Kết quả bóng đá trận Duna-Tisza vs Diosgyor VTK, 22:30 ngày 22/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 22/08/2026
Duna-Tisza Sắp đá --:--:--
Diosgyor VTK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 18 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Duna-Tisza · Khách = Diosgyor VTK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Duna-Tisza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Duna-Tisza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 | 5 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | - | - |
Diosgyor VTK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 6 | 10 | 17 | 39 | 65 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 3 | 7 | 6 | 19 | 27 | 16 | 11 |
| Sân khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 20 | 38 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Duna-Tisza 0 (0%)Hòa 1 (25%)Diosgyor VTK 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/23 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Duna-Tisza | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/08/22 | Duna-Tisza | 1-2 (0-1) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 10/04/22 | Diosgyor VTK | 0-0 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 24/10/21 | Duna-Tisza | 1-2 (0-1) | Diosgyor VTK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Duna-Tisza
HTHHTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | KARCAG SE | 3-3 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 08/08/26 | Duna-Tisza | 1-0 (1-0) | Mezokovesd Zsory | - | - | T |
| 01/08/26 | Kecskemeti TE | 1-1 (1-1) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 26/07/26 | Duna-Tisza | 1-1 (1-0) | Szeged Csanad | - | - | H |
| 15/07/26 | Duna-Tisza | 3-2 (1-1) | Tiszafured VSE | - | - | T |
| 11/07/26 | Duna-Tisza | 0-2 (0-1) | KARCAG SE | - | - | B |
| 01/07/26 | Duna-Tisza | 2-4 (1-2) | Brno | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | FC Voluntari | 3-2 (2-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 24/06/26 | FC Dabas | 0-3 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 17/05/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-2) | Szentlorinc SE | - | - | B |
| 10/05/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 03/05/26 | Duna-Tisza | 2-0 (1-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 26/04/26 | Kecskemeti TE | 5-1 (3-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 19/04/26 | Duna-Tisza | 1-2 (0-0) | Csakvari TK | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Ajka | 1-4 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | T |
| 05/04/26 | Duna-Tisza | 1-0 (0-0) | Budapest Honved | - | - | T |
| 22/03/26 | Dafuji cloth MTE | 1-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 14/03/26 | Duna-Tisza | 1-1 (0-1) | Fehervar Videoton | - | - | H |
| 08/03/26 | BVSC Zuglo | 3-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 01/03/26 | Duna-Tisza | 0-0 (0-0) | Vasas | - | - | H |
Thành tích gần đây — Diosgyor VTK
HBTBTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Diosgyor VTK | 1-1 (0-1) | FC Ajka | - | - | H |
| 09/08/26 | SOROKSAR | 4-0 (0-0) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 25/07/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-3 (1-1) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 18/07/26 | FK Kosice | 3-1 (2-0) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 18/07/26 | FK Kosice | 2-7 (0-3) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 11/07/26 | Diosgyor VTK | 2-2 (1-0) | Ujpesti | - | - | H |
| 04/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-1 (0-0) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 01/07/26 | Ozd-Sajovolgye | 1-3 (1-1) | Diosgyor VTK | - | - | T |
| 27/06/26 | Diosgyor VTK | 1-0 (1-0) | Michalovce | -0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Diosgyor VTK | 1-3 (0-3) | Paksi SE Honlapja | -1.25 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Gyori ETO | 4-0 (2-0) | Diosgyor VTK | -2 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Kisvarda FC | 1-2 (1-1) | Diosgyor VTK | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Ferencvarosi TC | 3-1 (0-1) | Diosgyor VTK | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Diosgyor VTK | 1-2 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Nyiregyhaza | 3-1 (0-0) | Diosgyor VTK | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/03/26 | Diosgyor VTK | 0-4 (0-2) | Kazincbarcika | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | Diosgyor VTK | -0.5 | 3 | H |
| 06/03/26 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | Diosgyor VTK | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Diosgyor VTK | 1-1 (0-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Duna-Tisza (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Diosgyor VTK (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Duna-Tisza | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910 | |
| Sân nhà | DVTK Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| HLV | Vladimir Radenkovic | |
| Khu vực | Miskolc |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.00 | 3.40 ↑ | 2.08 ↓ | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.91 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.90 | 1.95 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.00 ↑ | 1.95 | 0.65 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.20 ↓ | 2.15 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.15 ↓ | 2.05 | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.19 | 2.12 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.24 ↑ | 2.10 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.30 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.35 | 2.00 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.35 | 2.05 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.30 | 3.23 | 2.03 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.99 ↓ | 3.38 ↑ | 2.10 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.25 | 2.05 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.38 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 3.04 | 3.38 ↓ | 2.10 | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.56 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.98 | -0.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.10 ↑ | 2.05 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.