Kết quả bóng đá trận Duna-Tisza vs Diosgyor VTK, 22:30 ngày 22/08/2026

NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 22/08/2026
Duna-Tisza
Sắp đá --:--:--
Diosgyor VTK
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 21 32
Bại 01 43
Ghi bàn 54 1720
Mất bàn 47 1818
Điểm 54 1217

Chủ = Duna-Tisza · Khách = Diosgyor VTK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Duna-Tisza (11)Hiệp 1 / Cả trậnDiosgyor VTK (12)
2 (18%)Thắng/Thắng4 (33%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (8%)
2 (18%)Hòa/Thắng3 (25%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (36%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Duna-Tisza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41306567
Sân nhà21102148
Sân khách20204426
6 gần623199--

Diosgyor VTK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng336101739652811
Sân nhà1637619271611
Sân khách17331120381211
6 gần62221414--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Duna-Tisza 0 (0%)Hòa 1 (25%)Diosgyor VTK 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E07/02/23Diosgyor VTK1-0 (1-0)Duna-Tisza10-1-1.52.75B
HUN D2E14/08/22Duna-Tisza1-2 (0-1)Diosgyor VTK5-7--B
HUN D2E10/04/22Diosgyor VTK0-0 (0-0)Duna-Tisza4-2--H
HUN D2E24/10/21Duna-Tisza1-2 (0-1)Diosgyor VTK8-2--B

Thành tích gần đây — Duna-Tisza

HTHHTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E16/08/26KARCAG SE3-3 (1-0)Duna-Tisza6-4--H
HUN D2E08/08/26Duna-Tisza1-0 (1-0)Mezokovesd Zsory---T
HUN D2E01/08/26Kecskemeti TE1-1 (1-1)Duna-Tisza5-6--H
HUN D2E26/07/26Duna-Tisza1-1 (1-0)Szeged Csanad---H
INT CF15/07/26Duna-Tisza3-2 (1-1)Tiszafured VSE---T
INT CF11/07/26Duna-Tisza0-2 (0-1)KARCAG SE---B
INT CF01/07/26Duna-Tisza2-4 (1-2)Brno3-8-1.252.75B
INT CF30/06/26FC Voluntari3-2 (2-1)Duna-Tisza---B
INT CF24/06/26FC Dabas0-3 (0-0)Duna-Tisza---T
HUN D2E17/05/26Duna-Tisza1-2 (0-2)Szentlorinc SE10-1--B
HUN D2E10/05/26KARCAG SE0-1 (0-0)Duna-Tisza4-6--T
HUN D2E03/05/26Duna-Tisza2-0 (1-0)Bekescsaba---T
HUN D2E26/04/26Kecskemeti TE5-1 (3-1)Duna-Tisza9-2--B
HUN D2E19/04/26Duna-Tisza1-2 (0-0)Csakvari TK---B
HUN D2E11/04/26FC Ajka1-4 (0-1)Duna-Tisza---T
HUN D2E05/04/26Duna-Tisza1-0 (0-0)Budapest Honved---T
HUN D2E22/03/26Dafuji cloth MTE1-1 (1-0)Duna-Tisza1-3--H
HUN D2E14/03/26Duna-Tisza1-1 (0-1)Fehervar Videoton---H
HUN D2E08/03/26BVSC Zuglo3-1 (1-0)Duna-Tisza3-5--B
HUN D2E01/03/26Duna-Tisza0-0 (0-0)Vasas---H

Thành tích gần đây — Diosgyor VTK

HBTBTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D2E15/08/26Diosgyor VTK1-1 (0-1)FC Ajka8-7--H
HUN D2E09/08/26SOROKSAR4-0 (0-0)Diosgyor VTK5-2--B
HUN D2E25/07/26Nagykanizsai TE 18662-3 (1-1)Diosgyor VTK7-5--T
INT CF18/07/26FK Kosice3-1 (2-0)Diosgyor VTK---B
INT CF18/07/26FK Kosice2-7 (0-3)Diosgyor VTK---T
INT CF11/07/26Diosgyor VTK2-2 (1-0)Ujpesti---H
INT CF04/07/26Mezokovesd Zsory0-1 (0-0)Diosgyor VTK7-4--T
INT CF01/07/26Ozd-Sajovolgye1-3 (1-1)Diosgyor VTK---T
INT CF27/06/26Diosgyor VTK1-0 (1-0)Michalovce3-2-0.253T
HUN D116/05/26Diosgyor VTK1-3 (0-3)Paksi SE Honlapja6-7-1.253.75B
HUN D103/05/26Gyori ETO4-0 (2-0)Diosgyor VTK4-4-23.5B
HUN D125/04/26Kisvarda FC1-2 (1-1)Diosgyor VTK2-1-0.52.5T
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4-0.252.75B
HUN D111/04/26Ferencvarosi TC3-1 (0-1)Diosgyor VTK8-3-1.753.25B
HUN D105/04/26Diosgyor VTK1-2 (1-0)Puskas Akademia7-202.5B
HUN D121/03/26Nyiregyhaza3-1 (0-0)Diosgyor VTK7-5-0.252.5B
HUN D113/03/26Diosgyor VTK0-4 (0-2)Kazincbarcika6-2+0.752.5B
HUN D108/03/26MTK Hungaria1-1 (0-1)Diosgyor VTK11-3-0.53H
HUN Cup06/03/26Budapest Honved1-0 (0-0)Diosgyor VTK8-5-0.252.5B
HUN D128/02/26Diosgyor VTK1-1 (0-0)ZalaegerzsegTE3-3+0.252.75H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Duna-Tisza (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Diosgyor VTK (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Duna-TiszaDiosgyor VTK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Duna-TiszaDiosgyor VTK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
44
Thắng 1
64
Hòa
32
Thua 1
48
Thua 2+
Duna-TiszaDiosgyor VTK

Thông tin đội bóng

Duna-Tisza Thông tin Diosgyor VTK
Thành lập 1910
Sân nhà DVTK Stadion
0 Sức chứa 22000
HLV Vladimir Radenkovic
Khu vực Miskolc
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.302.100.962.500.810.96-0.250.81
Live3.003.40 ↑2.08 ↓0.962.500.810.91 ↓-0.250.83 ↑
VcbetSớm2.882.901.950.712.500.63---
Live2.80 ↓3.00 ↑1.950.65 ↓2.500.68 ↑---
InterwettenSớm3.003.602.100.852.500.80---
Live3.15 ↑3.20 ↓2.15 ↑0.80 ↓2.500.85 ↑---
10BETSớm2.853.202.050.852.500.76---
Live2.95 ↑3.15 ↓2.050.80 ↓2.500.83 ↑---
WewbetSớm3.023.192.120.932.500.810.90-0.250.84
Live3.00 ↓3.24 ↑2.10 ↓0.87 ↓2.500.87 ↑0.92 ↑-0.250.82 ↓
LadbrokesSớm3.003.302.100.832.500.85---
Live3.003.302.100.832.500.85---
18BetSớm2.953.352.000.812.500.710.81-0.250.71
Live3.05 ↑3.352.05 ↑0.74 ↓2.500.86 ↑0.85 ↑-0.250.76 ↑
PinnacleSớm3.303.232.030.902.500.850.99-0.250.78
Live2.99 ↓3.38 ↑2.10 ↑0.79 ↓2.500.97 ↑0.90 ↓-0.250.85 ↑
BwinSớm3.003.252.050.822.500.87---
Live3.003.252.050.822.500.87---
1xBetSớm3.043.502.100.952.500.851.380.000.53
Live3.043.38 ↓2.100.77 ↓2.500.92 ↑1.23 ↓0.000.56 ↑
Bet 365Sớm3.003.402.050.982.500.830.98-0.250.83
Live3.003.402.050.982.500.830.98-0.250.83
William HillSớm3.203.002.100.912.500.75---
Live3.10 ↓3.10 ↑2.05 ↓0.75 ↓2.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.