Kết quả bóng đá trận Dundee United (W) vs Aberdeen (W), 01:30 ngày 06/08/2026

SWPL Cúp Nữ Scotland · 01:30 ngày 06/08/2026
Dundee United (W)
Sắp đá --:--:--
Aberdeen (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 03
Hòa 20 41
Bại 12 66
Ghi bàn 59 1022
Mất bàn 66 2320
Điểm 23 410

Chủ = Dundee United (W) · Khách = Aberdeen (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dundee United (W) (14)Hiệp 1 / Cả trậnAberdeen (W) (27)
1 (7%)Thắng/Thắng6 (22%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (21%)Hòa/Hòa1 (4%)
3 (21%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (7%)
5 (36%)Bại/Bại13 (48%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Dundee United (W) 2 (17%)Hòa 2 (17%)Aberdeen (W) 8 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL11/05/25Dundee United (W)0-5 (0-2)Aberdeen (W)2-6--B
SCO WPL15/03/25Aberdeen (W)2-0 (0-0)Dundee United (W)7-1--B
SCO WPL17/11/24Dundee United (W)1-2 (1-1)Aberdeen (W)3-4--B
SCO WPL08/09/24Aberdeen (W)1-1 (1-1)Dundee United (W)6-3--H
SCO WPL16/05/24Aberdeen (W)1-1 (1-1)Dundee United (W)4-7--H
SCO WPL21/04/24Dundee United (W)1-5 (1-0)Aberdeen (W)5-3--B
SCO WPL18/02/24Aberdeen (W)4-3 (1-3)Dundee United (W)9-2--B
SCO WPL08/10/23Dundee United (W)3-2 (1-0)Aberdeen (W)6-6--T
SCO WPL11/05/23Aberdeen (W)1-0 (0-0)Dundee United (W)3-4-0.253.5B
SCO WPL20/04/23Dundee United (W)3-4 (1-2)Aberdeen (W)9-9--B
SCO WPL09/02/23Aberdeen (W)1-2 (0-1)Dundee United (W)4-5-0.753.25T
SCO WPL27/11/22Dundee United (W)1-2 (1-1)Aberdeen (W)---B

Thành tích gần đây — Dundee United (W)

BHHBHBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWPL C(W)02/08/26Kilmarnock (W)2-1 (1-0)Dundee United (W)5-1--B
SWPL C(W)26/07/26Dundee United (W)2-2 (1-1)Renfrew (W)---H
SCO WD03/05/26Dundee United (W)2-2 (1-1)Kilmarnock (W)5-7--H
INT CF30/04/26Boroughmuir Thistle FC (W)2-0 (0-0)Dundee United (W)---B
SCO WD25/04/26Dundee United (W)1-1 (1-0)Gartcairn FC (W)6-2--H
SCO WD02/04/26Dundee United (W)0-3 (0-2)Spartans (W)3-4-0.753B
SCO WD19/03/26Dundee United (W)2-3 (0-0)Boroughmuir Thistle FC (W)1-6-0.52.75B
Sco WC18/02/26Montrose LFC (W)5-1 (4-0)Dundee United (W)7-3--B
Sco WC15/02/26Montrose LFC (W)2-0 (0-0)Dundee United (W)8-2--B
SCO WD08/02/26Dundee United (W)1-1 (0-1)St Johnstone (W)3-4--H
SCO WD01/02/26Dundee United (W)0-5 (0-4)Kilmarnock (W)4-10--B
SCO WD25/01/26Queen's Park (W)2-1 (2-1)Dundee United (W)2-7-0.52.75B
SCO WD18/01/26Dundee United (W)1-1 (0-0)Livingston (W)7-3--H
Sco WC11/01/26Dundee United (W)5-1 (2-0)Bonnyrigg Rose (W)---T
SCO WD21/12/25Stirling University (W)0-4 (0-1)Dundee United (W)3-10--T
SCO WD16/11/25Dundee United (W)0-0 (0-0)Spartans (W)3-3--H
SCO WD12/10/25Dundee United (W)0-0 (0-0)Boroughmuir Thistle FC (W)1-4--H
SCO WD21/09/25Dundee United (W)4-3 (1-1)Stirling University (W)11-2--T
SCO WD14/09/25Dundee United (W)3-0 (1-0)East Fife (W)9-0--T
Sco WC07/09/25Dundee United (W)1-1 (1-0)Kilmarnock (W)1-5-0.253H

Thành tích gần đây — Aberdeen (W)

BBTHTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWPL C(W)02/08/26Aberdeen (W)3-4 (0-2)St Johnstone (W)6-5--B
SWPL C(W)26/07/26Hamilton FC (W)2-1 (0-1)Aberdeen (W)3-2--B
SCO WPL30/05/26Aberdeen (W)5-0 (2-0)Queen's Park (W)6-1+1.53T
SCO WPL17/05/26Motherwell (W)2-2 (1-0)Aberdeen (W)2-2--H
SCO WPL10/05/26Aberdeen (W)4-0 (1-0)Hamilton FC (W)9-1--T
SCO WPL26/04/26Aberdeen (W)0-1 (0-0)Montrose LFC (W)5-12--B
SCO WPL05/04/26Montrose LFC (W)2-1 (0-1)Aberdeen (W)7-2--B
SCO WPL22/03/26Hamilton FC (W)2-3 (0-1)Aberdeen (W)5-5--T
SCO WPL15/03/26Aberdeen (W)3-4 (1-2)Motherwell (W)5-7--B
SCO WPL22/02/26Aberdeen (W)0-3 (0-0)Hibernian (W)1-7--B
SCO WPL08/02/26Hearts (W)6-0 (3-0)Aberdeen (W)6-3--B
SCO WPL01/02/26Hamilton FC (W)2-2 (2-1)Aberdeen (W)2-5--H
SCO WPL25/01/26Aberdeen (W)2-1 (1-0)Motherwell (W)1-4+0.253T
Sco WC18/01/26Aberdeen (W)1-2 (1-0)Montrose LFC (W)---B
SCO WPL21/12/25Aberdeen (W)0-3 (0-2)Glasgow Rangers (W)1-6-3.754.5B
SCO WPL14/12/25Celtic (W)4-0 (3-0)Aberdeen (W)5-2-3.754.5B
SCO WPL23/11/25Aberdeen (W)1-2 (1-2)Montrose LFC (W)1-4--B
SCO WPL16/11/25Partick Thistle (W)1-0 (1-0)Aberdeen (W)1-502.75B
Sco WC09/11/25Glasgow City (W)2-0 (0-0)Aberdeen (W)7-1--B
SCO WPL02/11/25Glasgow City (W)5-0 (2-0)Aberdeen (W)2-1--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B8
T8 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B5
T5 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
3.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dundee United (W) (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Aberdeen (W) (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dundee United (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Dundee United (W)Aberdeen (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Dundee United (W)Aberdeen (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
12
Thắng 1
82
Hòa
38
Thua 1
56
Thua 2+
Dundee United (W)Aberdeen (W)

Thông tin đội bóng

Dundee United (W) Thông tin Aberdeen (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.053.701.520.833.500.790.80-1.250.90
Live4.38 ↑4.30 ↑1.40 ↓1.04 ↑3.750.58 ↓1.00 ↑-1.000.70 ↓
EasybetsSớm5.304.201.450.933.500.840.92-1.250.85
Live5.304.201.450.88 ↓3.500.89 ↑0.94 ↑-1.250.83 ↓
VcbetSớm5.754.801.400.853.500.940.89-1.250.90
Live6.00 ↑4.75 ↓1.400.90 ↑3.500.89 ↓0.93 ↑-1.250.86 ↓
Mansion88Sớm5.404.401.420.943.500.860.92-1.250.88
Live5.404.401.420.943.500.860.92-1.250.88
12betSớm5.404.551.401.143.750.670.88-1.250.92
Live5.404.40 ↓1.42 ↑0.92 ↓3.500.88 ↑0.92 ↑-1.250.88 ↓
CrownSớm4.254.551.510.903.750.800.90-1.000.80
Live4.90 ↑4.551.38 ↓1.17 ↑3.750.65 ↓0.92 ↑-1.250.90 ↑
WewbetSớm3.933.961.540.773.250.910.78-1.000.90
Live4.85 ↑4.22 ↑1.40 ↓1.05 ↑3.750.63 ↓0.85 ↑-1.250.83 ↓
LadbrokesSớm5.503.901.480.402.501.80---
Live5.00 ↓4.60 ↑1.44 ↓0.33 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm4.403.801.550.723.250.810.84-0.750.69
Live5.75 ↑4.50 ↑1.42 ↓0.84 ↑3.500.80 ↓0.77 ↓-1.500.87 ↑
PinnacleSớm5.694.711.350.923.500.790.78-1.500.93
Live4.91 ↓4.76 ↑1.43 ↑0.85 ↓3.500.89 ↑0.92 ↑-1.250.83 ↓
BwinSớm5.503.901.470.903.500.78---
Live5.00 ↓4.60 ↑1.42 ↓0.80 ↓3.500.88 ↑---
1xBetSớm4.723.801.630.883.500.820.52-1.501.35
Live5.43 ↑4.34 ↑1.50 ↓0.94 ↑3.500.80 ↓0.87 ↑-1.250.87 ↓
Bet 365Sớm4.503.801.570.933.500.880.85-1.000.95
Live5.25 ↑4.20 ↑1.45 ↓0.98 ↑3.500.83 ↓0.90 ↑-1.250.90 ↓
William HillSớm4.503.801.570.853.500.80---
Live5.50 ↑4.33 ↑1.40 ↓0.853.500.83 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.