Kết quả bóng đá trận Dunaharaszti MTK vs Erdi VSE, 22:30 ngày 15/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 15/08/2026
Dunaharaszti MTK 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Erdi VSE
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Dunaharaszti MTK | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 15 | 37 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 19 | 14 |
| Điểm | 6 | 7 | 13 | 26 |
Chủ = Dunaharaszti MTK · Khách = Erdi VSE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunaharaszti MTK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 8 (30%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 7 (29%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích gần đây — Dunaharaszti MTK
TBTBHTHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Dunaharaszti MTK | 2-1 (2-1) | Majosi SE | - | - | T |
| 08/08/26 | Ferencvarosi TC B | 2-0 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 01/08/26 | Torokszentmiklos FC | 1-3 (0-2) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 26/07/26 | Pecsi MFC | 2-0 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 19/07/26 | Beech Sigit | 4-4 (3-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 11/07/26 | Godollo | 1-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 08/07/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 04/07/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 24/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 17/05/26 | Vasas SC II | 4-4 (2-2) | Dunaharaszti MTK | - | - | H |
| 10/05/26 | Dunaharaszti MTK | 0-0 (0-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | H |
| 26/04/26 | Dunaharaszti MTK | 2-3 (2-2) | Csepel | - | - | B |
| 19/04/26 | Monori SE | 2-0 (2-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 05/04/26 | III.Keruleti TVE | 3-1 (1-1) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 29/03/26 | Dunaharaszti MTK | 3-0 (0-0) | Hodmezovasarhelyi | - | - | T |
| 22/03/26 | ESMTK Budapest | 3-0 (3-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 14/03/26 | Dunaharaszti MTK | 2-1 (2-1) | BKV Elore | - | - | T |
| 08/03/26 | Budapest Honved II | 2-1 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 01/03/26 | Dunaharaszti MTK | 1-2 (1-1) | Varfurdo Gyulai Termal FC | - | - | B |
| 22/02/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Erdi VSE
TTHTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 37/14 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | 0-3 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 08/08/26 | Erdi VSE | 3-1 (3-0) | Paksi B | - | - | T |
| 25/07/26 | Erdi VSE | 3-3 (1-1) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 22/07/26 | Erdi VSE | 10-0 (0-0) | Issimo | - | - | T |
| 11/07/26 | Beech Sigit | 1-3 (0-1) | Erdi VSE | - | - | T |
| 04/07/26 | BKV Elore | 2-5 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 24/05/26 | Majosi SE | 3-3 (0-1) | Erdi VSE | - | - | H |
| 17/05/26 | Erdi VSE | 2-1 (2-0) | Kaposvar | - | - | T |
| 10/05/26 | Bodajk FC Siofok | 1-2 (0-1) | Erdi VSE | - | - | T |
| 02/05/26 | Erdi VSE | 3-2 (1-2) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 26/04/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 3-1 (1-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 19/04/26 | Erdi VSE | 2-1 (0-0) | Ivancsa | - | - | T |
| 11/04/26 | PEAC FC | 1-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 05/04/26 | Erdi VSE | 2-0 (1-0) | Dombovari FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Erdi VSE | 1-0 (1-0) | MTK Hungaria FC II | - | - | T |
| 08/03/26 | Ferencvarosi TC B | 0-1 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 01/03/26 | Erdi VSE | 3-3 (2-2) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 21/02/26 | Erdi VSE | 1-2 (0-0) | BKV Elore | - | - | B |
| 14/02/26 | Puskas Academy II | 2-0 (0-0) | Erdi VSE | - | - | B |
| 12/02/26 | Zsambeki SK | 1-4 (0-0) | Erdi VSE | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Tấn công
2418
Tấn công nguy hiểm
2518
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunaharaszti MTK (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Erdi VSE (27 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunaharaszti MTK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.23 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.55 | 2.23 | 0.88 | 3.00 | 0.79 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.39 | 2.16 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.41 ↑ | 2.15 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.60 | 2.15 | - | - | - | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.50 | 2.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.60 | 2.22 | 1.28 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.56 ↓ | 2.22 | 1.12 ↓ | 3.25 | 0.63 ↑ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.