Kết quả bóng đá trận Dunajska Streda vs Sport Podbrezova, 23:00 ngày 22/08/2026
Super Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 22/08/2026
Dunajska Streda 5 Kết thúc HT 0-0 0
Sport Podbrezova
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Dunajska Streda | Phút | |
| 45+1' | Ondrej Deml | |
| Julien Bationo | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| Ammar Ramadan 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| Matej Trusa(Assists:Ammar Ramadan) (Kiến tạo: Ammar Ramadan) 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Matej Trusa(Assists:Giorgi Gagua) (Kiến tạo: Giorgi Gagua) 3 - 0 ⚽ | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Matus Rusnak ▼ Jakub Luka | |
| 60' ⇄ | ▲ Maksym Khyminets ▼ Luka Silagadze | |
| ▲ Fallou Diongue ▼ Julien Bationo | 60' ⇄ | |
| ▲ Abdoulaye Gueye ▼ Matej Trusa | 60' ⇄ | |
| ▲ Balint Csoka ▼ Rhyan Modesto | 61' ⇄ | |
| Filip Blazek(Assists:Ammar Ramadan) (Kiến tạo: Ammar Ramadan) 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| 69' ⇄ | ▲ Davit Hakobyan ▼ Peter Kovacik | |
| 69' ⇄ | ▲ Balsa Mrvaljevic ▼ Martin Chrien | |
| 73' | Radek Siler | |
| 75' ⇄ | ▲ Michal Duraj ▼ Radek Siler | |
| 79' | Matus Rusnak | |
| ▲ Alioune Sylla ▼ Zan Trontelj | 79' ⇄ | |
| ▲ Martin Jencus ▼ Prince Owusu | 80' ⇄ | |
| 88' | Davit Hakobyan | |
| Samsondin Ouro(Assists:Balint Csoka) (Kiến tạo: Balint Csoka) 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 13 | 3 | 38 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 11 | 19 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 16 |
Chủ = Dunajska Streda · Khách = Sport Podbrezova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunajska Streda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 9 (39%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Dunajska Streda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 17 | 2 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 24 | 9 | - | - |
Sport Podbrezova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 12 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dunajska Streda 14 (70%)Hòa 4 (20%)Sport Podbrezova 2 (10%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/03/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/12/25 | Sport Podbrezova | 0-1 (0-1) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/09/25 | Dunajska Streda | 2-0 (2-0) | Sport Podbrezova | +1 | 2.75 | T |
| 23/05/25 | Dunajska Streda | 3-2 (2-1) | Sport Podbrezova | +0.75 | 2.75 | T |
| 03/05/25 | Sport Podbrezova | 2-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/25 | Dunajska Streda | 1-1 (1-1) | Sport Podbrezova | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/12/24 | Sport Podbrezova | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 30/10/24 | Dunajska Streda | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/05/24 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-0) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/24 | Dunajska Streda | 3-1 (3-1) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/02/24 | Sport Podbrezova | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/10/23 | Dunajska Streda | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/04/23 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/04/23 | Dunajska Streda | 2-1 (0-1) | Sport Podbrezova | +1 | 2.75 | T |
| 23/10/22 | Dunajska Streda | 2-1 (0-0) | Sport Podbrezova | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/22 | Sport Podbrezova | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/10/18 | Dunajska Streda | 3-2 (1-2) | Sport Podbrezova | +1.5 | 2.75 | T |
| 23/07/18 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-1) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/10/17 | Sport Podbrezova | 0-2 (0-0) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Dunajska Streda
TTHBTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Svaty Peter | 0-13 (0-7) | Dunajska Streda | - | - | T |
| 17/08/26 | KFC Komarno | 0-3 (0-1) | Dunajska Streda | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | Dunajska Streda | 3-3 (0-1) | FC Twente Enschede | -1 | 2.75 | H |
| 07/08/26 | FC Twente Enschede | 6-0 (2-0) | Dunajska Streda | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Dunajska Streda | 2-0 (1-0) | Dukla Banska Bystrica | +1.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | FK Velez Mostar | 0-3 (0-2) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | MFK Ruzomberok | 1-1 (0-0) | Dunajska Streda | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Dunajska Streda | 1-0 (0-0) | FK Velez Mostar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Dunajska Streda | 2-1 (2-0) | Bolton Wanderers | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 08/07/26 | Dunajska Streda | 1-1 (0-1) | Austria Wien | -0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 28/06/26 | Dunajska Streda | 2-1 (1-1) | Backa Topola | - | - | T |
| 20/06/26 | Dunajska Streda | 2-3 (0-2) | STK Samorin | +2.25 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | Dunajska Streda | 3-0 (3-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Michalovce | 2-1 (0-0) | Dunajska Streda | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Slovan Bratislava | 1-0 (0-0) | Dunajska Streda | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dunajska Streda | 3-1 (1-1) | MSK Zilina | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Spartak Trnava | 2-1 (0-1) | Dunajska Streda | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sport Podbrezova
TTTBTTBBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Rudnany | 0-3 (0-2) | Sport Podbrezova | - | - | T |
| 16/08/26 | Sport Podbrezova | 2-1 (1-0) | Trencin | +1 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | MFK Ruzomberok | 1-4 (1-2) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Slovan Bratislava | 3-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (2-0) | Michalovce | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 17/07/26 | Brno | 2-0 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Zaglebie Lubin | 3-2 (1-0) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Sport Podbrezova | 5-0 (1-0) | Tatran Presov | +0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Sport Podbrezova | 2-0 (1-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | MSK Zilina | 0-2 (0-2) | Sport Podbrezova | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (0-0) | Slovan Bratislava | -0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-2) | Spartak Trnava | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Michalovce | 1-2 (0-1) | Sport Podbrezova | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Sport Podbrezova | 1-2 (1-2) | Dunajska Streda | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Sport Podbrezova | 1-1 (1-1) | MSK Zilina | 0 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Sport Podbrezova | 1-5 (0-0) | MSK Zilina | +0.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | Spartak Trnava | 4-1 (1-1) | Sport Podbrezova | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Dunajska Streda
Sport Podbrezova
1Leandro Filipe de Almeida Dornelles23Zan Trontelj26CFilip Blazek49Rhyan Modesto81Klemen Nemanic17Julien Bationo44Samsondin Ouro10Ammar Ramadan29Giorgi Gagua30Prince Owusu46Matej Trusa31Martin Trnovsky5Rene Rantusa Lampreht20Jan Krivak37CJakub Luka8Ondrej Deml13Vincent Chyla15Rene Paraj77Peter Kovacik9Martin Chrien7Luka Silagadze10Radek Siler
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leandro Filipe de Almeida Dornelles6.8
- 10Ammar Ramadan⚽ Ghi bàn 50' · 🎯 Kiến tạo 52' · 🎯 Kiến tạo 63'9.3
- 17Julien Bationo🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 60'6.8
- 23Zan Trontelj▼ Rời sân 79'7.2
- 26Filip Blazek C⚽ Ghi bàn 63'9
- 29Giorgi Gagua🎯 Kiến tạo 58'9.1
- 30Prince Owusu▼ Rời sân 80'7.4
- 44Samsondin Ouro⚽ Ghi bàn 89'9
- 46Matej Trusa⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 60'9.1
- 49Rhyan Modesto▼ Rời sân 61'6.6
- 81Klemen Nemanic7.5
Khách · 3412
- 5Rene Rantusa Lampreht5.9
- 7Luka Silagadze▼ Rời sân 60'6.3
- 8Ondrej Deml🟨 Thẻ vàng 45+1'6.7
- 9Martin Chrien▼ Rời sân 69'6.4
- 10Radek Siler🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 75'6.2
- 13Vincent Chyla5.6
- 15Rene Paraj6.5
- 20Jan Krivak5.4
- 31Martin Trnovsky5.5
- 37Jakub Luka C▼ Rời sân 60'5.8
- 77Peter Kovacik▼ Rời sân 69'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
70
Tấn công
8474
Tấn công nguy hiểm
4040
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
58
Đá phạt trực tiếp
126
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
467306
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
612
Việt vị
11
Cứu thua
02
Tắc bóng
159
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3412
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.150.55
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T14 H4 B2T2 H4 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunajska Streda (28 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Sport Podbrezova (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunajska Streda (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Sport Podbrezova (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dunajska Streda
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ammar Ramadan Tiền đạo cánh trái | 9.3 | 1 | 2 | 2/1 | 22/32 | 2 | |
| 46Matej Trusa Tiền đạo cánh phải | 9.1 | 2 | 4/3 | 4/9 | 1 | ||
| 29Giorgi Gagua Tiền đạo | 9.1 | 1 | 1/0 | 26/32 | 3 | ||
| 26Filip Blazek Trung vệ | 9 | 1 | 1/1 | 67/80 | 2 | ||
| 44Samsondin Ouro Tiền vệ | 9 | 1 | 4/1 | 24/27 | 2 | ||
| 81Klemen Nemanic Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 78/83 | 3 | |||
| 30Prince Owusu Tiền vệ | 7.4 | 3/1 | 17/17 | 0 | |||
| 23Zan Trontelj Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 30/39 | 2 | |||
| 1Leandro Filipe de Almeida Dornelles Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 33/38 | 0 | |||
| 17Julien Bationo Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 23/27 | 1 | 🟨 | ||
| 49Rhyan Modesto Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 38/39 | 1 | |||
| 40Balint Csoka (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 15/16 | 1 | ||
| 27Fallou Diongue (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 11Abdoulaye Gueye (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 19Alioune Sylla (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 38Martin Jencus (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/3 | 1 |
Sport Podbrezova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ondrej Deml Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/0 | 23/27 | 2 | 🟨 | ||
| 15Rene Paraj Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 25/32 | 4 | |||
| 9Martin Chrien Trung phong | 6.4 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 7Luka Silagadze Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 3/0 | 17/19 | 0 | |||
| 10Radek Siler Trung phong | 6.2 | 3/0 | 8/12 | 0 | 🟨 | ||
| 77Peter Kovacik Hậu vệ | 6 | 3/0 | 18/25 | 0 | |||
| 5Rene Rantusa Lampreht Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 34/40 | 3 | |||
| 37Jakub Luka Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 13Vincent Chyla Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 30/34 | 2 | |||
| 31Martin Trnovsky Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 20Jan Krivak Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 23/24 | 1 | |||
| 45Davit Hakobyan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 1 | 🟨 | ||
| 33Michal Duraj (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 66Matus Rusnak (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 11Balsa Mrvaljevic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 14Maksym Khyminets (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 2/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dunajska Streda | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1920 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Branislav Fodrek | HLV | Stefan Markulik |
| Dunajska Streda | Khu vực | Podbrezová |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.10 | 1.08 | 3.25 | 0.73 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.00 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.75 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.75 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.60 ↑ | 80.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 40.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.70 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.89 ↑ | 2.81 ↓ | 4.91 ↑ | 1.62 ↑ | 4.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.75 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.80 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.95 ↓ | 3.75 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.62 | 3.78 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 48.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.71 | 3.82 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.30 ↑ | 47.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.70 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 3.90 | 0.70 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.79 | 4.04 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.24 ↑ | 15.52 ↑ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 251.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.85 | 4.08 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.75 ↓ | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dunajska Streda | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sport Podbrezova | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).