Kết quả bóng đá trận Dundee United vs Dundee FC, 23:45 ngày 22/08/2026

Premiership (Scotland) · 23:45 ngày 22/08/2026
Dundee United
0 Kết thúc HT 0-1 2
Dundee FC
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Tannadice Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Dundee UnitedDundee FC
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Yoro (chân trái) — bị chặn
15'
16'
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân phải) — chệch khung thành
19'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Alan Forrest (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — bị chặn
27'
Phạt góc
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Vicko Sevelj (đánh đầu) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (chân phải) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (chân phải) — bị cản phá
34'
34'
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân phải) — bị chặn
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Ryan Astley (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân phải) — chệch khung thành
39'
43'
BÀN THẮNG - Drey Wright 0-1
43'
🎯 Dứt điểm - Drey Wright (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Reviewed - Abdoulaye Yoro
45+2'
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Finnigan
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Daniel Bennie, ra Jesse Randall
46'
46'
🔁 Thay người: vào Finlay Robertson, ra Charlie Reilly
🎯 Dứt điểm - Bert Esselink (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Yoro (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — bị chặn
48'
52'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Daniel Bennie
54'
56'
Phạt góc
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Owen Bevan (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
BÀN THẮNG - Owen Bevan 0-2, kiến tạo: Alan Forrest
57'
🎯 Dứt điểm - Owen Bevan (chân trái) — vào lưới
57'
🎯 Dứt điểm - Alan Forrest (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Tait (chân phải) — bị cản phá
58'
🟨 Thẻ vàng - Abdoulaye Yoro
59'
🔁 Thay người: vào Zachary Sapsford, ra Idjessi Metsoko
60'
🔁 Thay người: vào Neil Farrugia, ra Mehdi Merghem
60'
🎯 Dứt điểm - Dylan Tait (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Dylan Tait (chân phải) — chệch khung thành
64'
Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào Lachlan Rose, ra Abdoulaye Yoro
68'
68'
🔁 Thay người: vào Bradley Fink, ra Owen Bevan
69'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Bradley Fink (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân phải) — bị chặn
70'
🚩 Việt vị
73'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (chân phải) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Neil Farrugia (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân phải) — chệch khung thành
75'
78'
🟨 Thẻ vàng - Owen Bevan
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
80'
🔁 Thay người: vào Bobby Wales, ra Alan Forrest
🚩 Việt vị
81'
🟨 Thẻ vàng - Vicko Sevelj
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neil Farrugia (chân trái) — chệch khung thành
87'
🟨 Thẻ vàng - Dylan Tait
88'
88'
🟨 Thẻ vàng - Ethan Hamilton
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Bert Esselink (đánh đầu) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — chệch khung thành
90'
90+1'
🔁 Thay người: vào Brad Halliday, ra Joe Westley
🎯 Dứt điểm - Bert Esselink (chân phải) — bị cản phá
90+1'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Vicko Sevelj (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
90+3'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Dundee United Phút Dundee FC
43' 0 - 1 Drey Wright
Abdoulaye Yoro(Reason:Reviewed) 📺 VAR45+2'
45+4' Ryan Finnigan
HT 0-1
▲ Daniel Bennie ▼ Jesse Randall46'
46' ▲ Finlay Robertson ▼ Charlie Reilly
Daniel Bennie 54'
57' 0 - 2 Owen Bevan(Assists:Alan Forrest) (Kiến tạo: Alan Forrest)
Abdoulaye Yoro 59'
▲ Zachary Sapsford ▼ Idjessi Metsoko60'
▲ Neil Farrugia ▼ Mehdi Merghem60'
68' ▲ Bradley Fink ▼ Joe Bevan
▲ Lachlan Rose ▼ Abdoulaye Yoro68'
78' Owen Bevan
80' ▲ Bobby Wales ▼ Alan Forrest
Vicko Sevelj 86'
88' Ethan Hamilton
Dylan Tait 88'
90+1' ▲ Brad Halliday ▼ Joe Westley
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 00 12
Bại 31 63
Ghi bàn 04 1219
Mất bàn 103 1712
Điểm 06 1017

Chủ = Dundee United · Khách = Dundee FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dundee United (9)Hiệp 1 / Cả trậnDundee FC (13)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (11%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (15%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (23%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
5 (56%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Dundee United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301217111
Sân nhà20111318
Sân khách100104012
6 gần62131012--

Dundee FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32014162
Sân nhà11002032
Sân khách21012133
6 gần621379--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dundee United 6 (30%)Hòa 8 (40%)Dundee FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR26/04/26Dundee United3-0 (1-0)Dundee FC2-4+0.52.5T
SCO PR15/03/26Dundee FC2-2 (0-0)Dundee United4-7-0.252.5H
SCO PR03/01/26Dundee United0-1 (0-1)Dundee FC8-2+0.752.75B
SCO PR31/08/25Dundee FC0-2 (0-1)Dundee United5-002.5T
SCO PR16/03/25Dundee United2-4 (1-3)Dundee FC2-4+0.752.5B
SCOFAC21/01/25Dundee FC1-0 (1-0)Dundee United6-6+0.252.75B
SCO PR03/01/25Dundee FC1-2 (0-0)Dundee United6-402.75T
SCO PR04/08/24Dundee United2-2 (2-1)Dundee FC5-6+0.252.75H
SCO PR09/04/22Dundee United2-2 (1-0)Dundee FC1-5+0.252.25H
SCO PR02/02/22Dundee FC0-0 (0-0)Dundee United11-6-0.252.25H
SCO PR19/09/21Dundee United1-0 (0-0)Dundee FC4-3+0.252.25T
SCO CH28/12/19Dundee United1-1 (1-0)Dundee FC6-3+0.752.75H
SCO CH09/11/19Dundee FC0-2 (0-0)Dundee United4-002.5T
SCO CH31/08/19Dundee United6-2 (4-1)Dundee FC5-6+0.252.5T
SCO LC10/08/17Dundee FC2-1 (1-1)Dundee United11-1-0.252.5B
SCO LC30/07/17Dundee FC1-1 (0-1)Dundee United8-1-0.252.5H
SCO PR03/05/16Dundee FC2-1 (0-0)Dundee United8-7-0.252.5B
SCO PR20/03/16Dundee United2-2 (0-2)Dundee FC9-7+0.252.5H
SCO PR02/01/16Dundee FC2-1 (1-1)Dundee United9-7-0.252.75B
SCO PR12/08/15Dundee United2-2 (0-0)Dundee FC6-1+0.252.5H

Thành tích gần đây — Dundee United

BBHBTTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/08/26Dundee United0-4 (0-2)Celtic FC7-4-12.75B
SCO PR09/08/26Heart of Midlothian4-0 (2-0)Dundee United7-2-12.75B
SCO PR01/08/26Dundee United1-1 (1-0)Glasgow Rangers5-10-13H
INT CF25/07/26Salford City3-2 (2-0)Dundee United6-7-0.252.75B
SCO LC22/07/26Dundee United4-0 (1-0)Spartans17-2+2.53.5T
SCO LC19/07/26Dundee United3-0 (1-0)Arbroath6-6+0.752.75T
SCO LC15/07/26Montrose1-0 (1-0)Dundee United6-12+1.53.25B
SCO LC11/07/26Stirling Albion0-1 (0-0)Dundee United1-12+2.253.5T
SCO PR17/05/26Saint Mirren1-1 (0-1)Dundee United10-2-0.252.75H
SCO PR13/05/26Dundee United0-0 (0-0)Livingston7-8+0.752.75H
SCO PR09/05/26Aberdeen2-0 (1-0)Dundee United4-2-0.252.5B
SCO PR02/05/26Kilmarnock3-0 (1-0)Dundee United4-8-0.252.75B
SCO PR26/04/26Dundee United3-0 (1-0)Dundee FC2-4+0.52.5T
SCO PR11/04/26Dundee United3-2 (1-0)Livingston4-3+12.75T
SCO PR04/04/26Glasgow Rangers4-2 (2-1)Dundee United10-1-1.753.25B
SCO PR22/03/26Dundee United2-0 (0-0)Celtic FC7-6-13.25T
SCO PR15/03/26Dundee FC2-2 (0-0)Dundee United4-7-0.252.5H
SCOFAC07/03/26Falkirk2-1 (2-1)Dundee United5-5-0.52.5B
SCO PR04/03/26Dundee United2-1 (1-0)Saint Mirren8-4+0.252.5T
SCO PR28/02/26Motherwell2-0 (1-0)Dundee United5-3-12.75B

Thành tích gần đây — Dundee FC

BTBTHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/08/26Aberdeen3-0 (0-0)Dundee FC7-10-0.252.5B
SCO PR08/08/26Dundee FC2-0 (1-0)Aberdeen5-402.5T
SCO PR04/08/26Celtic FC1-0 (0-0)Dundee FC9-4-23.25B
SCO LC25/07/26Dundee FC4-0 (0-0)Clyde7-5+23.25T
SCO LC22/07/26Ross County1-1 (0-1)Dundee FC7-3+0.252.75H
INT CF18/07/26Dundee FC0-4 (0-1)Everton1-6-1.253B
SCO LC15/07/26Annan Athletic0-5 (0-0)Dundee FC2-5+2.253.25T
SCO LC11/07/26Dundee FC4-2 (1-2)Airdrie United16-3+13.25T
INT CF09/07/26Brechin City1-1 (1-1)Dundee FC---H
INT CF04/07/26Dundee FC1-2 (0-2)Maccabi Haifa5-202.75B
INT CF02/07/26Dundee FC2-1 (1-0)Paksi SE Honlapja---T
INT CF27/06/26Livingston2-0 (0-0)Dundee FC5-5+0.252.75B
SCO PR17/05/26Dundee FC3-2 (1-2)Aberdeen7-2+0.252.75T
SCO PR13/05/26Kilmarnock3-1 (0-0)Dundee FC6-2-0.52.75B
SCO PR09/05/26Dundee FC3-0 (1-0)Livingston7-5+0.52.5T
SCO PR02/05/26Dundee FC1-0 (1-0)Saint Mirren5-602.5T
SCO PR26/04/26Dundee United3-0 (1-0)Dundee FC2-4-0.52.5B
SCO PR11/04/26Kilmarnock2-2 (2-1)Dundee FC4-2-0.52.75H
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4-1.253.25B
SCO PR21/03/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Dundee FC4-7-12.75B

Đội hình

Dundee UnitedDundee FC
1Jack Walton3Bert Esselink5Vicko Sevelj11Will Ferry18Michael Forbes8Panutche Camara10CDylan Tait26Abdoulaye Yoro7Mehdi Merghem21Jesse Randall93Idjessi Metsoko1Owen Goodman3Idris Odutayo4Ryan Astley5Owen Bevan7Drey Wright8Ryan Finnigan48CEthan Hamilton14Alan Forrest18Charlie Reilly27Joe Bevan19Joe Westley

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
24
14
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
122
86
Tấn công nguy hiểm
73
32
Sút ngoài cầu môn
12
6
Cản bóng
7
4
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
501
243
TL chuyền bóng thành công
83%
63%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
18
9
Quả ném biên
29
18
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
40
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.23
1.68
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dundee United (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Dundee FC (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dundee United (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Dundee FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Dundee UnitedDundee FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Dundee UnitedDundee FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
33
Thắng 1
43
Hòa
34
Thua 1
65
Thua 2+
Dundee UnitedDundee FC

Dundee United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Dylan Tait
Tiền vệ phòng ngự
7.63/159/725🟨
5Vicko Sevelj
Tiền vệ trung tâm
7.52/142/556🟨
18Michael Forbes
Trung vệ
7.40/052/593
8Panutche Camara
Tiền vệ trung tâm
7.30/057/624
11Will Ferry
Tiền vệ trái
7.10/030/409
3Bert Esselink
Trung vệ
73/160/644
7Mehdi Merghem
Tiền vệ phải
6.83/029/350
93Idjessi Metsoko
Tiền đạo
6.60/013/161
21Jesse Randall
Tiền vệ trái
6.32/19/120
26Abdoulaye Yoro
Tiền vệ trung tâm
6.22/124/291🟨
1Jack Walton
Thủ môn
6.10/012/210
9Zachary Sapsford (dự bị)
Tiền đạo
7.12/07/91
77Daniel Bennie (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.73/010/120🟨
15Lachlan Rose (dự bị)
Tiền đạo
6.52/03/30
20Neil Farrugia (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.12/08/120

Dundee FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Drey Wright
Hậu vệ trái
8.311/112/212
4Ryan Astley
Trung vệ
8.21/015/222
5Owen Bevan
Hậu vệ
812/115/202🟨
8Ryan Finnigan
Tiền vệ trung tâm
7.20/014/166🟨
1Owen Goodman
Thủ môn
7.10/015/370
48Ethan Hamilton
Tiền vệ phòng ngự
71/023/291🟨
14Alan Forrest
Tiền vệ phải
6.812/114/205
3Idris Odutayo
Hậu vệ trái
6.80/011/222
27Joe Bevan
Tiền đạo
6.40/02/72
18Charlie Reilly
Tiền đạo cánh trái
6.32/03/60
19Joe Westley
Tiền đạo
64/06/90
10Finlay Robertson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/013/190
21Bradley Fink (dự bị)
Tiền đạo
6.81/14/90
9Bobby Wales (dự bị)
6.70/03/30
2Brad Halliday (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dundee United Thông tin Dundee FC
1909-1-1 Thành lập 1893-1-1
Tannadice Park Sân nhà Dens Park
14223 Sức chứa 11506
Jim Goodwin HLV Steven Pressley
Dundee Khu vực Dundee
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.883.423.320.822.500.900.880.500.90
Live2.00 ↑3.30 ↓3.11 ↓0.822.500.901.00 ↑0.500.78 ↓
EasybetsSớm1.983.403.600.902.500.920.970.500.84
Live84.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓3.30 ↑2.500.10 ↓0.36 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm1.873.503.700.852.500.980.890.500.90
Live101.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓3.30 ↑2.500.21 ↓0.35 ↓0.002.35 ↑
Mansion88Sớm2.163.252.860.862.500.980.950.500.91
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.05 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.973.553.400.752.500.950.950.500.75
Live85.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓0.950.500.75
10BETSớm1.883.553.650.752.500.93---
Live89.29 ↑14.80 ↑1.03 ↓0.96 ↑2.500.82 ↓---
12betSớm2.163.252.860.862.500.980.950.500.91
Live200.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓0.41 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.903.553.450.862.500.940.900.500.92
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓4.76 ↑2.500.07 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm2.033.133.240.962.500.901.030.500.85
Live70.00 ↑9.60 ↑1.02 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
WewbetSớm1.983.443.310.982.750.780.980.500.80
Live79.00 ↑12.90 ↑1.01 ↓5.25 ↑2.500.07 ↓0.40 ↓0.001.92 ↑
LadbrokesSớm1.953.403.800.802.500.91---
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm1.953.503.500.782.500.970.950.500.80
Live351.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑2.500.01 ↓1.17 ↑0.750.66 ↓
PinnacleSớm2.033.443.570.862.500.941.040.500.79
Live29.86 ↑8.79 ↑1.11 ↓4.12 ↑2.500.18 ↓0.40 ↓0.002.08 ↑
HK Jockey ClubSớm1.903.253.350.842.500.86---
Live1.88 ↓3.35 ↑3.30 ↓0.92 ↑2.750.78 ↓---
BwinSớm1.953.403.800.782.500.90---
Live226.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.973.603.500.762.500.950.440.001.46
Live351.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓4.11 ↑2.500.18 ↓0.38 ↓0.002.13 ↑
SNAISớm2.003.503.40------
Live2.10 ↑3.25 ↓3.25 ↓------
Bet 365Sớm2.003.603.501.032.750.831.030.500.83
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.25 ↑2.500.09 ↓0.35 ↓0.002.25 ↑
William HillSớm2.053.403.300.802.500.950.770.251.01
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑2.500.17 ↓1.00 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.