Kết quả bóng đá trận Dunbar Rovers FC vs Gladesville Ryde Magic, 16:00 ngày 08/08/2026
New South Wales League 2 (Úc) · 16:00 ngày 08/08/2026
Dunbar Rovers FC 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Gladesville Ryde Magic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Dunbar Rovers FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 10 | 23 |
| Điểm | 5 | 0 | 16 | 12 |
Chủ = Dunbar Rovers FC · Khách = Gladesville Ryde Magic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dunbar Rovers FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dunbar Rovers FC 3 (100%)Hòa 0 (0%)Gladesville Ryde Magic 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-2 (1-1) | Dunbar Rovers FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/25 | Dunbar Rovers FC | 2-1 (2-1) | Gladesville Ryde Magic | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/25 | Gladesville Ryde Magic | 0-1 (0-1) | Dunbar Rovers FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dunbar Rovers FC
HTHHHTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Bonnyrigg White Eagles | 0-0 (0-0) | Dunbar Rovers FC | 0 | 3 | H |
| 11/07/26 | Dunbar Rovers FC | 3-0 (0-0) | Central Coast United FC | - | - | T |
| 04/07/26 | Western Rage | 1-1 (1-0) | Dunbar Rovers FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Dunbar Rovers FC | 1-1 (1-1) | Mounties Wanderers | - | - | H |
| 20/06/26 | Dunbar Rovers FC | 1-1 (0-0) | Camden Tigers SC | - | - | H |
| 12/06/26 | Nepean Football Club | 0-2 (0-1) | Dunbar Rovers FC | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Dunbar Rovers FC | 4-1 (3-0) | South Coast Flame FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | PCYC Parramatta Eagles | 2-0 (1-0) | Dunbar Rovers FC | - | - | B |
| 23/05/26 | Hawkesbury City SC | 3-2 (2-0) | Dunbar Rovers FC | - | - | B |
| 16/05/26 | Dunbar Rovers FC | 3-1 (2-0) | Fraser Park FC | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Bankstown United FC | 1-0 (1-0) | Dunbar Rovers FC | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Dunbar Rovers FC | 1-2 (1-2) | Sydney University | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-2 (1-1) | Dunbar Rovers FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Dunbar Rovers FC | 1-0 (0-0) | Inner West Hawks | 0 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Dunbar Rovers FC | 1-0 (0-0) | Bonnyrigg White Eagles | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Central Coast United FC | 1-5 (1-1) | Dunbar Rovers FC | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Dunbar Rovers FC | 1-1 (0-1) | Western Rage | -0.5 | 3.5 | H |
| 13/03/26 | Mounties Wanderers | 3-2 (0-1) | Dunbar Rovers FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Camden Tigers SC | 1-3 (0-1) | Dunbar Rovers FC | 0 | 3 | T |
| 28/02/26 | Dunbar Rovers FC | 1-3 (0-3) | Nepean Football Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gladesville Ryde Magic
BBBBBTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Fraser Park FC | 2-1 (1-1) | Gladesville Ryde Magic | -1.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-6 (1-1) | Mounties Wanderers | - | - | B |
| 11/07/26 | Bonnyrigg White Eagles | 2-0 (1-0) | Gladesville Ryde Magic | - | - | B |
| 04/07/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-2 (0-0) | PCYC Parramatta Eagles | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Central Coast United FC | 4-1 (2-0) | Gladesville Ryde Magic | - | - | B |
| 20/06/26 | Gladesville Ryde Magic | 3-2 (2-0) | Nepean Football Club | - | - | T |
| 13/06/26 | Inner West Hawks | 0-2 (0-1) | Gladesville Ryde Magic | - | - | T |
| 06/06/26 | Gladesville Ryde Magic | 4-1 (3-0) | Camden Tigers SC | - | - | T |
| 03/06/26 | Hawkesbury City SC | 4-1 (1-0) | Gladesville Ryde Magic | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-0 (1-0) | Sydney University | -0.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Gladesville Ryde Magic | 3-1 (2-1) | South Coast Flame FC | -1 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Bankstown United FC | 3-2 (0-1) | Gladesville Ryde Magic | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-2 (1-1) | Dunbar Rovers FC | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Western Rage | 5-2 (1-1) | Gladesville Ryde Magic | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Gladesville Ryde Magic | 0-2 (0-2) | Fraser Park FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 08/04/26 | Sutherland Sharks | 6-0 (4-0) | Gladesville Ryde Magic | -2.5 | 4 | B |
| 04/04/26 | Mounties Wanderers | 5-0 (3-0) | Gladesville Ryde Magic | -1.5 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Gladesville Ryde Magic | 1-3 (0-3) | Bonnyrigg White Eagles | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | PCYC Parramatta Eagles | 1-3 (0-3) | Gladesville Ryde Magic | -1 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Gladesville Ryde Magic | 3-3 (1-2) | Central Coast United FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Tấn công
72
Tấn công nguy hiểm
12
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dunbar Rovers FC (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Gladesville Ryde Magic (25 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 2.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dunbar Rovers FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 1 (7%)Bại 3 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUV
Gladesville Ryde Magic (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dunbar Rovers FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 0.83 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.86 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 17.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.82 ↓ | 0.86 | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.10 | 0.99 | 3.50 | 0.81 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.10 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.75 ↑ | 15.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.31 | 4.30 | 6.20 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 7.45 ↑ | 12.91 ↑ | 0.78 ↓ | 4.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.20 | 1.02 | 3.50 | 0.78 | 0.91 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.10 ↑ | 15.00 ↑ | 0.81 ↓ | 4.00 | 0.99 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.79 | 7.35 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.77 ↓ | 15.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.86 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.26 | 4.90 | 7.25 | 0.79 | 3.25 | 0.74 | 0.79 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 15.00 ↑ | 0.73 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.76 | 4.71 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.88 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.97 ↑ | 4.99 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.79 | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.31 | 5.00 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.75 ↑ | 11.50 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.10 | 7.95 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.16 ↓ | 7.83 ↑ | 11.20 ↑ | 0.95 ↓ | 4.25 | 0.80 ↑ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.90 | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.50 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 4.80 | 0.91 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 7.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.