Kết quả bóng đá trận Dundee FC vs Aberdeen, 21:00 ngày 08/08/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 08/08/2026
Dundee FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Aberdeen
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Dens Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Dundee FC
Aberdeen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Joe Westley 1-0, kiến tạo: Joe Bevan
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân trái) — chệch khung thành
12'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Briedl
19'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Simon Murray (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Finnigan (chân phải) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (đánh đầu) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân phải) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Mayo
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ryan Finnigan (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Joe Westley
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lewis Smith, ra Aremu Afeez
46'
🔁 Thay người: vào Ayoub Mouloua, ra Tony Yogane
🎯 Dứt điểm - Drey Wright (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Joe Bevan 2-0
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân trái) — vào lưới
58'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Mouloua (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân trái) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Christopher Cadden (chân phải) Post
65'
🔁 Thay người: vào Jack Milne, ra Lewis Mayo
65'
🔁 Thay người: vào Findlay Marshall, ra Alexander Briedl
🔁 Thay người: vào Ashley Hay, ra Simon Murray
🔁 Thay người: vào Finlay Robertson, ra Charlie Reilly
🎯 Dứt điểm - Ashley Hay (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ashley Hay (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ashley Hay (chân phải) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Lewis Smith (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alan Forrest, ra Joe Bevan
🔁 Thay người: vào Zan Besir, ra Ryan Finnigan
🔁 Thay người: vào Brad Halliday, ra Joe Westley
🎯 Dứt điểm - Ashley Hay (đánh đầu) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Andrew Fasanya, ra Olutoyosi Tajudeen Olusanya
87'
🎯 Dứt điểm - Christopher Cadden (chân phải) — bị chặn
90'
🟨 Thẻ vàng - Jack Milne
90+4'
🚩 Việt vị
90+4'
🎯 Dứt điểm - Andrew Fasanya (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Dundee FC | Phút | |
| Joe Westley(Assists:Joe Bevan) (Kiến tạo: Joe Bevan) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 12' | Alexander Briedl | |
| 38' | Lewis Mayo | |
| Joe Westley | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lewis Smith ▼ Aremu Afeez | |
| 46' ⇄ | ▲ Ayoub Mouloua ▼ Tony Yogane | |
| Joe Bevan 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 65' ⇄ | ▲ Jack Milne ▼ Lewis Mayo | |
| 65' ⇄ | ▲ Findlay Marshall ▼ Alexander Briedl | |
| ▲ Ashley Hay ▼ Simon Murray | 65' ⇄ | |
| ▲ Finlay Robertson ▼ Charlie Reilly | 65' ⇄ | |
| ▲ Alan Forrest ▼ Joe Bevan | 77' ⇄ | |
| ▲ Zan Besir ▼ Ryan Finnigan | 81' ⇄ | |
| ▲ Brad Halliday ▼ Joe Westley | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Andrew Fasanya ▼ Olutoyosi Tajudeen Olusanya | |
| 90' | Jack Milne | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 21 |
Chủ = Dundee FC · Khách = Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundee FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dundee FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 8 | - | - |
Aberdeen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dundee FC 4 (20%)Hòa 4 (20%)Aberdeen 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Dundee FC | 3-2 (1-2) | Aberdeen | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Aberdeen | 2-3 (1-2) | Dundee FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 06/12/25 | Dundee FC | 1-3 (0-2) | Aberdeen | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Aberdeen | 4-0 (3-0) | Dundee FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/02/25 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Aberdeen | 0 | 2.75 | B |
| 10/11/24 | Aberdeen | 4-1 (0-0) | Dundee FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/09/24 | Dundee FC | 1-2 (1-2) | Aberdeen | 0 | 2.25 | B |
| 13/04/24 | Aberdeen | 0-0 (0-0) | Dundee FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/24 | Dundee FC | 1-0 (0-0) | Aberdeen | +0.25 | 2.75 | T |
| 31/01/24 | Aberdeen | 1-1 (1-0) | Dundee FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 30/04/22 | Aberdeen | 1-0 (0-0) | Dundee FC | -1 | 2.5 | B |
| 02/04/22 | Dundee FC | 2-2 (0-1) | Aberdeen | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/12/21 | Aberdeen | 2-1 (1-1) | Dundee FC | -1 | 2.5 | B |
| 17/10/21 | Dundee FC | 2-1 (0-0) | Aberdeen | 0 | 2.25 | T |
| 18/08/19 | Dundee FC | 1-1 (1-0) | Aberdeen | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/04/19 | Dundee FC | 0-2 (0-0) | Aberdeen | -1 | 2.5 | B |
| 19/12/18 | Aberdeen | 5-1 (2-0) | Dundee FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/08/18 | Dundee FC | 0-1 (0-0) | Aberdeen | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/18 | Aberdeen | 1-0 (1-0) | Dundee FC | -1.25 | 3 | B |
| 09/12/17 | Dundee FC | 0-1 (0-0) | Aberdeen | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dundee FC
BTHBTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Celtic FC | 1-0 (0-0) | Dundee FC | -2 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Dundee FC | 4-0 (0-0) | Clyde | +2 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Ross County | 1-1 (0-1) | Dundee FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Dundee FC | 0-4 (0-1) | Everton | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | Annan Athletic | 0-5 (0-0) | Dundee FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dundee FC | 4-2 (1-2) | Airdrie United | +1 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Brechin City | 1-1 (1-1) | Dundee FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Dundee FC | 1-2 (0-2) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 27/06/26 | Livingston | 2-0 (0-0) | Dundee FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Dundee FC | 3-2 (1-2) | Aberdeen | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kilmarnock | 3-1 (0-0) | Dundee FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Dundee FC | 3-0 (1-0) | Livingston | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dundee FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Dundee FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Kilmarnock | 2-2 (2-1) | Dundee FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | -1 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Dundee FC | 2-2 (0-0) | Dundee United | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Motherwell | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Aberdeen
TTTTTTBBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Aberdeen | 2-1 (0-1) | Heart of Midlothian | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aberdeen | 3-0 (2-0) | Kelty Hearts | +2.75 | 4 | T |
| 23/07/26 | Queen of South | 1-4 (1-1) | Aberdeen | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Aberdeen | 2-1 (2-0) | Queen's Park | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Brora Rangers | 0-2 (0-1) | Aberdeen | +3 | 4 | T |
| 11/07/26 | Linfield FC | 0-2 (0-2) | Aberdeen | +1.75 | 3 | T |
| 07/07/26 | Aberdeen | 3-6 (0-0) | Ross County | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Twente Enschede | 1-0 (1-0) | Aberdeen | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Cove Rangers | 0-1 (0-1) | Aberdeen | - | - | T |
| 17/05/26 | Dundee FC | 3-2 (1-2) | Aberdeen | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Aberdeen | 0-2 (0-1) | Saint Mirren | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Dundee United | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Livingston | 2-2 (0-1) | Aberdeen | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Aberdeen | 1-0 (1-0) | Kilmarnock | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Hibernian | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Saint Mirren | 2-0 (1-0) | Aberdeen | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers | 4-1 (1-0) | Aberdeen | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Aberdeen | 1-1 (0-0) | Falkirk | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Dunfermline Athletic | 3-0 (2-0) | Aberdeen | +0.75 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Aberdeen | 1-2 (1-1) | Celtic FC | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Dundee FC
Aberdeen
1Owen Goodman3Idris Odutayo4Ryan Astley5Owen Bevan7Drey Wright8Ryan Finnigan48Ethan Hamilton18Charlie Reilly19Joe Westley27Joe Bevan15CSimon Murray27Marius Muller23Lewis Mayo24Nesta Guinness-Walker26Daniel Happe28Christopher Cadden17Stuart Armstrong32Aremu Afeez7Tony Yogane10Alexander Briedl20Olutoyosi Tajudeen Olusanya15CKevin Nisbet
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Owen Goodman7.7
- 3Idris Odutayo7.2
- 4Ryan Astley6.9
- 5Owen Bevan7.5
- 7Drey Wright7.3
- 8Ryan Finnigan▼ Rời sân 81'7.2
- 15Simon Murray C▼ Rời sân 65'6.7
- 18Charlie Reilly▼ Rời sân 65'7
- 19Joe Westley⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 81'7
- 27Joe Bevan⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 77'8.3
- 48Ethan Hamilton7.2
Khách · 4231
- 7Tony Yogane▼ Rời sân 46'6.3
- 10Alexander Briedl🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 65'5.9
- 15Kevin Nisbet C6.2
- 17Stuart Armstrong6.7
- 20Olutoyosi Tajudeen Olusanya▼ Rời sân 87'5.9
- 23Lewis Mayo🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 65'6.4
- 24Nesta Guinness-Walker7.4
- 26Daniel Happe7.6
- 27Marius Muller7
- 28Christopher Cadden6
- 32Aremu Afeez▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
Sút bóng
189
Sút cầu môn
73
Tấn công
86111
Tấn công nguy hiểm
4743
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
362410
TL chuyền bóng thành công
70%71%
Phạm lỗi
912
Việt vị
02
Cứu thua
35
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
2127
Cắt bóng
157
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.220.7
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B6T6 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundee FC (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Aberdeen (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dundee FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Aberdeen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dundee FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Joe Bevan Tiền đạo | 8.3 | 1 | 1 | 6/2 | 10/18 | 2 | |
| 1Owen Goodman Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 20/42 | 0 | |||
| 5Owen Bevan Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 36/49 | 5 | |||
| 7Drey Wright Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 23/33 | 3 | |||
| 48Ethan Hamilton Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 34/46 | 6 | |||
| 8Ryan Finnigan Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 22/27 | 6 | |||
| 3Idris Odutayo Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 22/27 | 3 | |||
| 18Charlie Reilly Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 14/17 | 1 | |||
| 19Joe Westley Tiền đạo | 7 | 1 | 2/2 | 15/19 | 0 | 🟨 | |
| 4Ryan Astley Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 32/40 | 1 | |||
| 15Simon Murray Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 9/12 | 1 | |||
| 17Zan Besir (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 2Brad Halliday (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 10Finlay Robertson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 4/10 | 1 | |||
| 14Alan Forrest (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 11Ashley Hay (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 4/2 | 4/8 | 0 |
Aberdeen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Daniel Happe Trung vệ | 7.6 | 3/2 | 59/70 | 6 | |||
| 24Nesta Guinness-Walker Tiền vệ trái | 7.4 | 0/0 | 32/43 | 3 | |||
| 27Marius Muller Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/37 | 0 | |||
| 17Stuart Armstrong Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 47/59 | 1 | |||
| 32Aremu Afeez Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 23Lewis Mayo Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 26/34 | 2 | 🟨 | ||
| 7Tony Yogane Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 15Kevin Nisbet Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 4/11 | 0 | |||
| 28Christopher Cadden Hậu vệ phải | 6 | 2/0 | 18/31 | 2 | |||
| 10Alexander Briedl Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 16/23 | 2 | 🟨 | ||
| 20Olutoyosi Tajudeen Olusanya Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 22Jack Milne (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 14/22 | 0 | 🟨 | ||
| 40Findlay Marshall (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 9/12 | 1 | |||
| 9Ayoub Mouloua (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 53Andrew Fasanya (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 0/1 | 0 | |||
| 11Lewis Smith (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 7/11 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dundee FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-1-1 | Thành lập | 1903-3-16 |
| Dens Park | Sân nhà | Pittodrie Stadium |
| 11506 | Sức chứa | 21421 |
| Steven Pressley | HLV | Steve Robinson |
| Dundee | Khu vực | Aberdeen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.40 | 3.38 | 2.43 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.54 ↑ | 3.38 | 2.30 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 39.00 ↑ | 271.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 3.30 | 2.56 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.40 | 2.60 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.34 ↑ | 100.00 ↑ | 2.16 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 3.30 | 2.56 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.48 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 3.15 | 2.46 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 85.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.33 | 2.55 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.90 ↑ | 47.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.62 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.60 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.29 | 2.63 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.11 ↑ | 11.54 ↑ | 4.04 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.19 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.20 | 2.26 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.65 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.57 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.