Kết quả bóng đá trận Dundee FC vs Aberdeen, 21:00 ngày 08/08/2026

Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 08/08/2026
Dundee FC
2 Kết thúc HT 1-0 0
Aberdeen
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Dens Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Dundee FCAberdeen
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân trái) — chệch khung thành
7'
BÀN THẮNG - Joe Westley 1-0, kiến tạo: Joe Bevan
9'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân trái) — chệch khung thành
10'
12'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Briedl
19'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Simon Murray (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân phải) — chệch khung thành
26'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Ryan Finnigan (chân phải) — bị chặn
28'
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (đánh đầu) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân phải) — chệch khung thành
36'
38'
🟨 Thẻ vàng - Lewis Mayo
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Ryan Finnigan (chân phải) — bị chặn
40'
🟨 Thẻ vàng - Joe Westley
44'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Lewis Smith, ra Aremu Afeez
46'
🔁 Thay người: vào Ayoub Mouloua, ra Tony Yogane
🎯 Dứt điểm - Drey Wright (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
51'
BÀN THẮNG - Joe Bevan 2-0
56'
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân trái) — vào lưới
56'
58'
🎯 Dứt điểm - Ayoub Mouloua (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🚩 Việt vị
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân trái) — chệch khung thành
61'
64'
🎯 Dứt điểm - Christopher Cadden (chân phải) Post
65'
🔁 Thay người: vào Jack Milne, ra Lewis Mayo
65'
🔁 Thay người: vào Findlay Marshall, ra Alexander Briedl
🔁 Thay người: vào Ashley Hay, ra Simon Murray
65'
🔁 Thay người: vào Finlay Robertson, ra Charlie Reilly
65'
🎯 Dứt điểm - Ashley Hay (chân phải) — bị chặn
67'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Ashley Hay (chân trái) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Ashley Hay (chân phải) — chệch khung thành
72'
73'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Daniel Happe (đánh đầu) — bị cản phá
73'
🎯 Dứt điểm - Lewis Smith (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Kevin Nisbet (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alan Forrest, ra Joe Bevan
77'
🔁 Thay người: vào Zan Besir, ra Ryan Finnigan
81'
🔁 Thay người: vào Brad Halliday, ra Joe Westley
81'
🎯 Dứt điểm - Ashley Hay (đánh đầu) — bị cản phá
84'
87'
Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Andrew Fasanya, ra Olutoyosi Tajudeen Olusanya
87'
🎯 Dứt điểm - Christopher Cadden (chân phải) — bị chặn
90'
🟨 Thẻ vàng - Jack Milne
90+4'
🚩 Việt vị
90+4'
🎯 Dứt điểm - Andrew Fasanya (chân trái) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Dundee FC Phút Aberdeen
Joe Westley(Assists:Joe Bevan) (Kiến tạo: Joe Bevan) 1 - 0 9'
12' Alexander Briedl
38' Lewis Mayo
Joe Westley 44'
HT 1-0
46' ▲ Lewis Smith ▼ Aremu Afeez
46' ▲ Ayoub Mouloua ▼ Tony Yogane
Joe Bevan 2 - 0 56'
65' ▲ Jack Milne ▼ Lewis Mayo
65' ▲ Findlay Marshall ▼ Alexander Briedl
▲ Ashley Hay ▼ Simon Murray65'
▲ Finlay Robertson ▼ Charlie Reilly65'
▲ Alan Forrest ▼ Joe Bevan77'
▲ Zan Besir ▼ Ryan Finnigan81'
▲ Brad Halliday ▼ Joe Westley81'
87' ▲ Andrew Fasanya ▼ Olutoyosi Tajudeen Olusanya
90' Jack Milne
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 57
Hòa 00 20
Bại 11 33
Ghi bàn 45 1921
Mất bàn 33 1212
Điểm 66 1721

Chủ = Dundee FC · Khách = Aberdeen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dundee FC (13)Hiệp 1 / Cả trậnAberdeen (11)
3 (23%)Thắng/Thắng5 (45%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (23%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (8%)Bại/Thắng1 (9%)
2 (15%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Dundee FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32014162
Sân nhà11002032
Sân khách21012133
6 gần6312148--

Aberdeen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21012338
Sân nhà11002134
Sân khách100102011
6 gần6600153--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dundee FC 4 (20%)Hòa 4 (20%)Aberdeen 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2+0.252.75T
SCO PR21/02/26Aberdeen2-3 (1-2)Dundee FC2-9-0.52.5T
SCO PR06/12/25Dundee FC1-3 (0-2)Aberdeen6-4-0.252.25B
SCO PR05/10/25Aberdeen4-0 (3-0)Dundee FC11-2-0.752.5B
SCO PR15/02/25Dundee FC1-2 (0-1)Aberdeen8-702.75B
SCO PR10/11/24Aberdeen4-1 (0-0)Dundee FC7-4-0.752.75B
SCO PR28/09/24Dundee FC1-2 (1-2)Aberdeen10-302.25B
SCO PR13/04/24Aberdeen0-0 (0-0)Dundee FC3-5-0.52.5H
SCO PR14/03/24Dundee FC1-0 (0-0)Aberdeen6-4+0.252.75T
SCO PR31/01/24Aberdeen1-1 (1-0)Dundee FC0-3-0.752.5H
SCO PR30/04/22Aberdeen1-0 (0-0)Dundee FC6-6-12.5B
SCO PR02/04/22Dundee FC2-2 (0-1)Aberdeen2-7-0.252.25H
SCO PR26/12/21Aberdeen2-1 (1-1)Dundee FC9-2-12.5B
SCO PR17/10/21Dundee FC2-1 (0-0)Aberdeen3-802.25T
SCO LC18/08/19Dundee FC1-1 (1-0)Aberdeen5-7-0.52.75H
SCO PR06/04/19Dundee FC0-2 (0-0)Aberdeen4-8-12.5B
SCO PR19/12/18Aberdeen5-1 (2-0)Dundee FC8-1-1.252.75B
SCO PR11/08/18Dundee FC0-1 (0-0)Aberdeen8-12-0.252.25B
SCO PR17/03/18Aberdeen1-0 (1-0)Dundee FC11-1-1.253B
SCO PR09/12/17Dundee FC0-1 (0-0)Aberdeen7-10-0.752.5B

Thành tích gần đây — Dundee FC

BTHBTTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR04/08/26Celtic FC1-0 (0-0)Dundee FC9-4-23.25B
SCO LC25/07/26Dundee FC4-0 (0-0)Clyde7-5+23.25T
SCO LC22/07/26Ross County1-1 (0-1)Dundee FC7-3+0.252.75H
INT CF18/07/26Dundee FC0-4 (0-1)Everton1-6-1.253B
SCO LC15/07/26Annan Athletic0-5 (0-0)Dundee FC2-5+2.253.25T
SCO LC11/07/26Dundee FC4-2 (1-2)Airdrie United16-3+13.25T
INT CF09/07/26Brechin City1-1 (1-1)Dundee FC---H
INT CF04/07/26Dundee FC1-2 (0-2)Maccabi Haifa5-202.75B
INT CF02/07/26Dundee FC2-1 (1-0)Paksi SE Honlapja---T
INT CF27/06/26Livingston2-0 (0-0)Dundee FC5-5+0.252.75B
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2+0.252.75T
SCO PR13/05/26Kilmarnock3-1 (0-0)Dundee FC6-2-0.52.75B
SCO PR09/05/26Dundee FC3-0 (1-0)Livingston7-5+0.52.5T
SCO PR02/05/26Dundee FC1-0 (1-0)Saint Mirren5-602.5T
SCO PR26/04/26Dundee United3-0 (1-0)Dundee FC2-4-0.52.5B
SCO PR11/04/26Kilmarnock2-2 (2-1)Dundee FC4-2-0.52.75H
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4-1.253.25B
SCO PR21/03/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Dundee FC4-7-12.75B
SCO PR15/03/26Dundee FC2-2 (0-0)Dundee United4-7+0.252.5H
SCO PR07/03/26Dundee FC2-1 (1-0)Motherwell3-1-0.52.5T

Thành tích gần đây — Aberdeen

TTTTTTBBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR01/08/26Aberdeen2-1 (0-1)Heart of Midlothian4-6-0.752.75T
SCO LC25/07/26Aberdeen3-0 (2-0)Kelty Hearts14-0+2.754T
SCO LC23/07/26Queen of South1-4 (1-1)Aberdeen1-16+1.53.25T
SCO LC18/07/26Aberdeen2-1 (2-0)Queen's Park9-2+1.53.25T
SCO LC15/07/26Brora Rangers0-2 (0-1)Aberdeen0-10+34T
INT CF11/07/26Linfield FC0-2 (0-2)Aberdeen1-4+1.753T
INT CF07/07/26Aberdeen3-6 (0-0)Ross County---B
INT CF04/07/26FC Twente Enschede1-0 (1-0)Aberdeen5-6-1.253.25B
INT CF27/06/26Cove Rangers0-1 (0-1)Aberdeen---T
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2-0.252.75B
SCO PR13/05/26Aberdeen0-2 (0-1)Saint Mirren6-1+0.252.5B
SCO PR09/05/26Aberdeen2-0 (1-0)Dundee United4-2+0.252.5T
SCO PR02/05/26Livingston2-2 (0-1)Aberdeen6-3+0.252.5H
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5+0.52.5T
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3-0.52.5T
SCO PR04/04/26Saint Mirren2-0 (1-0)Aberdeen8-5-0.252.5B
SCO PR22/03/26Glasgow Rangers4-1 (1-0)Aberdeen2-4-1.753.25B
SCO PR14/03/26Aberdeen1-1 (0-0)Falkirk4-10-0.252.5H
SCOFAC08/03/26Dunfermline Athletic3-0 (2-0)Aberdeen7-6+0.752.5B
SCO PR05/03/26Aberdeen1-2 (1-1)Celtic FC6-6-1.253B

Đội hình

Dundee FCAberdeen
1Owen Goodman3Idris Odutayo4Ryan Astley5Owen Bevan7Drey Wright8Ryan Finnigan48Ethan Hamilton18Charlie Reilly19Joe Westley27Joe Bevan15CSimon Murray27Marius Muller23Lewis Mayo24Nesta Guinness-Walker26Daniel Happe28Christopher Cadden17Stuart Armstrong32Aremu Afeez7Tony Yogane10Alexander Briedl20Olutoyosi Tajudeen Olusanya15CKevin Nisbet

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
86
111
Tấn công nguy hiểm
47
43
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
362
410
TL chuyền bóng thành công
70%
71%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
0
2
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
10
12
Quả ném biên
21
27
Cắt bóng
15
7
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
23
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.22
0.7
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12
T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B6
T6 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dundee FC (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Aberdeen (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dundee FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Aberdeen (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Dundee FCAberdeen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Dundee FCAberdeen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
44
Thắng 1
42
Hòa
43
Thua 1
45
Thua 2+
Dundee FCAberdeen

Dundee FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Joe Bevan
Tiền đạo
8.3116/210/182
1Owen Goodman
Thủ môn
7.70/020/420
5Owen Bevan
Hậu vệ
7.50/036/495
7Drey Wright
Hậu vệ trái
7.31/023/333
48Ethan Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
7.21/034/466
8Ryan Finnigan
Tiền vệ trung tâm
7.22/022/276
3Idris Odutayo
Hậu vệ trái
7.20/022/273
18Charlie Reilly
Tiền đạo cánh trái
71/014/171
19Joe Westley
Tiền đạo
712/215/190🟨
4Ryan Astley
Trung vệ
6.90/032/401
15Simon Murray
Tiền đạo
6.71/19/121
17Zan Besir (dự bị)
Tiền vệ
6.90/06/61
2Brad Halliday (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/03/41
10Finlay Robertson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/04/101
14Alan Forrest (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/02/41
11Ashley Hay (dự bị)
Tiền đạo
6.64/24/80

Aberdeen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Daniel Happe
Trung vệ
7.63/259/706
24Nesta Guinness-Walker
Tiền vệ trái
7.40/032/433
27Marius Muller
Thủ môn
70/017/370
17Stuart Armstrong
Tiền vệ phòng ngự
6.70/047/591
32Aremu Afeez
Tiền vệ phòng ngự
6.50/017/222
23Lewis Mayo
Trung vệ
6.40/026/342🟨
7Tony Yogane
Tiền đạo cánh trái
6.30/08/101
15Kevin Nisbet
Tiền đạo
6.21/14/110
28Christopher Cadden
Hậu vệ phải
62/018/312
10Alexander Briedl
Tiền vệ phòng ngự
5.90/016/232🟨
20Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Tiền đạo
5.90/010/151
22Jack Milne (dự bị)
Trung vệ
6.80/014/220🟨
40Findlay Marshall (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/09/121
9Ayoub Mouloua (dự bị)
Tiền đạo
6.71/06/91
53Andrew Fasanya (dự bị)
Tiền đạo
6.61/00/10
11Lewis Smith (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/07/112

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dundee FC Thông tin Aberdeen
1893-1-1 Thành lập 1903-3-16
Dens Park Sân nhà Pittodrie Stadium
11506 Sức chứa 21421
Steven Pressley HLV Steve Robinson
Dundee Khu vực Aberdeen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.403.382.430.812.500.910.880.000.90
Live2.54 ↑3.382.30 ↓1.40 ↑2.500.30 ↓0.94 ↑0.000.82 ↓
EasybetsSớm2.603.402.500.852.500.980.970.000.86
Live1.02 ↓39.00 ↑271.00 ↑4.50 ↑2.500.02 ↓0.98 ↑0.000.95 ↑
VcbetSớm2.503.402.550.852.500.980.880.000.91
Live1.01 ↓17.00 ↑101.00 ↑2.95 ↑2.500.24 ↓0.97 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm2.593.302.560.862.500.980.940.000.92
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.95 ↑0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.453.402.600.752.500.950.800.000.90
Live1.01 ↓20.00 ↑60.00 ↑3.00 ↑2.500.19 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.433.402.600.932.750.75---
Live1.01 ↓29.34 ↑100.00 ↑2.16 ↑2.500.35 ↓---
12betSớm2.593.302.560.862.500.980.940.000.92
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓0.95 ↑0.000.95 ↑
CrownSớm2.453.452.480.852.500.950.900.000.92
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.513.152.460.852.500.970.940.000.90
Live1.02 ↓12.00 ↑85.00 ↑4.34 ↑2.500.15 ↓1.01 ↑0.000.91 ↑
WewbetSớm2.473.332.550.782.500.980.830.000.95
Live1.03 ↓10.90 ↑47.00 ↑5.85 ↑2.500.07 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.453.502.620.752.500.95---
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.75 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.403.502.600.822.500.930.820.000.93
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑11.58 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.663.292.630.842.500.960.920.000.90
Live1.38 ↓4.11 ↑11.54 ↑4.04 ↑2.500.19 ↓1.00 ↑0.000.86 ↓
HK Jockey ClubSớm2.753.202.190.752.500.950.78-0.250.99
Live2.65 ↓3.202.26 ↑0.97 ↑2.750.74 ↓0.74 ↓-0.251.08 ↑
BwinSớm2.453.502.600.752.500.95---
Live1.01 ↓71.00 ↑351.00 ↑1.00 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm2.453.552.650.782.500.980.820.000.92
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.11 ↑2.500.18 ↓1.03 ↑0.000.83 ↓
SNAISớm2.503.402.50------
Live2.503.402.50------
Bet 365Sớm2.453.502.570.802.501.000.850.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓1.10 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.453.402.600.752.500.951.450.500.50
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑2.500.30 ↓0.70 ↓-0.250.96 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.