Kết quả bóng đá trận Dungannon Swifts Reserves vs Cliftonville Reserves, 02:00 ngày 27/08/2026
Giải VĐQG Dự bị Bắc Ireland · 02:00 ngày 27/08/2026
Dungannon Swifts Reserves 1 Kết thúc HT 0-0 2
Cliftonville Reserves
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 12
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Dungannon Swifts Reserves | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 3 - 0 ⚽ | 51' | |
| 63' | ⚽ 3 - 1 | |
| 63' | ⚽ 3 - 2 | |
| 74' | ||
| 74' | ||
| 78' | ||
| 84' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 25 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 10 | 29 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 12 |
Chủ = Dungannon Swifts Reserves · Khách = Cliftonville Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dungannon Swifts Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Dungannon Swifts Reserves 1 (13%)Hòa 0 (0%)Cliftonville Reserves 7 (88%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/11/25 | Cliftonville Reserves | 2-0 (0-0) | Dungannon Swifts Reserves | - | - | B |
| 26/08/25 | Cliftonville Reserves | 5-1 (3-1) | Dungannon Swifts Reserves | - | - | B |
| 26/11/24 | Cliftonville Reserves | 3-2 (2-1) | Dungannon Swifts Reserves | -1.5 | 4.25 | B |
| 27/08/24 | Dungannon Swifts Reserves | 0-2 (0-0) | Cliftonville Reserves | - | - | B |
| 12/03/24 | Cliftonville Reserves | 4-3 (2-2) | Dungannon Swifts Reserves | - | - | B |
| 12/12/23 | Cliftonville Reserves | 4-3 (1-0) | Dungannon Swifts Reserves | +0.5 | 4.25 | B |
| 17/10/23 | Dungannon Swifts Reserves | 5-3 (4-1) | Cliftonville Reserves | - | - | T |
| 24/11/22 | Cliftonville Reserves | 4-2 (1-1) | Dungannon Swifts Reserves | -0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Dungannon Swifts Reserves
BTBBBTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/25 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Dungannon Swifts Reserves | 0-1 (0-0) | Linfield Reserves | - | - | B |
| 21/04/26 | Carrick Rangers Reserves | 0-4 (0-4) | Dungannon Swifts Reserves | +0.25 | 4 | T |
| 07/04/26 | Dungannon Swifts Reserves | 2-7 (1-1) | Larne Reserves | - | - | B |
| 01/04/26 | Dungannon Swifts Reserves | 4-5 (1-4) | Linfield Reserves | - | - | B |
| 24/03/26 | Dungannon Swifts Reserves | 3-4 (2-0) | Linfield Reserves | - | - | B |
| 24/02/26 | Dungannon Swifts Reserves | 4-0 (2-0) | Carrick Rangers Reserves | - | - | T |
| 17/02/26 | Glentoran Reserves | 6-1 (2-0) | Dungannon Swifts Reserves | - | - | B |
| 10/02/26 | Dungannon Swifts Reserves | 4-0 (2-0) | Coleraine Reserves | - | - | T |
| 27/01/26 | Crusaders Reserves | 1-2 (1-0) | Dungannon Swifts Reserves | -0.75 | 3.75 | T |
| 16/12/25 | Crusaders Reserves | 1-2 (1-2) | Dungannon Swifts Reserves | - | - | T |
| 09/12/25 | Carrick Rangers Reserves | 0-0 (0-0) | Dungannon Swifts Reserves | +0.75 | 3.75 | H |
| 02/12/25 | Dungannon Swifts Reserves | 2-2 (2-0) | Glenavon Reserves | - | - | H |
| 25/11/25 | Cliftonville Reserves | 2-0 (0-0) | Dungannon Swifts Reserves | - | - | B |
| 20/11/25 | Coleraine Reserves | 2-0 (1-0) | Dungannon Swifts Reserves | - | - | B |
| 11/11/25 | Dungannon Swifts Reserves | 0-1 (0-1) | Bangor U20 | - | - | B |
| 04/11/25 | Dungannon Swifts Reserves | 2-2 (1-0) | Portadown Reserves | - | - | H |
| 16/10/25 | Dungannon Swifts Reserves | 0-1 (0-0) | Carrick Rangers Reserves | - | - | B |
| 07/10/25 | Glenavon Reserves | 2-0 (1-0) | Dungannon Swifts Reserves | - | - | B |
| 30/09/25 | Dungannon Swifts Reserves | 3-1 (0-0) | Crusaders Reserves | - | - | T |
| 23/09/25 | Portadown Reserves | 2-1 (1-1) | Dungannon Swifts Reserves | -0.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Cliftonville Reserves
BTBTBBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/26 | Cliftonville Reserves | 2-7 (2-6) | Glentoran Reserves | - | - | B |
| 24/03/26 | Cliftonville Reserves | 3-1 (2-0) | Carrick Rangers Reserves | - | - | T |
| 10/03/26 | Coleraine Reserves | 2-0 (1-0) | Cliftonville Reserves | -0.25 | 3.75 | B |
| 17/02/26 | Cliftonville Reserves | 1-0 (0-0) | Portadown Reserves | - | - | T |
| 10/02/26 | Linfield Reserves | 3-2 (0-2) | Cliftonville Reserves | -1.5 | 4 | B |
| 03/02/26 | Cliftonville Reserves | 0-2 (0-1) | Bangor U20 | +1.75 | 4.5 | B |
| 13/01/26 | Crusaders Reserves | 2-3 (2-1) | Cliftonville Reserves | - | - | T |
| 30/12/25 | Cliftonville Reserves | 0-0 (0-0) | Portadown Reserves | - | - | H |
| 23/12/25 | Cliftonville Reserves | 4-1 (1-0) | Carrick Rangers Reserves | +1.25 | 3.75 | T |
| 09/12/25 | Cliftonville Reserves | 3-1 (2-0) | Bangor U20 | +0.75 | 3.75 | T |
| 02/12/25 | Cliftonville Reserves | 2-2 (1-1) | Ballymena Utd Reserves | - | - | H |
| 25/11/25 | Cliftonville Reserves | 2-0 (0-0) | Dungannon Swifts Reserves | - | - | T |
| 20/11/25 | Cliftonville Reserves | 1-2 (1-1) | Crusaders Reserves | +0.5 | 3.75 | B |
| 11/11/25 | Linfield Reserves | 3-1 (0-0) | Cliftonville Reserves | -0.75 | 4 | B |
| 04/11/25 | Cliftonville Reserves | 1-1 (1-1) | Glenavon Reserves | - | - | H |
| 21/10/25 | Carrick Rangers Reserves | 3-4 (1-2) | Cliftonville Reserves | +1.5 | 4 | T |
| 16/10/25 | Cliftonville Reserves | 1-4 (1-2) | Larne Reserves | - | - | B |
| 30/09/25 | Cliftonville Reserves | 3-0 (1-0) | Linfield Reserves | - | - | T |
| 02/09/25 | Crusaders Reserves | 3-2 (0-1) | Cliftonville Reserves | - | - | B |
| 26/08/25 | Cliftonville Reserves | 5-1 (3-1) | Dungannon Swifts Reserves | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
712
Phạt góc (HT)
47
Thẻ vàng
20
Sút bóng
25
Sút cầu môn
12
Tấn công
9799
Tấn công nguy hiểm
4763
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B7T7 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn3.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dungannon Swifts Reserves (12 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Cliftonville Reserves (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dungannon Swifts Reserves (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Cliftonville Reserves (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dungannon Swifts Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.00 | 1.87 | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.96 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 4.10 | 2.05 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.83 | 3.88 | 2.01 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.13 ↑ | 1.05 ↓ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.65 | 2.16 | 0.83 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 24.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.04 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.90 | 2.00 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.85 | 3.75 | 0.76 | 0.86 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 49.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.90 | 1.98 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 4.00 | 2.02 | 0.75 | 3.50 | 0.97 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.10 | 0.95 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.