Kết quả bóng đá trận Dundalk vs Galway United, 01:45 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 22/08/2026
Dundalk 1 Kết thúc HT 0-1 2
Galway United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Địa điểm: Oriel Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Dundalk | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Ed McCarthy(Assists:Stephen Walsh) (Kiến tạo: Stephen Walsh) | |
| 32' | Leigh Kavanagh | |
| Mayowa Animasahun | 37' | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 2 Kris Twardek(Assists:Anthony OConnor) (Kiến tạo: Anthony OConnor) | |
| ▲ Harry Groome ▼ Tom Grivosti | 59' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Gaxha ▼ Cian Dillon | 59' ⇄ | |
| ▲ Declan McDaid ▼ Aodh Dervin | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Matthew Wolfenden ▼ Leigh Kavanagh | |
| Harry Groome | 69' | |
| ▲ Egor Vassenin ▼ Ronan Teahan | 71' ⇄ | |
| ▲ Shane Tracey ▼ Robert Cornwall | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Francely Lomboto ▼ Stephen Walsh | |
| 74' ⇄ | ▲ Frantz Pierrot ▼ Kris Twardek | |
| Keith Buckley | 80' | |
| 82' | Francely Lomboto | |
| Trevor Clarke 1 - 2 ⚽ | 85' | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Junior Thiam ▼ Matthew Wolfenden | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Al-Amin Kazeem ▼ Francely Lomboto | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 22 | 10 |
| Điểm | 0 | 3 | 8 | 14 |
Chủ = Dundalk · Khách = Galway United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundalk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (22%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Dundalk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 10 | 10 | 9 | 46 | 45 | 40 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 18 | 21 | 5 |
| Sân khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 23 | 27 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 8 | - | - |
Galway United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 8 | 10 | 10 | 36 | 42 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 21 | 20 | 6 |
| Sân khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 21 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dundalk 10 (50%)Hòa 4 (20%)Galway United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | Dundalk | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/10/24 | Galway United | 1-1 (1-0) | Dundalk | -1 | 2.25 | H |
| 03/08/24 | Dundalk | 0-2 (0-0) | Galway United | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/05/24 | Galway United | 2-0 (1-0) | Dundalk | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/02/24 | Dundalk | 0-2 (0-2) | Galway United | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/09/23 | Galway United | 4-0 (4-0) | Dundalk | 0 | 2.5 | B |
| 03/02/22 | Galway United | 0-3 (0-3) | Dundalk | 0 | 3 | T |
| 28/10/17 | Galway United | 3-4 (1-3) | Dundalk | 0 | 2.75 | T |
| 07/08/17 | Galway United | 0-3 (0-1) | Dundalk | +1 | 2.75 | T |
| 27/06/17 | Dundalk | 2-0 (1-0) | Galway United | +2.25 | 3.25 | T |
| 29/04/17 | Galway United | 2-1 (1-1) | Dundalk | +1.25 | 2.75 | B |
| 29/10/16 | Dundalk | 4-1 (3-0) | Galway United | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/16 | Galway United | 1-0 (1-0) | Dundalk | +0.75 | 2.75 | B |
| 07/05/16 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/10/15 | Dundalk | 0-0 (0-0) | Galway United | +1.5 | 3.25 | H |
| 22/08/15 | Galway United | 1-4 (1-3) | Dundalk | +1.75 | 3 | T |
| 03/08/15 | Galway United | 0-0 (0-0) | Dundalk | +1 | 3 | H |
| 08/07/15 | Galway United | 2-4 (0-1) | Dundalk | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Dundalk
TBHHTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dundalk | 8-0 (3-0) | Casterba | - | - | T |
| 08/08/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (3-2) | Dundalk | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dundalk | 1-1 (0-0) | Sligo Rovers | +1.25 | 3 | H |
| 25/07/26 | St. Patricks Athletic | 1-1 (0-1) | Dundalk | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | St. Mochtas | 1-3 (0-2) | Dundalk | +1.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Dundalk | 1-2 (1-0) | Drogheda United | +0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Shelbourne | 2-1 (2-1) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Dundalk | 2-3 (2-1) | Waterford United | +1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Bohemians | 1-2 (1-1) | Dundalk | -0.5 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Dundalk | 2-1 (1-0) | Derry City | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Dundalk | 0-1 (0-1) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Drogheda United | 1-1 (0-1) | Dundalk | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Dundalk | 1-3 (1-0) | Bohemians | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Waterford United | 3-3 (1-2) | Dundalk | +0.75 | 3 | H |
| 02/05/26 | Dundalk | 1-2 (0-1) | Shelbourne | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Sligo Rovers | 2-0 (1-0) | Dundalk | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Dundalk | 3-1 (2-0) | Shelbourne | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Galway United
HHHHTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Galway United | 1-1 (0-0) | Bray Wanderers | +0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Drogheda United | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | Bohemians | 1-1 (1-1) | Galway United | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Galway United | 0-0 (0-0) | Waterford United | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Galway United | 4-0 (3-0) | Crumlin United | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Galway United | 3-2 (1-0) | Sligo Rovers | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | St. Patricks Athletic | 3-0 (3-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Galway United | 0-1 (0-0) | Dundalk | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Galway United | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Galway United | 2-4 (0-2) | Bohemians | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sligo Rovers | 1-4 (1-2) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Galway United | 1-3 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Derry City | 1-1 (0-1) | Galway United | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Galway United | 2-2 (0-1) | St. Patricks Athletic | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Waterford United | 1-1 (0-1) | Galway United | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Dundalk | 2-1 (0-0) | Galway United | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Drogheda United | 2-3 (2-1) | Galway United | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Galway United | 2-1 (1-0) | Derry City | -0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Dundalk
Galway United
1Enda Minogue4Mayowa Animasahun6Aodh Dervin24Robert Cornwall44Tom Grivosti3Bobby Burns18Keith Buckley7CDaryl Horgan11Ronan Teahan15Trevor Clarke9Cian Dillon16Hugo Cunha2Anthony OConnor12Gianfranco Facchineri15Wasiri Williams4CJimmy Keohane10David Hurley19Leigh Kavanagh20Lee Devitt24Ed McCarthy7Stephen Walsh11Kris Twardek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Enda Minogue6.1
- 3Bobby Burns7.1
- 4Mayowa Animasahun🟨 Thẻ vàng 37'6.6
- 6Aodh Dervin▼ Rời sân 59'6.5
- 7Daryl Horgan C8.4
- 9Cian Dillon▼ Rời sân 59'5.9
- 11Ronan Teahan▼ Rời sân 71'6.8
- 15Trevor Clarke⚽ Ghi bàn 85'7.7
- 18Keith Buckley🟨 Thẻ vàng 80'7.4
- 24Robert Cornwall▼ Rời sân 71'6.3
- 44Tom Grivosti▼ Rời sân 59'6.2
Khách · 352
- 2Anthony OConnor🎯 Kiến tạo 55'7.6
- 4Jimmy Keohane C6.6
- 7Stephen Walsh🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 74'6.6
- 10David Hurley6.7
- 11Kris Twardek⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 74'7.1
- 12Gianfranco Facchineri6.7
- 15Wasiri Williams7.8
- 16Hugo Cunha6.8
- 19Leigh Kavanagh🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 62'6.5
- 20Lee Devitt6.8
- 24Ed McCarthy⚽ Ghi bàn 9'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
32
Sút bóng
275
Sút cầu môn
43
Tấn công
14467
Tấn công nguy hiểm
10436
Sút ngoài cầu môn
130
Cản bóng
102
Đá phạt trực tiếp
187
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Chuyền bóng
558198
TL chuyền bóng thành công
78%36%
Phạm lỗi
718
Việt vị
12
Cứu thua
13
Tắc bóng
57
Quả ném biên
3624
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
3322
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.210.79
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundalk (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Galway United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dundalk (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (48%)Hòa 2 (7%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOO
Galway United (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dundalk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Daryl Horgan Tiền vệ | 8.4 | 2/0 | 34/46 | 1 | |||
| 15Trevor Clarke Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 10/3 | 27/35 | 2 | ||
| 18Keith Buckley Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 53/67 | 3 | 🟨 | ||
| 3Bobby Burns Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 67/84 | 2 | |||
| 11Ronan Teahan Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 33/37 | 2 | |||
| 4Mayowa Animasahun Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 27/40 | 4 | 🟨 | ||
| 6Aodh Dervin Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 42/50 | 0 | |||
| 24Robert Cornwall Trung vệ | 6.3 | 2/0 | 22/29 | 1 | |||
| 44Tom Grivosti Trung vệ | 6.2 | 2/0 | 37/45 | 0 | |||
| 1Enda Minogue Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 10/27 | 0 | |||
| 9Cian Dillon | 5.9 | 0/0 | 8/15 | 0 | |||
| 27Declan McDaid (dự bị) Tiền vệ trái | 7.2 | 1/0 | 24/26 | 0 | |||
| 16Egor Vassenin (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 8/8 | 2 | |||
| 17Shane Tracey (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 8Harry Groome (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 21/22 | 0 | 🟨 | ||
| 10Leonardo Gaxha (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 5/7 | 0 |
Galway United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Ed McCarthy Tiền vệ phải | 8 | 1 | 2/1 | 3/14 | 1 | ||
| 15Wasiri Williams Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 7/20 | 6 | |||
| 2Anthony OConnor Trung vệ | 7.6 | 1 | 0/0 | 7/12 | 0 | ||
| 11Kris Twardek Tiền vệ phải | 7.1 | 1 | 2/1 | 4/11 | 1 | ||
| 20Lee Devitt Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 2/7 | 4 | |||
| 16Hugo Cunha Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 8/42 | 0 | |||
| 10David Hurley Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/23 | 2 | |||
| 12Gianfranco Facchineri Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 6/15 | 3 | |||
| 4Jimmy Keohane Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/12 | 0 | |||
| 7Stephen Walsh Hậu vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 8/15 | 1 | ||
| 19Leigh Kavanagh Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 8/17 | 3 | 🟨 | ||
| 14Matthew Wolfenden (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 1/5 | 0 | |||
| 9Francely Lomboto (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 0/3 | 0 | 🟨 | ||
| 23Frantz Pierrot (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 17Junior Thiam (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dundalk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1937 |
| Oriel Park | Sân nhà | Terryland Park |
| 13600 | Sức chứa | 7784 |
| Stephen ODonnell | HLV | John Caulfield |
| Dundalk | Khu vực | Galway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.30 | 0.91 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 54.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.12 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.40 | 0.91 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 54.98 ↑ | 4.85 ↑ | 1.15 ↓ | 2.58 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 4.00 | 3.85 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.94 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.74 | 3.99 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 56.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.40 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.88 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.86 | 4.21 | 0.84 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 30.99 ↑ | 5.27 ↑ | 1.19 ↓ | 4.07 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.39 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 473.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 | 4.00 ↑ | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.33 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.20 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.88 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.88 | 0.75 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dundalk | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Galway United | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).