Dundalk vs Waterford United 2-3 — Ngoại hạng Ireland
Ngoại hạng Ireland · 27/06/2026 01:45 · Kết thúc
Dundalk 2 FT HT 2-1 3
Waterford United
🟨 1-2 🟥 0-0 ⛳ 6-3
Oriel Park Cloudy 20℃~21℃
Đội hình ra sân 4231 - 532
DundalkWaterford United
1Enda Minogue3Bobby Burns18Keith Buckley22Tyreke Wilson24Robert Cornwall6Aodh Dervin8Harry Groome7CDaryl Horgan11Ronan Teahan16Eoin Kenny9Gbemi Arubi1Stephen McMullan2Jordan Houston3Benny Couto5John Mahon13Kevin Long16Hayden Cann4Will Johnson15Luke Heeney27Dean McMenamy9CPadraig Amond18Tom Lonergan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
DundalkWaterford United
| FT 2-3 | ||
| 85' | ⚽ 2 - 3 John Mahon | |
| 81' | Will Johnson | |
| 80' ⇄ | ▲ Trae Coyle ▼ Jordan Houston | |
| ▲ Mayowa Animasahun ▼ Aodh Dervin | 74' ⇄ | |
| ▲ Shane Tracey ▼ Harry Groome | 68' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 2 - 2 Tom Lonergan | |
| Bobby Burns | 62' | |
| 56' ⇄ | ▲ Jorgen Voilas ▼ Dean McMenamy | |
| 56' ⇄ | ▲ Samuel Glenfield ▼ Luke Heeney | |
| 49' | Luke Heeney | |
| HT 2-1 | ||
| 45+1' | ⚽ 2 - 1 Tom Lonergan(Assists:Benny Couto) (Kiến tạo: Benny Couto) | |
| Harry Groome(Assists:Daryl Horgan) (Kiến tạo: Daryl Horgan) 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Eoin Kenny(Assists:Daryl Horgan) (Kiến tạo: Daryl Horgan) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
Thống kê kỹ thuật
63
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
2320
Sút bóng
77
Sút cầu môn
11581
Tấn công
5355
Tấn công nguy hiểm
87
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
177
Đá phạt trực tiếp
54%%46%%
TL kiểm soát bóng
52%%48%%
TL kiểm soát bóng (HT)
397215
Chuyền bóng
71%%47%%
TL chuyền bóng thành công
817
Phạm lỗi
23
Việt vị
35
Cứu thua
712
Tắc bóng
2333
Quả ném biên
189
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
3024
Chuyền dài
1.472.15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
32
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 532
Chủ nhà
- 1 Enda Minogue
- 3 Bobby Burns
- 6 Aodh Dervin
- 7 Daryl Horgan C
- 8 Harry Groome
- 9 Gbemi Arubi
- 11 Ronan Teahan
- 16 Eoin Kenny
- 18 Keith Buckley
- 22 Tyreke Wilson
- 24 Robert Cornwall
- 4 Mayowa Animasahun dự bị
- 10 Leonardo Gaxha dự bị
- 12 Luke Mulligan dự bị
- 13 Peter Cherrie dự bị
- 17 Shane Tracey dự bị
- 19 Sean Spaight dự bị
- 23 Aaron Michael Keogh dự bị
- 29 TJ Molloy dự bị
Khách
- 1 Stephen McMullan
- 2 Jordan Houston
- 3 Benny Couto
- 4 Will Johnson
- 5 John Mahon
- 9 Padraig Amond C
- 13 Kevin Long
- 15 Luke Heeney
- 16 Hayden Cann
- 18 Tom Lonergan
- 27 Dean McMenamy
- 6 Cian Barrett dự bị
- 10 Conan Noonan dự bị
- 11 Trae Coyle dự bị
- 17 Jordan Faria dự bị
- 19 Samuel Glenfield dự bị
- 20 Jorgen Voilas dự bị
- 21 Arlo Doherty dự bị
- 22 Ronan Mansfield dự bị
- 32 Goforth Amedu dự bị
Dundalk
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 Daryl Horgan Midfielder | 8.2 | 2 | 4/1 | 27/40 | 0 | ||
| 8 Harry Groome Midfielder | 8 | 1 | 1/1 | 19/21 | 5 | ||
| 18 Keith Buckley Central Midfield | 7.9 | 0/0 | 46/62 | 2 | |||
| 16 Eoin Kenny Forward | 7.5 | 1 | 8/3 | 23/33 | 4 | ||
| 24 Robert Cornwall Centre Back | 6.8 | 1/0 | 19/26 | 8 | |||
| 6 Aodh Dervin Midfielder | 6.5 | 3/1 | 31/35 | 0 | |||
| 9 Gbemi Arubi Centre Forward | 6.5 | 2/0 | 21/25 | 0 | |||
| 11 Ronan Teahan Midfielder | 6.2 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 22 Tyreke Wilson Left-Back | 6.1 | 1/0 | 34/42 | 1 | |||
| 3 Bobby Burns Defender | 6 | 2/1 | 26/36 | 8 | 🟨 | ||
| 1 Enda Minogue Goalkeeper | 5.7 | 0/0 | 10/41 | 0 | |||
| 17 Shane Tracey (dự bị) Midfielder | 6.7 | 0/0 | 4/9 | 4 | |||
| 4 Mayowa Animasahun (dự bị) Defender | 6.4 | 1/0 | 4/4 | 0 |
Waterford United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Tom Lonergan Centre Forward | 8.6 | 2 | 7/3 | 11/22 | 2 | ||
| 5 John Mahon Centre Back | 8.2 | 1 | 2/1 | 4/11 | 5 | ||
| 4 Will Johnson Centre Back | 7.1 | 1/0 | 9/19 | 5 | 🟨 | ||
| 13 Kevin Long Centre Back | 7 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 27 Dean McMenamy Attacking Midfield | 6.9 | 1/0 | 4/8 | 3 | |||
| 1 Stephen McMullan Goalkeeper | 6.6 | 0/0 | 11/38 | 0 | |||
| 2 Jordan Houston Right-Back | 6.5 | 1/0 | 8/22 | 3 | |||
| 16 Hayden Cann Centre Back | 6.5 | 3/1 | 10/17 | 1 | |||
| 3 Benny Couto Left-Back | 6.5 | 1 | 2/0 | 12/20 | 5 | ||
| 9 Padraig Amond Centre Forward | 6.2 | 1/1 | 6/14 | 1 | |||
| 15 Luke Heeney Central Midfield | 6 | 0/0 | 7/11 | 1 | 🟨 | ||
| 11 Trae Coyle (dự bị) Left Winger | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 19 Samuel Glenfield (dự bị) Central Midfield | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 20 Jorgen Voilas (dự bị) Right Winger | 5.8 | 2/1 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Declan McDaid — Indirect card suspension
- Conor Kearns — Knee injury
- Norman Garbett — Hamstring Injury
- Vinnie Leonard — Unknown Injury
- Fin Armstrong — Unknown Injury
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundalk (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Waterford United (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dundalk (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Waterford United (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVOO
Thông tin đội bóng
| Dundalk | Thông tin | Waterford United |
|---|---|---|
| 1903 | Thành lập | 1930 |
| Oriel Park | Sân nhà | Regional Sports Centre |
| 13600 | Sức chứa | 8250 |
| Stephen ODonnell | HLV | Graham Coughlan |
| Dundalk | Khu vực | Waterford |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.