Kết quả bóng đá trận Dukla Praha U19 vs Brno U19, 16:00 ngày 05/09/2026
Giải VĐQG U19 Séc · 16:00 ngày 05/09/2026
Dukla Praha U19 2 Kết thúc HT 0-1 2
Brno U19
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Dukla Praha U19 | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Luzny M. | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 | |
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 23 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = Dukla Praha U19 · Khách = Brno U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dukla Praha U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Dukla Praha U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 7 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 6 | 5 |
Brno U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 12 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
33
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
68%32%
Phạm lỗi
84
Quả ném biên
1716
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dukla Praha U19 (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Brno U19 (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dukla Praha U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.82 | 3.50 | 0.96 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.25 ↓ | 8.00 ↑ | 1.14 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.90 | 3.35 | 0.87 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 3.85 ↑ | 1.34 ↓ | 8.80 ↑ | 1.72 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.10 | 3.40 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.22 ↓ | 11.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.50 | 0.81 | 3.50 | 0.95 | 1.04 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 4.25 ↑ | 1.28 ↓ | 9.70 ↑ | 2.08 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 4.20 | 3.35 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.63 | 2.71 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.14 ↓ | 10.50 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.20 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.33 | 0.78 | 3.50 | 0.92 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.03 ↓ | 18.60 ↑ | 2.99 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.25 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.