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | MSK Zilina | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | MSK Zilina | 1-1 (1-1) | Opava | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Spartak Trnava | 1-0 (0-0) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/26 | MSK Zilina | 3-2 (2-2) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | FK Kosice | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | MSK Zilina | 0-1 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.25 | 3 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Dukla Banska Bystrica
MSK Zilina
31Lukas Hrosso3Alabi Adewale4Adam Balaz13Nicolas Sikula23Mikulas Bakala41Lubomir Willweber6David Richtarech9Tibor Slebodnik27Nikolas Kubala73Adam Hanes17CRobert Polievka31David Sipos17Jan Minarik28Aleksandre Narimanidze33Tobias Paliscak6Xavier Adang16Patrik Ilko20Kristian Bari66CMiroslav Kacer7Frantisek Kosa9Patrik Baleja90Daniel Homet Ruiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Alabi Adewale6.3
- 4Adam Balaz6.1
- 6David Richtarech▼ Rời sân 81'6.2
- 9Tibor Slebodnik▼ Rời sân 59'6.5
- 13Nicolas Sikula6.4
- 17Robert Polievka C⚽ Ghi bàn 84'8.8
- 23Mikulas Bakala6
- 27Nikolas Kubala▼ Rời sân 59'5.9
- 31Lukas Hrosso6.3
- 41Lubomir Willweber▼ Rời sân 72'6
- 73Adam Hanes▼ Rời sân 59'6.9
Khách · 343
- 6Xavier Adang6.6
- 7Frantisek Kosa⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 65'9.2
- 9Patrik Baleja▼ Rời sân 65'7
- 16Patrik Ilko▼ Rời sân 88'6.7
- 17Jan Minarik7.3
- 20Kristian Bari⚽ Ghi bàn 11' · 🎯 Kiến tạo 22'8.9
- 28Aleksandre Narimanidze🟨 Thẻ vàng 78'6.2
- 31David Sipos6.8
- 33Tobias Paliscak6.9
- 66Miroslav Kacer C▼ Rời sân 73'6.8
- 90Daniel Homet Ruiz⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 73'7.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1913
Sút cầu môn
67
Tấn công
9493
Tấn công nguy hiểm
6653
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
71
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
368480
TL chuyền bóng thành công
80%81%
Phạm lỗi
610
Việt vị
05
Cứu thua
32
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1520
Cắt bóng
138
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
3124
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.542.6
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B4T4 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dukla Banska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
MSK Zilina (29 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dukla Banska Bystrica (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
MSK Zilina (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dukla Banska Bystrica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Robert Polievka Tiền đạo | 8.8 | 1 | 7/4 | 13/16 | 0 | ||
| 73Adam Hanes Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 9Tibor Slebodnik Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 17/24 | 2 | |||
| 13Nicolas Sikula Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 45/56 | 2 | |||
| 31Lukas Hrosso Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 3Alabi Adewale Hậu vệ trái | 6.3 | 2/0 | 16/22 | 4 | |||
| 6David Richtarech Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 2/0 | 30/37 | 4 | |||
| 4Adam Balaz Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 35/44 | 1 | |||
| 41Lubomir Willweber Trung vệ | 6 | 1/0 | 28/35 | 1 | |||
| 23Mikulas Bakala Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 28/33 | 2 | |||
| 27Nikolas Kubala Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 11/13 | 1 | |||
| 10Rego Szantho (dự bị) | 7.8 | 2 | 2/2 | 14/15 | 0 | ||
| 25Emersons Okechukwu (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/0 | 3/3 | 2 | ||
| 7Jakub Povazanec (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 15Adrian Siviček (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 24Viktor Toth (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1/0 | 2/3 | 1 |
MSK Zilina
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Frantisek Kosa Tiền đạo | 9.2 | 1 | 2 | 3/2 | 22/31 | 2 | |
| 20Kristian Bari Hậu vệ trái | 8.9 | 1 | 1 | 2/2 | 27/35 | 3 | |
| 90Daniel Homet Ruiz Tiền đạo | 7.6 | 1 | 3/1 | 7/15 | 1 | ||
| 17Jan Minarik Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 49/52 | 1 | |||
| 9Patrik Baleja Tiền đạo | 7 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 33Tobias Paliscak Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 48/58 | 2 | |||
| 66Miroslav Kacer Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 56/61 | 1 | |||
| 31David Sipos Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 29/47 | 1 | |||
| 16Patrik Ilko Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 6Xavier Adang Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 33/42 | 0 | |||
| 28Aleksandre Narimanidze Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 48/51 | 3 | 🟨 | ||
| 23Michal Fasko (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 1/1 | 5/5 | 0 | 🟨 | |
| 10Andrei Florea (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 9/9 | 1 | 🟨 | |
| 11Fabian Bzdyl (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 14/15 | 1 | |||
| 95Marko Roginic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 24Samuel Datko (dự bị) Tiền vệ trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dukla Banska Bystrica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | 1908 |
| SNP na Stiavnickách | Sân nhà | Stadion pod Dubnom |
| 11500 | Sức chứa | 6211 |
| Juraj Jarabek | HLV | Pavol Stano |
| Bystrica | Khu vực | Zilina |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.68 | 1.00 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.70 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.64 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 30.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.70 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 35.98 ↑ | 10.67 ↑ | 1.06 ↓ | 2.82 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.64 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 30.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.85 | 1.75 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.35 ↑ | 4.10 ↑ | 1.60 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 1.04 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.76 | 3.47 | 1.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.62 | 3.68 | 1.81 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 37.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.73 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.70 | 0.66 | 2.75 | 0.87 | 0.68 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.93 | 4.32 | 1.53 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 30.18 ↑ | 10.76 ↑ | 1.08 ↓ | 3.01 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 3.90 | 1.78 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 1.33 | -0.25 | 0.54 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.64 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.73 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.73 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.76 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dukla Banska Bystrica | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| MSK Zilina | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).