Kết quả bóng đá trận Dundee United vs Dundee FC, 23:45 ngày 22/08/2026
Premiership (Scotland) · 23:45 ngày 22/08/2026
Dundee United 0 Kết thúc HT 0-1 2
Dundee FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Tannadice Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Dundee United
Dundee FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Yoro (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân phải) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Alan Forrest (chân phải) — bị cản phá
26'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vicko Sevelj (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesse Randall (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Charlie Reilly (chân phải) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Ryan Astley (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mehdi Merghem (chân phải) — chệch khung thành
43'
⚽ BÀN THẮNG - Drey Wright 0-1
43'
🎯 Dứt điểm - Drey Wright (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Reviewed - Abdoulaye Yoro
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Finnigan
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Daniel Bennie, ra Jesse Randall
46'
🔁 Thay người: vào Finlay Robertson, ra Charlie Reilly
🎯 Dứt điểm - Bert Esselink (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Yoro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — bị chặn
52'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Daniel Bennie
56'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Owen Bevan (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
⚽ BÀN THẮNG - Owen Bevan 0-2, kiến tạo: Alan Forrest
57'
🎯 Dứt điểm - Owen Bevan (chân trái) — vào lưới
57'
🎯 Dứt điểm - Alan Forrest (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Tait (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Abdoulaye Yoro
🔁 Thay người: vào Zachary Sapsford, ra Idjessi Metsoko
🔁 Thay người: vào Neil Farrugia, ra Mehdi Merghem
🎯 Dứt điểm - Dylan Tait (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Tait (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lachlan Rose, ra Abdoulaye Yoro
68'
🔁 Thay người: vào Bradley Fink, ra Owen Bevan
69'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Ethan Hamilton (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Bradley Fink (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Neil Farrugia (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lachlan Rose (chân phải) — chệch khung thành
78'
🟨 Thẻ vàng - Owen Bevan
🎯 Dứt điểm - Zachary Sapsford (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Bobby Wales, ra Alan Forrest
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Vicko Sevelj
87'
🎯 Dứt điểm - Joe Westley (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neil Farrugia (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Dylan Tait
88'
🟨 Thẻ vàng - Ethan Hamilton
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bert Esselink (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Bennie (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🔁 Thay người: vào Brad Halliday, ra Joe Westley
🎯 Dứt điểm - Bert Esselink (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vicko Sevelj (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Dundee United | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Drey Wright | |
| Abdoulaye Yoro(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 45+2' | |
| 45+4' | Ryan Finnigan | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Daniel Bennie ▼ Jesse Randall | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Finlay Robertson ▼ Charlie Reilly | |
| Daniel Bennie | 54' | |
| 57' | ⚽ 0 - 2 Owen Bevan(Assists:Alan Forrest) (Kiến tạo: Alan Forrest) | |
| Abdoulaye Yoro | 59' | |
| ▲ Zachary Sapsford ▼ Idjessi Metsoko | 60' ⇄ | |
| ▲ Neil Farrugia ▼ Mehdi Merghem | 60' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Bradley Fink ▼ Joe Bevan | |
| ▲ Lachlan Rose ▼ Abdoulaye Yoro | 68' ⇄ | |
| 78' | Owen Bevan | |
| 80' ⇄ | ▲ Bobby Wales ▼ Alan Forrest | |
| Vicko Sevelj | 86' | |
| 88' | Ethan Hamilton | |
| Dylan Tait | 88' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Brad Halliday ▼ Joe Westley | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 4 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 17 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Dundee United · Khách = Dundee FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundee United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Dundee United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Dundee FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dundee United 6 (30%)Hòa 8 (40%)Dundee FC 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Dundee FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Dundee FC | 2-2 (0-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/01/26 | Dundee United | 0-1 (0-1) | Dundee FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 31/08/25 | Dundee FC | 0-2 (0-1) | Dundee United | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/25 | Dundee United | 2-4 (1-3) | Dundee FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/01/25 | Dundee FC | 1-0 (1-0) | Dundee United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/01/25 | Dundee FC | 1-2 (0-0) | Dundee United | 0 | 2.75 | T |
| 04/08/24 | Dundee United | 2-2 (2-1) | Dundee FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/04/22 | Dundee United | 2-2 (1-0) | Dundee FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/02/22 | Dundee FC | 0-0 (0-0) | Dundee United | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/09/21 | Dundee United | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/12/19 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Dundee FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/11/19 | Dundee FC | 0-2 (0-0) | Dundee United | 0 | 2.5 | T |
| 31/08/19 | Dundee United | 6-2 (4-1) | Dundee FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/17 | Dundee FC | 2-1 (1-1) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/07/17 | Dundee FC | 1-1 (0-1) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/16 | Dundee FC | 2-1 (0-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/03/16 | Dundee United | 2-2 (0-2) | Dundee FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/01/16 | Dundee FC | 2-1 (1-1) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/08/15 | Dundee United | 2-2 (0-0) | Dundee FC | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Dundee United
BBHBTTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dundee United | 0-4 (0-2) | Celtic FC | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Heart of Midlothian | 4-0 (2-0) | Dundee United | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dundee United | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Salford City | 3-2 (2-0) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Dundee United | 4-0 (1-0) | Spartans | +2.5 | 3.5 | T |
| 19/07/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Arbroath | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Montrose | 1-0 (1-0) | Dundee United | +1.5 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Stirling Albion | 0-1 (0-0) | Dundee United | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Saint Mirren | 1-1 (0-1) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | Dundee United | 0-0 (0-0) | Livingston | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Aberdeen | 2-0 (1-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Kilmarnock | 3-0 (1-0) | Dundee United | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Dundee FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Dundee United | 3-2 (1-0) | Livingston | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Glasgow Rangers | 4-2 (2-1) | Dundee United | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Dundee United | 2-0 (0-0) | Celtic FC | -1 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Dundee FC | 2-2 (0-0) | Dundee United | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Falkirk | 2-1 (2-1) | Dundee United | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Dundee United | 2-1 (1-0) | Saint Mirren | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Motherwell | 2-0 (1-0) | Dundee United | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Dundee FC
BTBTHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Aberdeen | 3-0 (0-0) | Dundee FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Dundee FC | 2-0 (1-0) | Aberdeen | 0 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Celtic FC | 1-0 (0-0) | Dundee FC | -2 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Dundee FC | 4-0 (0-0) | Clyde | +2 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Ross County | 1-1 (0-1) | Dundee FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Dundee FC | 0-4 (0-1) | Everton | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | Annan Athletic | 0-5 (0-0) | Dundee FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Dundee FC | 4-2 (1-2) | Airdrie United | +1 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Brechin City | 1-1 (1-1) | Dundee FC | - | - | H |
| 04/07/26 | Dundee FC | 1-2 (0-2) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 27/06/26 | Livingston | 2-0 (0-0) | Dundee FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Dundee FC | 3-2 (1-2) | Aberdeen | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kilmarnock | 3-1 (0-0) | Dundee FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Dundee FC | 3-0 (1-0) | Livingston | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Dundee FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Dundee United | 3-0 (1-0) | Dundee FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Kilmarnock | 2-2 (2-1) | Dundee FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Dundee United
Dundee FC
1Jack Walton3Bert Esselink5Vicko Sevelj11Will Ferry18Michael Forbes8Panutche Camara10CDylan Tait26Abdoulaye Yoro7Mehdi Merghem21Jesse Randall93Idjessi Metsoko1Owen Goodman3Idris Odutayo4Ryan Astley5Owen Bevan7Drey Wright8Ryan Finnigan48CEthan Hamilton14Alan Forrest18Charlie Reilly27Joe Bevan19Joe Westley
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Jack Walton6.1
- 3Bert Esselink7
- 5Vicko Sevelj🟨 Thẻ vàng 86'7.5
- 7Mehdi Merghem▼ Rời sân 60'6.8
- 8Panutche Camara7.3
- 10Dylan Tait C🟨 Thẻ vàng 88'7.6
- 11Will Ferry7.1
- 18Michael Forbes7.4
- 21Jesse Randall▼ Rời sân 46'6.3
- 26Abdoulaye Yoro🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 68'6.2
- 93Idjessi Metsoko▼ Rời sân 60'6.6
Khách · 4231
- 1Owen Goodman7.1
- 3Idris Odutayo6.8
- 4Ryan Astley8.2
- 5Owen Bevan⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 78'8
- 7Drey Wright⚽ Ghi bàn 43'8.3
- 8Ryan Finnigan🟨 Thẻ vàng 45+4'7.2
- 14Alan Forrest🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 80'6.8
- 18Charlie Reilly▼ Rời sân 46'6.3
- 19Joe Westley▼ Rời sân 90+1'6
- 27Joe Bevan▼ Rời sân 68'6.4
- 48Ethan Hamilton C🟨 Thẻ vàng 88'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
43
Sút bóng
2414
Sút cầu môn
54
Tấn công
12286
Tấn công nguy hiểm
7332
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
501243
TL chuyền bóng thành công
83%63%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
21
Cứu thua
24
Tắc bóng
189
Quả ném biên
2918
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
4019
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.231.68
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
55 45
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dundee United (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Dundee FC (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dundee United (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Dundee FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dundee United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Dylan Tait Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 3/1 | 59/72 | 5 | 🟨 | ||
| 5Vicko Sevelj Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/1 | 42/55 | 6 | 🟨 | ||
| 18Michael Forbes Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 52/59 | 3 | |||
| 8Panutche Camara Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 57/62 | 4 | |||
| 11Will Ferry Tiền vệ trái | 7.1 | 0/0 | 30/40 | 9 | |||
| 3Bert Esselink Trung vệ | 7 | 3/1 | 60/64 | 4 | |||
| 7Mehdi Merghem Tiền vệ phải | 6.8 | 3/0 | 29/35 | 0 | |||
| 93Idjessi Metsoko Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 21Jesse Randall Tiền vệ trái | 6.3 | 2/1 | 9/12 | 0 | |||
| 26Abdoulaye Yoro Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/1 | 24/29 | 1 | 🟨 | ||
| 1Jack Walton Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 9Zachary Sapsford (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 7/9 | 1 | |||
| 77Daniel Bennie (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 15Lachlan Rose (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 3/3 | 0 | |||
| 20Neil Farrugia (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/0 | 8/12 | 0 |
Dundee FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Drey Wright Hậu vệ trái | 8.3 | 1 | 1/1 | 12/21 | 2 | ||
| 4Ryan Astley Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 15/22 | 2 | |||
| 5Owen Bevan Hậu vệ | 8 | 1 | 2/1 | 15/20 | 2 | 🟨 | |
| 8Ryan Finnigan Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 14/16 | 6 | 🟨 | ||
| 1Owen Goodman Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/37 | 0 | |||
| 48Ethan Hamilton Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 23/29 | 1 | 🟨 | ||
| 14Alan Forrest Tiền vệ phải | 6.8 | 1 | 2/1 | 14/20 | 5 | ||
| 3Idris Odutayo Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 11/22 | 2 | |||
| 27Joe Bevan Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/7 | 2 | |||
| 18Charlie Reilly Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 3/6 | 0 | |||
| 19Joe Westley Tiền đạo | 6 | 4/0 | 6/9 | 0 | |||
| 10Finlay Robertson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 21Bradley Fink (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/1 | 4/9 | 0 | |||
| 9Bobby Wales (dự bị) | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 2Brad Halliday (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dundee United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-1-1 | Thành lập | 1893-1-1 |
| Tannadice Park | Sân nhà | Dens Park |
| 14223 | Sức chứa | 11506 |
| Jim Goodwin | HLV | Steven Pressley |
| Dundee | Khu vực | Dundee |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.42 | 3.32 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↓ | 3.11 ↓ | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.40 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 84.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.86 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 85.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.65 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 89.29 ↑ | 14.80 ↑ | 1.03 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.86 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.45 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.13 | 3.24 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.44 | 3.31 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 79.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.50 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 351.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.75 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.44 | 3.57 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 1.04 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 29.86 ↑ | 8.79 ↑ | 1.11 ↓ | 4.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.35 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.35 ↑ | 3.30 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.80 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.60 | 3.50 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.44 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.11 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 ↓ | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.