Kết quả bóng đá trận Dundee FC vs Hibernian, 21:00 ngày 30/08/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 30/08/2026
Dundee FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Hibernian
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Dens Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Dundee FC
Hibernian
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
7'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jason Kerr (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị chặn
15'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
24'
🚩 Việt vị
25'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Boyle 0-1, kiến tạo: Grant Hanley
25'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Felix Passlack (chân phải) — chệch khung thành
35'
🚩 Việt vị
36'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bradley Fink (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Bradley Fink (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân trái) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
53'
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân trái) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Felix Passlack
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân phải) — bị chặn
61'
⚽ BÀN THẮNG - Callum Wright 0-2, kiến tạo: Felix Passlack
61'
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alan Forrest, ra Charlie Reilly
🔁 Thay người: vào Finlay Robertson, ra Bradley Fink
🎯 Dứt điểm - Alan Forrest (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Drey Wright
69'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân trái) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Bobby Wales, ra Joe Bevan
🔁 Thay người: vào Zan Besir, ra Ryan Finnigan
78'
🎯 Dứt điểm - Felix Passlack (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Thibault Klidje, ra Nathan Lowe
78'
🔁 Thay người: vào Ante Suto, ra Martin Boyle
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
81'
🔁 Thay người: vào Miguel Chaiwa, ra Callum Wright
81'
🔁 Thay người: vào Joseph Peter Newell, ra Jacob Devaney
⚽ BÀN THẮNG - Joe Westley 1-2
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Dundee FC | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Martin Boyle(Assists:Grant Hanley) (Kiến tạo: Grant Hanley) | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Boyle M. (Kiến tạo: Grant Hanley) | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | Felix Passlack | |
| 61' | ⚽ 0 - 3 Callum Wright(Assists:Felix Passlack) (Kiến tạo: Felix Passlack) | |
| ▲ Alan Forrest ▼ Charlie Reilly | 61' ⇄ | |
| ▲ Finlay Robertson ▼ Bradley Fink | 62' ⇄ | |
| Drey Wright | 67' | |
| ▲ Bobby Wales ▼ Joe Bevan | 75' ⇄ | |
| ▲ Zan Besir ▼ Ryan Finnigan | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Thibault Klidje ▼ Nathan Lowe | |
| 78' ⇄ | ▲ Ante Suto ▼ Martin Boyle | |
| 81' ⇄ | ▲ Miguel Chaiwa ▼ Callum Wright | |
| 81' ⇄ | ▲ Joseph Peter Newell ▼ Jacob Devaney | |
| Joe Westley 1 - 3 ⚽ | 83' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 17 |
Chủ = Dundee FC · Khách = Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundee FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Dundee FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | - | - |
Hibernian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dundee FC 2 (10%)Hòa 6 (30%)Hibernian 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Dundee FC | 3-3 (1-1) | Hibernian | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/11/25 | Hibernian | 2-0 (1-0) | Dundee FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/08/25 | Dundee FC | 1-2 (1-2) | Hibernian | -0.5 | 3 | B |
| 13/04/25 | Hibernian | 4-0 (1-0) | Dundee FC | -1 | 2.75 | B |
| 24/11/24 | Dundee FC | 4-1 (3-1) | Hibernian | 0 | 2.75 | T |
| 24/08/24 | Hibernian | 2-2 (1-1) | Dundee FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/02/24 | Hibernian | 2-1 (1-0) | Dundee FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/11/23 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Hibernian | 0 | 2.25 | B |
| 30/09/23 | Hibernian | 0-0 (0-0) | Dundee FC | -0.75 | 3 | H |
| 11/05/22 | Dundee FC | 3-1 (1-1) | Hibernian | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/03/22 | Dundee FC | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/12/21 | Hibernian | 1-0 (1-0) | Dundee FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/08/21 | Dundee FC | 2-2 (1-1) | Hibernian | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/11/20 | Hibernian | 1-0 (1-0) | Dundee FC | -1.5 | 3 | B |
| 15/11/20 | Hibernian | 4-1 (1-0) | Dundee FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/02/19 | Dundee FC | 2-4 (1-2) | Hibernian | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/11/18 | Hibernian | 2-2 (2-1) | Dundee FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/09/18 | Dundee FC | 0-3 (0-0) | Hibernian | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/01/18 | Dundee FC | 0-1 (0-0) | Hibernian | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/11/17 | Hibernian | 2-1 (1-1) | Dundee FC | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dundee FC
TBTBTHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dundee United | 0-2 (0-1) | Dundee FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Aberdeen | 3-0 (0-0) | Dundee FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Dundee FC | 2-0 (1-0) | Aberdeen | 0 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Celtic FC | 1-0 (0-0) | Dundee FC | -2 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Dundee FC | 4-0 (0-0) | Clyde | +2 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Ross County | 1-1 (0-1) | Dundee FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Dundee FC | 0-4 (0-1) | Everton | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | Annan Athletic | 0-5 (0-0) | Dundee FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dundee FC | 4-2 (1-2) | Airdrie United | +1 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Brechin City | 1-1 (1-1) | Dundee FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Dundee FC | 1-2 (0-2) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 27/06/26 | Livingston | 2-0 (0-0) | Dundee FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Dundee FC | 3-2 (1-2) | Aberdeen | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kilmarnock | 3-1 (0-0) | Dundee FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Dundee FC | 3-0 (1-0) | Livingston | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dundee FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Dundee FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Kilmarnock | 2-2 (2-1) | Dundee FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Hibernian
BHTHTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Hibernian | 2-3 (0-1) | KAA Gent | 0 | 2.25 | B |
| 21/08/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/08/26 | Hibernian | 1-0 (1-0) | Partick Thistle | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/08/26 | FK Shkendija 79 | 0-0 (0-0) | Hibernian | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (0-1) | Hibernian | -1 | 3 | T |
| 07/08/26 | Hibernian | 2-1 (0-0) | FK Shkendija 79 | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Hibernian | 1-2 (0-1) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Hibernian | 4-1 (3-0) | Malisheva | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Malisheva | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Cliftonville | 1-5 (1-3) | Hibernian | - | - | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Hibernian | 0-1 (0-1) | Motherwell | 0 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Glasgow Rangers | 1-2 (1-1) | Hibernian | -1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Falkirk | 1-3 (0-3) | Hibernian | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Hibernian | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Hibernian | 3-0 (2-0) | Kilmarnock | +1.25 | 3 | T |
| 21/03/26 | Motherwell | 0-0 (0-0) | Hibernian | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Dundee FC
Hibernian
1Owen Goodman3Idris Odutayo4Ryan Astley5Owen Bevan7Drey Wright8Ryan Finnigan48CEthan Hamilton18Charlie Reilly21Bradley Fink27Joe Bevan19Joe Westley1Raphael Sallinger24Devaney J.4Grant Hanley6Jason Kerr21Jordan Obita25Felix Passlack23Callum Wright24Jacob Devaney8Josh Mulligan10CMartin Boyle17Jamie McGrath9Nathan Lowe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Owen Goodman6.6
- 3Idris Odutayo6.7
- 4Ryan Astley7.4
- 5Owen Bevan7.1
- 7Drey Wright🟨 Thẻ vàng 67'6.8
- 8Ryan Finnigan▼ Rời sân 75'6.9
- 18Charlie Reilly▼ Rời sân 61'6.8
- 19Joe Westley⚽ Ghi bàn 83'6.8
- 21Bradley Fink▼ Rời sân 62'6
- 27Joe Bevan▼ Rời sân 75'6.5
- 48Ethan Hamilton C6.7
Khách · 4231
- 1Raphael Sallinger6.5
- 4Grant Hanley🎯 Kiến tạo 25' · 🎯 Kiến tạo 25'7.8
- 6Jason Kerr7.8
- 8Josh Mulligan7.3
- 9Nathan Lowe▼ Rời sân 78'6
- 10Martin Boyle C⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 78'8.5
- 17Jamie McGrath6.3
- 21Jordan Obita6.7
- 23Callum Wright⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 81'7.8
- 24Devaney J.
- 24Jacob Devaney▼ Rời sân 81'7.3
- 25Felix Passlack🎯 Kiến tạo 61' · 🟨 Thẻ vàng 58'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1125
Sút cầu môn
37
Tấn công
76131
Tấn công nguy hiểm
3871
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
411
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
389615
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
814
Việt vị
24
Cứu thua
52
Tắc bóng
612
Quả ném biên
1419
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2035
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.782.42
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundee FC (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Hibernian (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dundee FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Hibernian (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dundee FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Ryan Astley Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 39/52 | 0 | |||
| 5Owen Bevan Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 50/54 | 2 | |||
| 8Ryan Finnigan Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 7Drey Wright Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 30/37 | 5 | 🟨 | ||
| 18Charlie Reilly Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 7/11 | 1 | |||
| 19Joe Westley Tiền đạo | 6.8 | 1 | 2/1 | 12/14 | 0 | ||
| 48Ethan Hamilton Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 3/2 | 37/44 | 2 | |||
| 3Idris Odutayo Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 39/49 | 2 | |||
| 1Owen Goodman Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 27Joe Bevan Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 21Bradley Fink Tiền đạo | 6 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 10Finlay Robertson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 17Zan Besir (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 9Bobby Wales (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 14Alan Forrest (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 1/0 | 8/9 | 0 |
Hibernian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Martin Boyle Tiền đạo | 8.5 | 1 | 7/2 | 25/26 | 0 | ||
| 4Grant Hanley Trung vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 94/97 | 2 | ||
| 6Jason Kerr Trung vệ | 7.8 | 1/1 | 82/89 | 1 | |||
| 23Callum Wright Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 4/2 | 27/34 | 2 | ||
| 8Josh Mulligan Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 4/0 | 41/46 | 6 | |||
| 24Jacob Devaney | 7.3 | 0/0 | 67/71 | 3 | |||
| 21Jordan Obita Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 71/78 | 0 | |||
| 1Raphael Sallinger Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 25/51 | 0 | |||
| 25Felix Passlack Hậu vệ phải | 6.4 | 1 | 2/0 | 40/51 | 3 | 🟨 | |
| 17Jamie McGrath Tiền vệ tấn công | 6.3 | 5/2 | 41/44 | 7 | |||
| 9Nathan Lowe Tiền đạo | 6 | 2/0 | 9/12 | 0 | |||
| 11Joseph Peter Newell (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 18Thibault Klidje (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 14Miguel Chaiwa (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Ante Suto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dundee FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-1-1 | Thành lập | 1875-1-1 |
| Dens Park | Sân nhà | Easter Road |
| 11506 | Sức chứa | 17400 |
| Steven Pressley | HLV | David Gray |
| Dundee | Khu vực | Edinburgh |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 3.38 | 2.12 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.87 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.95 ↑ | 3.40 ↑ | 2.05 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.20 | 0.88 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 253.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.35 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.89 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.57 ↑ | 1.02 ↓ | 1.09 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 253.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 3.45 | 2.16 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.20 | 2.13 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 135.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 3.40 | 2.02 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 1.01 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 77.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.25 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.95 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 36.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.42 | 3.39 | 2.11 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 17.51 ↑ | 4.81 ↑ | 1.27 ↓ | 4.03 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.01 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.30 ↑ | 2.01 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.60 | 1.93 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.55 | 0.00 | 0.41 |
| Live | 142.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.18 ↓ | 0.00 | 0.71 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.10 | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.91 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.85 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 126.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dundee FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hibernian | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).