Kết quả bóng đá trận Dundee FC vs Motherwell, 21:00 ngày 19/09/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 19/09/2026
Dundee FC 2 Kết thúc HT 2-1 1
Motherwell
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 9
Địa điểm: Dens Park Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Dundee FC | Phút | |
| Westley J. 📺 VAR | 22' | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Joe Westley 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Westley J. 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 11 | 19 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 8 |
Chủ = Dundee FC · Khách = Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundee FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Dundee FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Motherwell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 2 |
Đội hình
Dundee FC
Motherwell
1O. Goodman4Astley R.5Bevan O.7Wright D.12Samuels I.14Forrest A.16Moorhouse J.28Jones C.48Hamilton E.19Westley J.21Fink B.1Paulsen A.3J.Girdwood-Reich5Moormann M.7Sparrow T.45Emmanuel M. L.8Fadinger L.71Hodge J.11Lowry A.19Said I.47Palmer-Houlden S.18Maswanhise T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1O. Goodman
- 4Astley R.
- 5Bevan O.
- 7Wright D.
- 12Samuels I.
- 14Forrest A.
- 16Moorhouse J.
- 19Westley J.⚽ Ghi bàn 23'
- 21Fink B.
- 28Jones C.
- 48Hamilton E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
53
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
117153
TL chuyền bóng thành công
81%89%
Phạm lỗi
04
Cứu thua
11
Quả ném biên
44
Chuyền dài
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundee FC (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Motherwell (19 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dundee FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893-1-1 | Thành lập | 1886 |
| Dens Park | Sân nhà | Fir Park |
| 11506 | Sức chứa | 13677 |
| Steven Pressley | HLV | Alfred Johansson |
| Dundee | Khu vực | Motherwell |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.65 | 2.12 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.62 ↓ | 2.16 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.27 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 3.60 | 2.15 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.91 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.50 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.60 | 2.15 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.91 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.60 | 2.16 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 31.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.28 | 2.20 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 260.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.10 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 243.00 ↑ | 10.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.50 | 2.13 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.24 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 239.00 ↑ | 2.67 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.15 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dundee FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Motherwell | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).