Kết quả bóng đá trận Dungannon Swifts vs Bangor FC, 21:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Bắc Ireland · 21:00 ngày 22/08/2026
Dungannon Swifts
2 Kết thúc HT 1-0 0
Bangor FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Dungannon Swifts Phút Bangor FC
Sean McAllister 1 - 0 11'
HT 1-0
Andrew Mitchell 2 - 0 81'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 83
Hòa 01 13
Bại 02 14
Ghi bàn 62 2013
Mất bàn 08 517
Điểm 91 2512

Chủ = Dungannon Swifts · Khách = Bangor FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dungannon Swifts (14)Hiệp 1 / Cả trậnBangor FC (14)
9 (64%)Thắng/Thắng3 (21%)
2 (14%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (7%)Bại/Thắng1 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
1 (7%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Dungannon Swifts

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33151174058466
Sân nhà1710072625305
Sân khách1651101433169
6 gần6411115--

Bangor FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33106173857368
Sân nhà1762918282010
Sân khách164482029168
6 gần622298--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Dungannon Swifts 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bangor FC 4 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D121/03/26Dungannon Swifts0-1 (0-1)Bangor FC3-3+12.75B
NIR D126/12/25Dungannon Swifts1-0 (1-0)Bangor FC8-3+0.752.75T
NIR D130/08/25Bangor FC2-1 (1-1)Dungannon Swifts4-1002.75B
NIR CUP30/03/25Bangor FC0-2 (0-1)Dungannon Swifts6-3--T
NIR D125/04/09Bangor FC1-3 (0-0)Dungannon Swifts-02.5T
NIR D103/01/09Dungannon Swifts3-2 (2-1)Bangor FC-02.75T
NIR D125/10/08Bangor FC3-1 (2-1)Dungannon Swifts---B
NIR D101/10/08Dungannon Swifts0-2 (0-0)Bangor FC---B

Thành tích gần đây — Dungannon Swifts

TBTHTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D115/08/26Portadown0-1 (0-1)Dungannon Swifts3-402.5T
NIR D108/08/26Dungannon Swifts1-3 (0-1)Coleraine5-10-1.252.75B
INT CF01/08/26Moyola Park0-3 (0-1)Dungannon Swifts2-1+1.253.25T
INT CF25/07/26HW Welders1-1 (0-1)Dungannon Swifts1-4--H
INT CF25/07/26Oxford Sunnyside0-1 (0-1)Dungannon Swifts---T
INT CF22/07/26Loughgall FC1-4 (0-1)Dungannon Swifts5-3+13T
INT CF18/07/26Dergview FC0-3 (0-2)Dungannon Swifts---T
INT CF18/07/26Strabane Athletic2-2 (1-2)Dungannon Swifts---H
INT CF15/07/26Mountjoy United0-5 (0-4)Dungannon Swifts---T
INT CF11/07/26Dungannon Swifts3-1 (0-1)Institute FC---T
INT CF08/07/26Dungannon Swifts3-0 (1-0)Annagh United5-3+1.253T
NIR D113/05/26Linfield FC3-1 (1-0)Dungannon Swifts3-4-1.253.25B
NIR D110/05/26Cliftonville1-2 (1-1)Dungannon Swifts11-5--T
NIR D107/05/26Dungannon Swifts3-1 (1-1)Carrick Rangers4-1-0.253T
NIR CUP02/05/26Dungannon Swifts2-3 (0-1)Coleraine5-8--B
NIR D125/04/26Larne FC8-0 (3-0)Dungannon Swifts5-8-1.752.75B
NIR D118/04/26Cliftonville1-0 (0-0)Dungannon Swifts6-7-0.252.75B
NIR D111/04/26Glentoran FC5-0 (3-0)Dungannon Swifts9-2-1.252.75B
NIR D108/04/26Dungannon Swifts1-3 (1-1)Linfield FC2-6-0.752.5B
NIR CUP04/04/26Cliftonville0-0 (0-0)Dungannon Swifts4-2-0.52.5H

Thành tích gần đây — Bangor FC

BHTBHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR D115/08/26Bangor FC0-3 (0-2)Cliftonville1-3-0.52.75B
INT CF01/08/26Dergview FC1-1 (0-0)Bangor FC---H
INT CF01/08/26Ballinamallard United1-2 (0-2)Bangor FC8-3--T
INT CF29/07/26Newry City1-0 (1-0)Bangor FC1-4--B
INT CF25/07/26Dundela1-1 (0-1)Bangor FC3-5--H
INT CF22/07/26Oxford Sunnyside1-5 (0-0)Bangor FC---T
INT CF18/07/26Moyola Park1-2 (0-0)Bangor FC---T
INT CF17/07/26Bangor FC2-0 (1-0)Ards FC1-4+0.253T
INT CF11/07/26Queen's University5-2 (2-2)Bangor FC1-8+0.52.75B
INT CF04/07/26Bangor FC2-1 (0-1)Newington7-5+0.753.25T
INT CF27/06/26Knockbreda0-5 (0-1)Bangor FC1-5+23.75T
NIR D125/04/26Bangor FC2-4 (1-2)Portadown1-402.5B
NIR D118/04/26Bangor FC0-3 (0-2)Carrick Rangers2-5-0.52.75B
NIR D116/04/26Ballymena United0-0 (0-0)Bangor FC1-1-0.52.5H
NIR D111/04/26Bangor FC0-0 (0-0)Glenavon Lurgan-02.25H
NIR D108/04/26Crusaders1-1 (0-1)Bangor FC10-002.5H
NIR D121/03/26Dungannon Swifts0-1 (0-1)Bangor FC3-3-12.75T
NIR D111/03/26Bangor FC0-4 (0-2)Glentoran FC3-3-1.252.75B
NIR D128/02/26Carrick Rangers1-1 (1-1)Bangor FC7-2-0.752.75H
NIR D121/02/26Bangor FC1-3 (0-1)Glenavon Lurgan4-4+0.252.5B

Đội hình

Dungannon SwiftsBangor FC
1Declan Dunne3John Scott5Barney McKeown13Leonel Alves dos Santos15Kris Lowe17Jamie Glackin21Paul Doyle23Daniel Wallace34CGael Bigirimana40Junior Ogedi-Uzokwe67Sean McAllister1Gareth Deane3Reece Neale4Lewis Francis5Harry Lynch6CLewis Harrison7Liam Hassin8Tiernan Mulvenna12Steven McCullough21Jay Boyd24Jeremi Rodriguez29Iestyn Hughes

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B4
T4 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dungannon Swifts (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Bangor FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dungannon Swifts (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Bangor FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Dungannon SwiftsBangor FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Dungannon SwiftsBangor FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
34
Thắng 1
36
Hòa
21
Thua 1
56
Thua 2+
Dungannon SwiftsBangor FC

Thông tin đội bóng

Dungannon Swifts Thông tin Bangor FC
1949 Thành lập 1918
Stangmore Park Sân nhà Clandeboye Park
2154 Sức chứa 1895
Rodney McAree HLV Lee Feeney
Dungannon Khu vực Bangor
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.573.253.900.702.750.63---
Live1.573.30 ↑3.900.69 ↓2.750.64 ↑---
Mansion88Sớm1.793.503.600.942.750.800.790.500.95
Live1.65 ↓3.70 ↑4.10 ↑0.87 ↓2.750.89 ↑0.65 ↓0.501.12 ↑
InterwettenSớm1.733.754.200.702.500.950.700.500.95
Live1.733.60 ↓4.10 ↓0.702.500.950.700.500.95
10BETSớm1.793.603.650.902.750.74---
Live1.70 ↓3.70 ↑4.20 ↑0.88 ↓2.750.79 ↑---
12betSớm1.793.503.600.942.750.800.790.500.95
Live1.65 ↓3.70 ↑4.10 ↑0.87 ↓2.750.89 ↑0.65 ↓0.501.12 ↑
CrownSớm1.803.403.300.942.750.760.800.500.90
Live1.70 ↓3.50 ↑3.65 ↑0.942.750.760.70 ↓0.501.00 ↑
WewbetSớm1.803.473.630.952.750.790.800.500.94
Live1.67 ↓3.66 ↑4.08 ↑0.87 ↓2.750.87 ↑0.86 ↑0.750.88 ↓
LadbrokesSớm1.653.604.200.702.501.00---
Live1.67 ↑3.604.200.702.501.05 ↑---
18BetSớm1.823.403.400.702.500.830.790.500.73
Live1.65 ↓3.80 ↑4.30 ↑0.84 ↑2.750.80 ↓0.80 ↑0.750.84 ↑
PinnacleSớm1.923.613.580.812.500.950.920.500.85
Live1.67 ↓4.14 ↑4.70 ↑0.94 ↑2.750.89 ↓0.85 ↓0.751.01 ↑
BwinSớm1.683.754.330.702.501.00---
Live1.683.754.330.68 ↓2.501.00---
1xBetSớm1.723.904.190.742.501.020.850.750.85
Live1.10 ↓6.45 ↑49.00 ↑2.78 ↑2.500.25 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
SNAISớm1.753.603.75------
Live1.67 ↓3.75 ↑4.25 ↑------
Bet 365Sớm1.803.603.500.982.750.830.800.501.00
Live1.75 ↓3.603.70 ↑0.982.750.830.98 ↑0.750.83 ↓
William HillSớm1.853.503.800.752.500.950.830.500.91
Live1.65 ↓3.80 ↑4.50 ↑0.67 ↓2.501.05 ↑0.78 ↓0.750.86 ↓
SbobetSớm---0.772.500.970.790.500.95
Live---0.76 ↓2.501.00 ↑0.74 ↓0.501.02 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dungannon Swifts+1/2Chưa có trận cùng mức
Bangor FC-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).