Kết quả bóng đá trận Dunajska Streda vs Hapoel Tel Aviv, 23:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 11/07/2026
Dunajska Streda 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hapoel Tel Aviv
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Dunajska Streda | Phút | |
| FT 0-1 | ||
| 58' | ||
| 57' | ⚽ 0 - 1 Stav Turiel | |
| HT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 5 |
| Điểm | 2 | 7 | 11 | 11 |
Chủ = Dunajska Streda · Khách = Hapoel Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunajska Streda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (60%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Dunajska Streda
HHHTBTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 28/06/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | +2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Dunajska Streda | 3-0 (0-0) | Michalovce | +1.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Dunajska Streda | 0-3 (0-1) | Slovan Bratislava | 0 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 0-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | MSK Zilina | 3-1 (2-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
| 09/03/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | FK Kosice | 4-0 (2-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | MSK Zilina | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Dunajska Streda | 3-2 (3-0) | MFK Skalica | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | KFC Komarno | 2-2 (0-2) | Dunajska Streda | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv
THHBBTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 3-3 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | H |
| 24/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Maccabi Haifa | 4-1 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 06/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-1) | Beitar Jerusalem | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 29/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 4-0 (1-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (0-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/02/26 | Hapoel Tel Aviv | 3-1 (2-0) | Hapoel Jerusalem | +1 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Ironi Tiberias | 0-2 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +1 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (0-0) | Maccabi Netanya | +0.5 | 3 | T |
| 27/01/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-2 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.75 | 2.75 | T |
| 20/01/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-1 (1-0) | Hapoel Beer Sheva | -0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
55
Sút cầu môn
21
Tấn công
8888
Tấn công nguy hiểm
4047
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunajska Streda (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Hapoel Tel Aviv (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunajska Streda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1928 |
| Sân nhà | Bloomfield Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 16500 |
| Branislav Fodrek | HLV | Elyaniv Barda |
| Dunajska Streda | Khu vực | TEL-AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.10 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.90 | 3.40 ↓ | 2.20 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.23 | 0.75 | 2.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.45 ↑ | 2.23 | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.75 | 2.10 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.30 ↓ | 2.15 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.10 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.00 | 3.50 ↓ | 2.20 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.86 | 3.31 | 2.11 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.12 ↓ | 2.19 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.30 ↓ | 2.15 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 4.08 | 2.40 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.97 ↑ | 3.22 ↓ | 2.20 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.05 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 ↓ | 2.10 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.15 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.10 ↓ | 2.20 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.