Kết quả bóng đá trận Dunarea Giurgiu vs CSA Steaua Bucuresti, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
Dunarea Giurgiu Sắp đá --:--:--
CSA Steaua Bucuresti
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 9 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 12 | 11 |
Chủ = Dunarea Giurgiu · Khách = CSA Steaua Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunarea Giurgiu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích gần đây — Dunarea Giurgiu
TTTBBTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Dunarea Giurgiu | 2-1 (0-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | T |
| 29/07/26 | Dunarea Giurgiu | 3-0 (2-0) | Alexandria | - | - | T |
| 10/04/26 | ACSO Filiasi | 0-1 (0-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | T |
| 03/04/26 | Dunarea Giurgiu | 0-2 (0-2) | Acs Axi Arena | - | - | B |
| 20/03/26 | ACS LPS HD Clinceni | 3-1 (1-1) | Dunarea Giurgiu | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | ACSO Filiasi | 1-4 (1-3) | Dunarea Giurgiu | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/12/25 | Dunarea Giurgiu | 2-4 (1-1) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | B |
| 08/11/25 | Progresul Spartac | 4-1 (2-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 31/10/25 | CS Universitatea Craiova B | 1-0 (1-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 10/10/25 | Acs Axi Arena | 1-0 (0-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 20/09/25 | Oltul Curtisoara | 1-2 (0-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | T |
| 30/07/25 | Acs Axi Arena | 2-1 (1-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 26/04/25 | CSO Petrolul Potcoava | 2-0 (1-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 29/03/25 | Oltul Curtisoara | 3-1 (0-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 15/03/25 | Progresul Spartac | 2-1 (1-1) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 01/03/25 | CS Sporting Rosiori | 1-1 (1-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | H |
| 30/11/24 | CS Dinamo Bucuresti | 4-0 (2-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 01/11/24 | Dunarea Giurgiu | 1-1 (0-1) | ACS Vedita Colonesti MS | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/10/24 | Dunarea Giurgiu | 2-0 (2-0) | CS Sporting Rosiori | +1.25 | 3.5 | T |
| 27/09/24 | Dunarea Giurgiu | 1-0 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti
BBTBTBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-2) | CSM Ramnicu Valcea | +1 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-1) | CSM Slatina | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 15/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-0 (2-0) | Tunari | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 20/06/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-3 (2-2) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (1-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 4-3 (3-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 14/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | CSM Politehnica Iasi | +0.75 | 2.25 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunarea Giurgiu (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunarea Giurgiu (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
CSA Steaua Bucuresti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunarea Giurgiu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Marin Anastasovici | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.33 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.25 | 5.25 | 1.33 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 5.20 | 1.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.20 | 5.20 | 1.30 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 5.25 | 1.27 | 0.78 | 3.50 | 0.78 | 0.71 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 7.25 ↑ | 5.25 | 1.28 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.73 ↑ | -1.75 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 7.37 | 5.20 | 1.31 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.37 | 5.20 | 1.31 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.