Kết quả bóng đá trận Dunfermline Athletic vs Ross County, 21:00 ngày 15/08/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · 21:00 ngày 15/08/2026
Dunfermline Athletic
1 Kết thúc HT 0-0 2
Ross County
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Dunfermline Athletic Phút Ross County
HT 0-0
John Tod 49'
58'⚽ 0 - 1 Jamie Lindsay(Assists:Jack Turner) (Kiến tạo: Jack Turner)
60' Lewis Reid
71' Jamie Lindsay
Allan Oyirwoth(Assists:Alfons Amade) 1 - 1 ⚽76'
85'⚽ 1 - 2 Richard Chin(Assists:Brian Graham) (Kiến tạo: Brian Graham)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 37
Hòa 10 41
Bại 10 32
Ghi bàn 311 945
Mất bàn 52 1112
Điểm 49 1322

Chủ = Dunfermline Athletic · Khách = Ross County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dunfermline Athletic (16)Hiệp 1 / Cả trậnRoss County (25)
5 (31%)Thắng/Thắng16 (64%)
3 (19%)Hòa/Thắng5 (20%)
4 (25%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
2 (13%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Dunfermline Athletic 4 (20%)Hòa 8 (40%)Ross County 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH21/03/26Ross County2-2 (2-1)Dunfermline Athletic13-402.5H
SCO CH04/03/26Dunfermline Athletic3-0 (2-0)Ross County1-2+0.252.25T
SCO CH25/10/25Ross County3-2 (2-1)Dunfermline Athletic5-3-0.252.25B
SCO CH30/08/25Dunfermline Athletic2-2 (1-1)Ross County2-202.25H
SCO LC16/07/22Ross County1-0 (0-0)Dunfermline Athletic5-5-12.75B
SCO CH10/04/19Ross County1-0 (0-0)Dunfermline Athletic6-9-0.252.25B
SCO CH02/02/19Dunfermline Athletic1-2 (1-0)Ross County5-502.5B
SCO CH24/11/18Ross County2-1 (1-0)Dunfermline Athletic11-2-0.752.5B
SCO CH11/08/18Dunfermline Athletic1-3 (1-2)Ross County6-502.75B
SCOFAC13/01/16Ross County1-0 (0-0)Dunfermline Athletic7-1-1.252.75B
SCOFAC09/01/16Dunfermline Athletic2-2 (1-2)Ross County6-4-0.752.75H
SCO CH30/03/11Ross County0-1 (0-0)Dunfermline Athletic-+0.252.25T
SCO CH09/03/11Dunfermline Athletic1-1 (0-0)Ross County-+0.752.5H
SCO CH23/02/11Ross County0-0 (0-0)Dunfermline Athletic-+0.252.25H
SCO CH16/10/10Dunfermline Athletic3-2 (2-1)Ross County-+0.752.5T
SCO CH03/04/10Dunfermline Athletic1-2 (0-2)Ross County-02.5B
SCO CH13/02/10Ross County2-2 (0-2)Dunfermline Athletic--0.52.5H
SCO CH12/12/09Dunfermline Athletic3-3 (3-2)Ross County-+0.252.5H
SCO CH14/10/09Ross County0-0 (0-0)Dunfermline Athletic--0.252.5H
SCO CH18/04/09Ross County1-3 (0-1)Dunfermline Athletic--0.252.25T

Thành tích gần đây — Dunfermline Athletic

HHTTTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO CH08/08/26Dunfermline Athletic1-1 (1-1)Ayr United12-6+0.52.25H
SCO CH01/08/26Inverness0-0 (0-0)Dunfermline Athletic5-202.25H
SCO LC26/07/26Saint Mirren0-1 (0-0)Dunfermline Athletic8-5-0.53T
SCO LC22/07/26Dunfermline Athletic5-0 (3-0)Cove Rangers8-1+1.753T
SCO LC15/07/26Dunfermline Athletic4-1 (2-0)Dumbarton11-3+1.753.25T
SCO LC11/07/26East Kilbride3-0 (1-0)Dunfermline Athletic4-3+0.53.25B
INT CF04/07/26Kelty Hearts0-3 (0-1)Dunfermline Athletic4-1+12.75T
INT CF27/06/26Clyde1-2 (1-2)Dunfermline Athletic5-3+0.752.75T
INT CF25/06/26FC Botosani1-0 (0-0)Dunfermline Athletic---B
SCOFAC23/05/26Celtic FC3-1 (2-0)Dunfermline Athletic3-2-1.753B
SCO PR16/05/26Partick Thistle2-1 (0-1)Dunfermline Athletic7-4-0.52.5B
SCO PR13/05/26Dunfermline Athletic1-1 (1-1)Partick Thistle8-202.5H
SCO PR09/05/26Arbroath0-0 (0-0)Dunfermline Athletic6-6-0.252.75H
SCO PR06/05/26Dunfermline Athletic1-0 (1-0)Arbroath6-0+0.252.5T
SCO CH02/05/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Arbroath5-11+0.252.25H
SCO CH25/04/26Queen's Park0-2 (0-1)Dunfermline Athletic1-5+0.52.25T
SCO CH22/04/26Dunfermline Athletic0-2 (0-0)Saint Johnstone3-7-0.52.25B
SCOFAC18/04/26Dunfermline Athletic0-0 (0-0)Falkirk3-5-0.752.5H
SCO CH15/04/26Airdrie United2-2 (1-0)Dunfermline Athletic5-5+0.252.25H
SCO CH11/04/26Partick Thistle2-0 (2-0)Dunfermline Athletic5-2-0.52.5B

Thành tích gần đây — Ross County

TTTTHTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC12/08/26Elgin City1-2 (1-1)Ross County2-9+1.253.25T
SCO L108/08/26Ross County2-1 (1-1)Montrose10-4+1.53T
SCO L101/08/26Peterhead0-1 (0-0)Ross County3-6+0.52.5T
SCO LC25/07/26Airdrie United0-3 (0-1)Ross County3-6+0.753T
SCO LC22/07/26Ross County1-1 (0-1)Dundee FC7-3-0.252.75H
SCO LC18/07/26Ross County3-1 (2-1)Clyde3-4+1.253T
INT CF15/07/26Nairn County2-2 (1-0)Ross County2-1+34.25H
SCO LC11/07/26Annan Athletic1-4 (0-1)Ross County1-4+1.753.25T
INT CF07/07/26Aberdeen3-6 (0-0)Ross County---T
INT CF04/07/26Inverness0-4 (0-1)Ross County3-1-0.252.75T
INT CF01/07/26Clachnacuddin0-2 (0-1)Ross County2-8+2.53.75T
INT CF27/06/26Forres Mechanics1-5 (0-2)Ross County---T
SCO CH02/05/26Raith Rovers3-2 (0-1)Ross County5-7-0.252.5B
SCO CH25/04/26Ross County4-0 (2-0)Greenock Morton6-4+0.52.5T
SCO CH18/04/26Ross County2-1 (1-1)Ayr United4-5+0.252.25T
SCO CH11/04/26Queen's Park1-0 (1-0)Ross County4-1+0.252.25B
SCO CH04/04/26Ross County0-4 (0-3)Airdrie United7-3+0.52.5B
SCO CH28/03/26Partick Thistle3-1 (3-1)Ross County8-2-0.752.5B
SCO CH21/03/26Ross County2-2 (2-1)Dunfermline Athletic13-402.5H
SCO CH14/03/26Saint Johnstone1-0 (1-0)Ross County3-1-12.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
10
12
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
94
85
Tấn công nguy hiểm
49
47
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
0
2
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
13
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
6
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8
T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dunfermline Athletic (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Ross County (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dunfermline Athletic (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Ross County (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
02
3 Bàn
21
4+ Bàn
54
B.thắng H1
57
B.thắng H2
Dunfermline AthleticRoss County

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
10
B/B
Dunfermline AthleticRoss County

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
34
Thắng 1
73
Hòa
23
Thua 1
42
Thua 2+
Dunfermline AthleticRoss County

Thông tin đội bóng

Dunfermline Athletic Thông tin Ross County
1885-6-2 Thành lập 1929
East End Park Sân nhà Victoria Park
11984 Sức chứa 6310
Neil Lennon HLV Stuart Kettlewell
Dunfermline Khu vực DINGWALL
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.192.670.762.500.860.850.250.85
Live2.053.192.670.762.500.860.850.250.85
EasybetsSớm2.303.203.000.862.500.891.010.250.77
Live401.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm2.153.303.100.862.500.940.880.250.91
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.35 ↑3.500.19 ↓0.62 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm2.073.302.990.852.500.950.900.250.90
Live150.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓5.00 ↑3.500.09 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm2.203.203.250.802.500.901.100.500.65
Live70.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓3.10 ↑3.500.17 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.113.103.150.792.500.89---
Live2.18 ↑3.30 ↑3.25 ↑0.83 ↑2.500.88 ↓---
12betSớm2.073.302.990.852.500.950.900.250.90
Live150.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓5.00 ↑3.500.09 ↓0.63 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm2.133.502.910.852.500.950.910.250.91
Live29.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓4.76 ↑3.500.07 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.143.192.920.852.500.950.920.250.88
Live5.50 ↑1.26 ↓6.60 ↑3.12 ↑3.500.20 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm2.113.333.030.832.500.930.860.250.92
Live38.00 ↑5.65 ↑1.14 ↓2.38 ↑3.500.30 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm2.103.203.000.802.500.91---
Live29.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓1.40 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm2.053.103.050.762.500.760.760.250.76
Live27.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑3.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.183.143.000.882.500.860.880.250.83
Live6.65 ↑1.27 ↓7.87 ↑3.15 ↑3.500.22 ↓0.65 ↓0.001.25 ↑
HK Jockey ClubSớm2.013.153.150.932.500.77---
Live2.013.20 ↑3.10 ↓0.88 ↓2.500.82 ↑---
BwinSớm2.103.253.100.802.500.88---
Live51.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓0.87 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm2.123.303.060.852.500.850.880.250.93
Live4.99 ↑1.40 ↓6.49 ↑1.01 ↑2.250.80 ↓0.70 ↓0.001.15 ↑
SNAISớm2.153.253.10------
Live2.153.253.10------
Bet 365Sớm2.153.203.250.852.500.950.880.250.93
Live501.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.203.303.000.852.500.850.880.250.84
Live4.40 ↑1.50 ↓4.75 ↑1.15 ↑2.500.60 ↓1.15 ↑0.500.65 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dunfermline Athletic+1/4100
Ross County-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).