Kết quả bóng đá trận Dumbarton vs Celtic B, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 26/08/2026
Dumbarton 2 Kết thúc HT 1-2 2
Celtic B
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Dumbarton | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Lucas Clearie(Assists:Thomas Hatton) (Kiến tạo: Thomas Hatton) | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Clearie L. (Kiến tạo: Thomas Hatton) | |
| 32' | ⚽ 0 - 3 Thomas Hatton | |
| 41' | ||
| Connor Campbell 1 - 3 ⚽ | 45+2' | |
| HT 1-2 | ||
| Samuel Sedwell 1 - 4 ⚽ | 51' | |
| 70' | ||
| 72' | ||
| 83' | ||
| 84' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 11 | 31 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 26 | 19 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 17 |
Chủ = Dumbarton · Khách = Celtic B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dumbarton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (75%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Dumbarton
BBBTBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Kelty Hearts | 3-1 (2-1) | Dumbarton | -0.75 | 3 | B |
| 15/08/26 | Dumbarton | 0-3 (0-2) | Edinburgh City | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/08/26 | Dumbarton | 1-3 (0-1) | Airdrie United | -0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | Dumbarton | 1-0 (0-0) | Clyde | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Stirling Albion | 2-0 (1-0) | Dumbarton | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Dumbarton | 2-0 (1-0) | Cove Rangers | 0 | 3 | T |
| 18/07/26 | East Kilbride | 5-3 (3-1) | Dumbarton | -1.75 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Dunfermline Athletic | 4-1 (2-0) | Dumbarton | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Dumbarton | 0-4 (0-2) | Saint Mirren | -2 | 3.75 | B |
| 01/07/26 | Ayr United | 3-0 (2-0) | Dumbarton | -1.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | Linlithgow Rose | 4-3 (2-1) | Dumbarton | - | - | B |
| 02/05/26 | Edinburgh City | 5-0 (4-0) | Dumbarton | +1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Dumbarton | 0-1 (0-1) | East Kilbride | -1 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Clyde | 2-0 (0-0) | Dumbarton | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Dumbarton | 2-1 (1-0) | Stirling Albion | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Stranraer | 1-1 (0-1) | Dumbarton | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Dumbarton | 2-2 (0-2) | Forfar Athletic | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Dumbarton | 2-1 (0-0) | Annan Athletic | 0 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Elgin City | 1-1 (1-0) | Dumbarton | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Dumbarton | 2-0 (2-0) | Stranraer | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Celtic B
TTTTHTBBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Celtic B | 4-1 (2-1) | Cumnock Juniors FC | - | - | T |
| 15/08/26 | Dalbeattie Star | 1-5 (0-2) | Celtic B | - | - | T |
| 13/08/26 | Hamilton Academical | 1-3 (0-1) | Celtic B | -1.5 | 3.75 | T |
| 08/08/26 | Renfrew FC | 3-5 (2-5) | Celtic B | - | - | T |
| 01/08/26 | Celtic B | 1-1 (1-1) | Johnstone Burgh FC | - | - | H |
| 29/07/26 | Celtic B | 6-1 (2-0) | Clydebank FC | - | - | T |
| 25/07/26 | Beith | 3-2 (0-0) | Celtic B | - | - | B |
| 04/07/26 | Peterhead | 3-1 (1-1) | Celtic B | - | - | B |
| 18/04/26 | East Stirlingshire | 3-2 (0-1) | Celtic B | - | - | B |
| 11/04/26 | Celtic B | 2-2 (1-1) | Cowdenbeath | - | - | H |
| 08/04/26 | Celtic B | 1-3 (1-2) | Linlithgow Rose | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | Albion Rovers | 3-2 (1-2) | Celtic B | - | - | B |
| 21/03/26 | Celtic B | 3-3 (2-2) | Bonnyrigg Rose | - | - | H |
| 14/03/26 | Tranent Juniors | 3-1 (2-0) | Celtic B | - | - | B |
| 11/03/26 | Celtic B | 6-0 (3-0) | Civil Service Strollers FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Boness Utd | 2-2 (1-0) | Celtic B | - | - | H |
| 21/02/26 | Celtic B | 3-1 (1-1) | Clydebank FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Broxburn Athletic | 1-1 (1-0) | Celtic B | - | - | H |
| 07/02/26 | Celtic B | 3-1 (2-0) | Cumbernauld Colts | - | - | T |
| 24/01/26 | Celtic B | 3-0 (2-0) | Berwick Rangers | +0.75 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
821
Sút cầu môn
46
Tấn công
6285
Tấn công nguy hiểm
2650
Sút ngoài cầu môn
415
Cản bóng
18
TL kiểm soát bóng
8%92%
TL kiểm soát bóng (HT)
8%92%
Phạm lỗi
117
Việt vị
03
Cứu thua
32
So Sánh Sức Mạnh
41 59
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dumbarton (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Celtic B (24 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dumbarton (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dumbarton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872 | Thành lập | |
| Strathclyde Homes Stadium | Sân nhà | |
| 2020 | Sức chứa | 0 |
| Stevie Farrell | HLV | |
| COATBRIDGE | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.60 | 0.82 | 3.50 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.60 | 0.95 | 3.50 | 0.84 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.58 | 0.84 | 3.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.30 ↓ | 4.92 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.85 | 3.05 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.75 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.50 | 2.80 | 0.73 | 3.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.70 ↑ | 1.93 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.58 | 0.84 | 3.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.80 ↑ | 1.91 ↓ | 0.64 ↓ | 3.50 | 1.13 ↑ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 4.00 | 2.51 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.12 ↓ | 7.60 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.54 | 2.46 | 0.88 | 3.50 | 0.92 | 0.77 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.79 | 3.05 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.75 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 2.95 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.44 | 2.98 | 0.97 | 3.25 | 0.75 | 0.78 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.25 ↓ | 5.48 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.95 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 0.78 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.80 | 3.09 | 1.10 | 3.50 | 0.68 | 0.53 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.12 ↓ | 9.41 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.90 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dumbarton | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Celtic B | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).