Kết quả bóng đá trận Dundee United vs Falkirk, 21:00 ngày 05/09/2026
Premiership (Scotland) · 21:00 ngày 05/09/2026
Dundee United Sắp đá --:--:--
Falkirk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Tannadice Park Nhiệt độ: 8℃~9℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 9 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 14 |
Chủ = Dundee United · Khách = Falkirk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dundee United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 6 (55%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Dundee United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
Falkirk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dundee United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-1-1 | Thành lập | 1876-1-1 |
| Tannadice Park | Sân nhà | The Falkirk Stadium |
| 14223 | Sức chứa | 7190 |
| Jim Goodwin | HLV | John McGlynn |
| Dundee | Khu vực | Falkirk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.13 | 0.91 | 2.75 | 0.92 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.50 | 3.10 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.95 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.55 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.55 | 2.95 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↓ | 3.50 ↓ | 3.25 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.04 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.05 | 3.50 | 3.10 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.20 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 ↓ | 3.25 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.50 ↓ | 3.20 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.20 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.40 ↓ | 3.25 ↑ | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.55 | 2.97 | 0.70 | 2.50 | 1.07 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.52 ↓ | 3.21 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.25 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.50 | 3.25 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.10 | 3.30 ↓ | 3.20 ↑ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dundee United | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Falkirk | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).