Kết quả bóng đá trận Dulwich Hamlet vs Three Bridges, 21:00 ngày 29/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Dulwich Hamlet 2 Kết thúc HT 1-0 2
Three Bridges
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Dulwich Hamlet | Phút | |
| Danny Mills 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| Lonit Talla 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| 54' | ||
| 68' | ❌ Charlie Barnett Đá hỏng penalty | |
| 73' | ||
| 83' | ⚽ 2 - 1 Leighton N. | |
| 86' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 86' | ⚽ 2 - 2 Scott Malone | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 23 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 4 |
Chủ = Dulwich Hamlet · Khách = Three Bridges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dulwich Hamlet | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Dulwich Hamlet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 7 | - | - |
Three Bridges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 18 | 4 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 10 | 3 | 19 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | 1 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích gần đây — Dulwich Hamlet
BTBTTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Wingate Finchley | 1-0 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 15/08/26 | Dulwich Hamlet | 2-0 (0-0) | Cheshunt | - | - | T |
| 12/08/26 | Chatham Town | 3-1 (1-1) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 08/08/26 | Dulwich Hamlet | 6-0 (5-0) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 29/07/26 | Dulwich Hamlet | 1-0 (0-0) | Dorking | -0.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Tonbridge Angels | 3-1 (0-1) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 25/04/26 | Hashtag United | 1-2 (1-1) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 18/04/26 | Dulwich Hamlet | 2-0 (1-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Welling United | 2-0 (0-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 06/04/26 | Dulwich Hamlet | 2-1 (2-0) | Carshalton Athletic FC | - | - | T |
| 04/04/26 | Canvey Island | 1-1 (0-1) | Dulwich Hamlet | - | - | H |
| 28/03/26 | Dulwich Hamlet | 4-1 (2-1) | Potters Bar Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Dulwich Hamlet | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | B |
| 14/03/26 | lewes | 2-1 (2-1) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 11/03/26 | Dulwich Hamlet | 4-3 (4-1) | Whitehawk | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | St Albans City | 1-0 (1-0) | Dulwich Hamlet | - | - | B |
| 28/02/26 | Dulwich Hamlet | 3-1 (1-0) | Chichester City | - | - | T |
| 25/02/26 | Dulwich Hamlet | 1-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-2 (0-2) | Dulwich Hamlet | - | - | T |
| 14/02/26 | Dulwich Hamlet | 0-2 (0-0) | Folkestone | - | - | B |
Thành tích gần đây — Three Bridges
BBBBTBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Three Bridges | 1-5 (0-2) | Aveley | - | - | B |
| 15/08/26 | Chatham Town | 3-1 (1-0) | Three Bridges | - | - | B |
| 12/08/26 | Eastbourne Borough | 3-2 (3-0) | Three Bridges | - | - | B |
| 08/08/26 | Three Bridges | 2-3 (2-1) | Dartford | - | - | B |
| 22/10/25 | VCD Athletic | 0-2 (0-1) | Three Bridges | - | - | T |
| 06/09/25 | Ascot United | 2-0 (2-0) | Three Bridges | 0 | 2.75 | B |
| 30/08/25 | Three Bridges | 0-2 (0-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 13/08/25 | East Grinstead Town | 1-4 (1-3) | Three Bridges | +0.75 | 3 | T |
| 09/07/25 | Three Bridges | 0-5 (0-3) | Crawley Town | -2.25 | 3.75 | B |
| 15/02/25 | Lancing | 0-2 (0-1) | Three Bridges | - | - | T |
| 22/01/25 | Three Bridges | 3-0 (2-0) | Lancing | - | - | T |
| 15/01/25 | Three Bridges | 4-3 (2-0) | Eastbourne Town | - | - | T |
| 27/11/24 | Herne Bay | 4-3 (2-1) | Three Bridges | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/09/24 | Eastbourne Town | 2-2 (1-1) | Three Bridges | -0.25 | 3.5 | H |
| 21/09/24 | Three Bridges | 0-3 (0-2) | Herne Bay | - | - | B |
| 07/09/24 | Three Bridges | 2-1 (0-0) | Hythe Town | - | - | T |
| 31/08/24 | Ashford Utd | 6-1 (3-0) | Three Bridges | - | - | B |
| 03/08/24 | Horsham | 3-1 (2-0) | Three Bridges | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/07/24 | Chatham Town | 5-0 (3-0) | Three Bridges | - | - | B |
| 01/05/24 | Sittingbourne | 1-2 (1-0) | Three Bridges | 0 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
36
Sút cầu môn
21
Tấn công
8579
Tấn công nguy hiểm
3637
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dulwich Hamlet (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Three Bridges (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dulwich Hamlet | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.30 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 4.10 ↓ | 4.00 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.90 | 3.60 | 0.76 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.85 ↓ | 3.50 ↓ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.13 | 4.13 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.89 ↓ | 3.56 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.90 ↑ | 3.80 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.10 | 3.80 | 0.73 | 3.25 | 0.79 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.20 ↑ | 3.90 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.48 | 4.12 | 0.98 | 3.50 | 0.79 | 0.90 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.78 ↑ | 4.08 ↓ | 3.34 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 4.50 | 3.98 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.33 | 3.90 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.70 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.75 | 3.70 | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dulwich Hamlet | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Three Bridges | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).