Kết quả bóng đá trận Dundee FC vs Hibernian, 21:00 ngày 30/08/2026

Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 30/08/2026
Dundee FC
1 Kết thúc HT 0-1 2
Hibernian
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Dens Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Dundee FCHibernian
1' Bắt đầu trận đấu
7'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân phải) — bị chặn
7'
7'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — bị chặn
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Jason Kerr (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị chặn
15'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — chệch khung thành
22'
Phạt góc
24'
🚩 Việt vị
25'
BÀN THẮNG - Martin Boyle 0-1, kiến tạo: Grant Hanley
25'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Felix Passlack (chân phải) — chệch khung thành
35'
🚩 Việt vị
36'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bradley Fink (chân trái) — chệch khung thành
40'
42'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Bradley Fink (chân trái) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân phải) — chệch khung thành
47'
49'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân trái) — bị cản phá
53'
Phạt góc
53'
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân trái) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Felix Passlack
58'
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân phải) — bị chặn
61'
BÀN THẮNG - Callum Wright 0-2, kiến tạo: Felix Passlack
61'
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alan Forrest, ra Charlie Reilly
61'
🔁 Thay người: vào Finlay Robertson, ra Bradley Fink
62'
🎯 Dứt điểm - Alan Forrest (chân phải) — chệch khung thành
62'
64'
🎯 Dứt điểm - Nathan Lowe (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
66'
66'
🎯 Dứt điểm - Martin Boyle (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
67'
🟨 Thẻ vàng - Drey Wright
67'
69'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân trái) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Jamie McGrath (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Callum Wright (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joe Bevan (chân trái) — bị chặn
74'
Phạt góc
75'
🚩 Việt vị
75'
🔁 Thay người: vào Bobby Wales, ra Joe Bevan
75'
🔁 Thay người: vào Zan Besir, ra Ryan Finnigan
75'
78'
🎯 Dứt điểm - Felix Passlack (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Thibault Klidje, ra Nathan Lowe
78'
🔁 Thay người: vào Ante Suto, ra Martin Boyle
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — bị cản phá
80'
🚩 Việt vị
80'
81'
🔁 Thay người: vào Miguel Chaiwa, ra Callum Wright
81'
🔁 Thay người: vào Joseph Peter Newell, ra Jacob Devaney
BÀN THẮNG - Joe Westley 1-2
83'
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (đánh đầu) — vào lưới
83'
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — bị chặn
87'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Josh Mulligan (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Dundee FC Phút Hibernian
25' 0 - 1 Martin Boyle(Assists:Grant Hanley) (Kiến tạo: Grant Hanley)
25' 0 - 2 Boyle M. (Kiến tạo: Grant Hanley)
HT 0-1
58' Felix Passlack
61' 0 - 3 Callum Wright(Assists:Felix Passlack) (Kiến tạo: Felix Passlack)
▲ Alan Forrest ▼ Charlie Reilly61'
▲ Finlay Robertson ▼ Bradley Fink62'
Drey Wright 67'
▲ Bobby Wales ▼ Joe Bevan75'
▲ Zan Besir ▼ Ryan Finnigan75'
78' ▲ Thibault Klidje ▼ Nathan Lowe
78' ▲ Ante Suto ▼ Martin Boyle
81' ▲ Miguel Chaiwa ▼ Callum Wright
81' ▲ Joseph Peter Newell ▼ Jacob Devaney
Joe Westley 1 - 3 83'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 10 22
Bại 12 43
Ghi bàn 45 1615
Mất bàn 37 1212
Điểm 43 1417

Chủ = Dundee FC · Khách = Hibernian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dundee FC (15)Hiệp 1 / Cả trậnHibernian (14)
3 (20%)Thắng/Thắng6 (43%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (14%)
3 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (20%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

Dundee FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42025364
Sân nhà21013235
Sân khách21012136
6 gần631295--

Hibernian

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015465
Sân nhà100112010
Sân khách22004261
6 gần632175--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dundee FC 2 (10%)Hòa 6 (30%)Hibernian 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR28/02/26Dundee FC3-3 (1-1)Hibernian6-6-0.252.5H
SCO PR22/11/25Hibernian2-0 (1-0)Dundee FC8-3-1.252.75B
SCO PR03/08/25Dundee FC1-2 (1-2)Hibernian3-11-0.53B
SCO PR13/04/25Hibernian4-0 (1-0)Dundee FC8-3-12.75B
SCO PR24/11/24Dundee FC4-1 (3-1)Hibernian8-202.75T
SCO PR24/08/24Hibernian2-2 (1-1)Dundee FC5-4-0.52.75H
SCO PR24/02/24Hibernian2-1 (1-0)Dundee FC10-2-0.52.5B
SCO PR25/11/23Dundee FC1-2 (0-1)Hibernian7-302.25B
SCO PR30/09/23Hibernian0-0 (0-0)Dundee FC14-1-0.753H
SCO PR11/05/22Dundee FC3-1 (1-1)Hibernian4-6-0.52.25T
SCO PR03/03/22Dundee FC0-0 (0-0)Hibernian3-8-0.252.25H
SCO PR15/12/21Hibernian1-0 (1-0)Dundee FC5-2-0.752.25B
SCO PR22/08/21Dundee FC2-2 (1-1)Hibernian4-6-0.52.5H
SCO LC28/11/20Hibernian1-0 (1-0)Dundee FC2-1-1.53B
SCO LC15/11/20Hibernian4-1 (1-0)Dundee FC5-1-1.252.75B
SCO PR23/02/19Dundee FC2-4 (1-2)Hibernian5-2-0.52.5B
SCO PR24/11/18Hibernian2-2 (2-1)Dundee FC5-6-1.252.75H
SCO PR22/09/18Dundee FC0-3 (0-0)Hibernian3-4-0.752.5B
SCO PR25/01/18Dundee FC0-1 (0-0)Hibernian7-11-0.52.5B
SCO PR04/11/17Hibernian2-1 (1-1)Dundee FC6-2-12.5B

Thành tích gần đây — Dundee FC

TBTBTHBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR22/08/26Dundee United0-2 (0-1)Dundee FC6-6-0.52.5T
SCO LC15/08/26Aberdeen3-0 (0-0)Dundee FC7-10-0.252.5B
SCO PR08/08/26Dundee FC2-0 (1-0)Aberdeen5-402.5T
SCO PR04/08/26Celtic FC1-0 (0-0)Dundee FC9-4-23.25B
SCO LC25/07/26Dundee FC4-0 (0-0)Clyde7-5+23.25T
SCO LC22/07/26Ross County1-1 (0-1)Dundee FC7-3+0.252.75H
INT CF18/07/26Dundee FC0-4 (0-1)Everton1-6-1.253B
SCO LC15/07/26Annan Athletic0-5 (0-0)Dundee FC2-5+2.253.25T
SCO LC11/07/26Dundee FC4-2 (1-2)Airdrie United16-3+13.25T
INT CF09/07/26Brechin City1-1 (1-1)Dundee FC---H
INT CF04/07/26Dundee FC1-2 (0-2)Maccabi Haifa5-202.75B
INT CF02/07/26Dundee FC2-1 (1-0)Paksi SE Honlapja---T
INT CF27/06/26Livingston2-0 (0-0)Dundee FC5-5+0.252.75B
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2+0.252.75T
SCO PR13/05/26Kilmarnock3-1 (0-0)Dundee FC6-2-0.52.75B
SCO PR09/05/26Dundee FC3-0 (1-0)Livingston7-5+0.52.5T
SCO PR02/05/26Dundee FC1-0 (1-0)Saint Mirren5-602.5T
SCO PR26/04/26Dundee United3-0 (1-0)Dundee FC2-4-0.52.5B
SCO PR11/04/26Kilmarnock2-2 (2-1)Dundee FC4-2-0.52.75H
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4-1.253.25B

Thành tích gần đây — Hibernian

BHTHTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26Hibernian2-3 (0-1)KAA Gent6-602.25B
UEFA ECL21/08/26KAA Gent0-0 (0-0)Hibernian8-2-0.752.5H
SCO LC16/08/26Hibernian1-0 (1-0)Partick Thistle4-5+1.252.75T
UEFA ECL14/08/26FK Shkendija 790-0 (0-0)Hibernian4-3+0.252.5H
SCO PR09/08/26Glasgow Rangers1-2 (0-1)Hibernian7-3-13T
UEFA ECL07/08/26Hibernian2-1 (0-0)FK Shkendija 794-3+1.252.5T
SCO PR02/08/26Hibernian1-2 (0-1)Motherwell9-2+0.252.5B
UEFA ECL31/07/26Hibernian4-1 (3-0)Malisheva7-0+1.753.25T
UEFA ECL23/07/26Malisheva2-0 (1-0)Hibernian3-6+0.752.5B
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4-0.252.75T
INT CF04/07/26Cliftonville1-5 (1-3)Hibernian---T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3-0.252.75B
SCO PR16/05/26Hibernian0-1 (0-1)Motherwell7-402.5B
SCO PR14/05/26Glasgow Rangers1-2 (1-1)Hibernian9-3-1.253T
SCO PR09/05/26Falkirk1-3 (0-3)Hibernian6-5-0.252.75T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13-0.53B
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5B
SCO PR11/04/26Aberdeen2-0 (1-0)Hibernian3-3+0.52.5B
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9+1.253T
SCO PR21/03/26Motherwell0-0 (0-0)Hibernian2-4-0.52.75H

Đội hình

Dundee FCHibernian
1Owen Goodman3Idris Odutayo4Ryan Astley5Owen Bevan7Drey Wright8Ryan Finnigan48CEthan Hamilton18Charlie Reilly21Bradley Fink27Joe Bevan19Joe Westley1Raphael Sallinger24Devaney J.4Grant Hanley6Jason Kerr21Jordan Obita25Felix Passlack23Callum Wright24Jacob Devaney8Josh Mulligan10CMartin Boyle17Jamie McGrath9Nathan Lowe

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
25
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
76
131
Tấn công nguy hiểm
38
71
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
4
11
Đá phạt trực tiếp
14
8
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
389
615
TL chuyền bóng thành công
81%
87%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
2
4
Cứu thua
5
2
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
14
19
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
20
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.78
2.42
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12
T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dundee FC (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Hibernian (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dundee FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Hibernian (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Dundee FCHibernian

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Dundee FCHibernian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
35
Thắng 1
33
Hòa
36
Thua 1
52
Thua 2+
Dundee FCHibernian

Dundee FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ryan Astley
Trung vệ
7.40/039/520
5Owen Bevan
Hậu vệ
7.10/050/542
8Ryan Finnigan
Tiền vệ trung tâm
6.90/026/332
7Drey Wright
Hậu vệ trái
6.80/030/375🟨
18Charlie Reilly
Tiền đạo cánh trái
6.82/07/111
19Joe Westley
Tiền đạo
6.812/112/140
48Ethan Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
6.73/237/442
3Idris Odutayo
Hậu vệ trái
6.70/039/492
1Owen Goodman
Thủ môn
6.60/023/330
27Joe Bevan
Tiền đạo
6.51/09/140
21Bradley Fink
Tiền đạo
62/06/70
10Finlay Robertson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/011/121
17Zan Besir (dự bị)
Tiền vệ
6.60/015/160
9Bobby Wales (dự bị)
6.50/04/40
14Alan Forrest (dự bị)
Tiền vệ phải
6.41/08/90

Hibernian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Martin Boyle
Tiền đạo
8.517/225/260
4Grant Hanley
Trung vệ
7.810/094/972
6Jason Kerr
Trung vệ
7.81/182/891
23Callum Wright
Tiền vệ tấn công
7.814/227/342
8Josh Mulligan
Tiền vệ phòng ngự
7.34/041/466
24Jacob Devaney
7.30/067/713
21Jordan Obita
Trung vệ
6.70/071/780
1Raphael Sallinger
Thủ môn
6.50/025/510
25Felix Passlack
Hậu vệ phải
6.412/040/513🟨
17Jamie McGrath
Tiền vệ tấn công
6.35/241/447
9Nathan Lowe
Tiền đạo
62/09/120
11Joseph Peter Newell (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/05/60
18Thibault Klidje (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/40
14Miguel Chaiwa (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/02/20
22Ante Suto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dundee FC Thông tin Hibernian
1893-1-1 Thành lập 1875-1-1
Dens Park Sân nhà Easter Road
11506 Sức chứa 17400
Steven Pressley HLV David Gray
Dundee Khu vực Edinburgh
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.813.382.120.842.500.880.87-0.250.91
Live2.95 ↑3.40 ↑2.05 ↓0.82 ↓2.500.90 ↑0.73 ↓-0.501.05 ↑
EasybetsSớm3.403.502.050.832.500.970.94-0.250.86
Live101.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓3.90 ↑3.500.22 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
VcbetSớm3.003.302.200.882.500.950.86-0.250.93
Live251.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓3.85 ↑3.500.17 ↓1.27 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.903.402.200.902.500.940.88-0.250.98
Live253.00 ↑7.30 ↑1.04 ↓4.34 ↑3.500.14 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm2.953.352.250.802.500.900.60-0.501.20
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.65 ↑-0.501.10 ↓
10BETSớm3.553.551.890.752.500.93---
Live100.00 ↑18.57 ↑1.02 ↓1.09 ↑3.000.72 ↓---
12betSớm2.903.402.200.902.500.940.88-0.250.98
Live253.00 ↑7.30 ↑1.04 ↓4.34 ↑3.500.14 ↓1.16 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm2.873.452.160.882.500.920.89-0.250.93
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.943.202.130.872.500.990.93-0.250.95
Live135.00 ↑7.20 ↑1.05 ↓3.84 ↑3.500.16 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm3.213.402.020.792.500.971.01-0.250.77
Live77.00 ↑10.10 ↑1.03 ↓4.30 ↑3.500.11 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm3.203.252.250.752.501.00---
Live81.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓1.45 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm3.503.501.950.822.500.930.82-0.500.93
Live36.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓8.81 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.423.392.110.882.500.931.00-0.250.83
Live17.51 ↑4.81 ↑1.27 ↓4.03 ↑3.500.19 ↓1.05 ↑0.000.82 ↓
HK Jockey ClubSớm3.053.252.010.822.500.880.92-0.250.84
Live3.00 ↓3.30 ↑2.010.88 ↑2.750.82 ↓0.94 ↑-0.250.86 ↑
BwinSớm3.103.252.250.732.500.95---
Live151.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓0.90 ↑2.500.78 ↓---
1xBetSớm3.613.601.930.762.500.951.550.000.41
Live142.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓3.22 ↑3.500.24 ↓1.18 ↓0.000.71 ↑
SNAISớm3.103.102.25------
Live3.103.102.25------
Bet 365Sớm3.603.601.910.832.501.030.85-0.501.00
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑3.500.13 ↓1.20 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm3.603.401.950.752.500.950.95-0.250.82
Live126.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑2.500.62 ↓0.87 ↓-0.250.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dundee FC-1/2100
Hibernian+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).