Kết quả bóng đá trận Durban City vs Lamontville Golden Arrows, 00:45 ngày 13/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:45 ngày 13/08/2026
Durban City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lamontville Golden Arrows
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Durban City
Lamontville Golden Arrows
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Bandile Shandu
🎯 Dứt điểm - Luphumlo Sifumba (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân phải) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kyle Jurgens (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bandile Shandu (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - John Managa Mokone (chân trái) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Nhlanhla Zwane (chân phải) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Philani Kumalo (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Ayanda Jiyane (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samkelo Maseko (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Leandro Gaston Sirino
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - John Managa Mokone (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bandile Shandu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Siyabonga Msomi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samkelo Maseko (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân phải) — chệch khung thành
53'
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Jerome Karelse, ra Philani Kumalo
🎯 Dứt điểm - Luphumlo Sifumba (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luphumlo Sifumba (chân phải) — bị chặn
63'
🟨 Thẻ vàng - Nhlanhla Zwane
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tashreeq Morris, ra Luphumlo Sifumba
🎯 Dứt điểm - Siphamandla Ncanana (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Siphamandla Ncanana (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samkelo Maseko (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Siphamandla Ncanana (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Maxwele Ayabulela (chân phải) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Sabelo Sithole, ra Nqobeko Siphelele Dlamini
71'
🔁 Thay người: vào Keabetswe Rakosa, ra Ronaldo Van Neel
73'
🎯 Dứt điểm - Sabelo Sithole (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Jerome Karelse (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Seth Green, ra Leandro Gaston Sirino
🔁 Thay người: vào Thabo Nodada, ra Jean Lwamba
🟨 Thẻ vàng - Seth Green
🟨 Thẻ vàng - Siyabonga Msomi
🟨 Thẻ vàng - Siyabonga Msomi
82'
🔁 Thay người: vào Khumalo Thokozani, ra Sede Junior Dion
82'
🎯 Dứt điểm - Maxwele Ayabulela (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Haashim Domingo, ra Samkelo Maseko
🔁 Thay người: vào Kabelo Mofokeng, ra Bandile Shandu
85'
🎯 Dứt điểm - Sabelo Sithole (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Durban City | Phút | |
| Bandile Shandu | 1' | |
| Leandro Gaston Sirino | 44' | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Jerome Karelse ▼ Philani Kumalo | |
| 63' | Nhlanhla Zwane | |
| ▲ Tashreeq Morris ▼ Luphumlo Sifumba | 64' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Keabetswe Rakosa ▼ Ronaldo Van Neel | |
| 71' ⇄ | ▲ Sabelo Sithole ▼ Nqobeko Siphelele Dlamini | |
| ▲ Seth Green ▼ Leandro Gaston Sirino | 76' ⇄ | |
| ▲ Thabo Nodada ▼ Jean Lwamba | 76' ⇄ | |
| Seth Green | 77' | |
| Siyabonga Msomi | 80' | |
| Siyabonga Msomi | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Khumalo Thokozani ▼ Sede Junior Dion | |
| ▲ Kabelo Mofokeng ▼ Bandile Shandu | 84' ⇄ | |
| ▲ Haashim Domingo ▼ Samkelo Maseko | 84' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 6 |
| Điểm | 4 | 2 | 11 | 14 |
Chủ = Durban City · Khách = Lamontville Golden Arrows
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Durban City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (50%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Durban City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 26 | 39 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 14 | 9 | 25 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 17 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | - | - |
Lamontville Golden Arrows
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 33 | 41 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 15 | 7 | 26 | 5 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 19 | 26 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Durban City 4 (20%)Hòa 6 (30%)Lamontville Golden Arrows 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | +0.25 | 2 | H |
| 20/08/25 | Durban City | 1-1 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/01/23 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | Durban City | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/10/22 | Durban City | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2 | B |
| 26/02/22 | Durban City | 1-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2 | B |
| 21/08/21 | Lamontville Golden Arrows | 2-1 (0-0) | Durban City | 0 | 2 | B |
| 12/05/21 | Durban City | 3-2 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | T |
| 30/01/21 | Lamontville Golden Arrows | 2-1 (0-1) | Durban City | -0.25 | 2 | B |
| 04/01/20 | Durban City | 2-1 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2 | T |
| 04/08/19 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Durban City | -0.25 | 2 | B |
| 06/01/19 | Lamontville Golden Arrows | 2-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 2 | B |
| 05/08/18 | Durban City | 0-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/18 | Durban City | 1-1 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/12/17 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Durban City | 0 | 2 | H |
| 12/03/17 | Lamontville Golden Arrows | 3-1 (3-0) | Durban City | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/03/17 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 2 | B |
| 29/10/16 | Durban City | 2-2 (1-2) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/16 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (1-0) | Durban City | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/16 | Durban City | 2-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Durban City
HBHBHHHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Orlando Pirates | 1-1 (1-0) | Durban City | - | - | H |
| 01/08/26 | Sekhukhune United | 1-0 (1-0) | Durban City | -0.5 | 2 | B |
| 25/07/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Richards Bay | - | - | H |
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | B |
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | -1.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Siwelele | 2-2 (1-1) | Durban City | -0.25 | 1.75 | H |
| 02/05/26 | Durban City | 2-1 (0-1) | TS Galaxy | - | - | T |
| 25/04/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Orbit College | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Magesi | 5-2 (3-2) | Durban City | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Durban City | 0-1 (0-1) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Durban City | 1-0 (1-0) | Casric Stars | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Durban City | 1-0 (0-0) | Richards Bay | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/03/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (0-0) | Durban City | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | +0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Durban City | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Upington City | 0-0 (0-0) | Durban City | - | - | H |
| 14/02/26 | Durban City | 2-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Lamontville Golden Arrows
THBHTHHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 7/3 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kaizer Chiefs | 0-1 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | - | - | T |
| 01/08/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | Milford | - | - | B |
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orbit College | 1-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 2 | T |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Marumo Gallants FC | 1-2 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | -0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Mamelodi Sundowns | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Magesi | 0-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 1.75 | T |
| 31/01/26 | Richards Bay | 2-2 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Durban City
Lamontville Golden Arrows
33Fredrick Asare2Bandile Shandu5CSiphamandla Ncanana24John Managa Mokone27Msomi S.27Siyabonga Msomi17Kyle Jurgens23Tylo Sanger8Leandro Gaston Sirino10Samkelo Maseko35Luphumlo Sifumba20Jean Lwamba34Edward Maova3Khulekani Shezi4CAyanda Jiyane30Sbonelo Cele38Ntandoyenkosi Mabaso24Nqobeko Siphelele Dlamini25Maxwele Ayabulela41Nhlanhla Zwane18Sede Junior Dion28Ronaldo Van Neel36Philani Kumalo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Bandile Shandu🟨 Thẻ vàng 1' · ▼ Rời sân 84'7
- 5Siphamandla Ncanana C7.7
- 8Leandro Gaston Sirino🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 76'6.9
- 10Samkelo Maseko▼ Rời sân 84'6.6
- 17Kyle Jurgens7
- 20Jean Lwamba▼ Rời sân 76'6.2
- 23Tylo Sanger7.9
- 24John Managa Mokone7.5
- 27Msomi S.
- 27Siyabonga Msomi🟨 Thẻ vàng 80' · 🟨 Thẻ vàng 81'7.2
- 33Fredrick Asare6.8
- 35Luphumlo Sifumba▼ Rời sân 64'7
Khách · 433
- 3Khulekani Shezi5.9
- 4Ayanda Jiyane C7.2
- 18Sede Junior Dion▼ Rời sân 82'5.9
- 24Nqobeko Siphelele Dlamini▼ Rời sân 71'6.3
- 25Maxwele Ayabulela6.5
- 28Ronaldo Van Neel▼ Rời sân 71'6.9
- 30Sbonelo Cele6.9
- 34Edward Maova8.5
- 36Philani Kumalo▼ Rời sân 59'5.9
- 38Ntandoyenkosi Mabaso6.5
- 41Nhlanhla Zwane🟨 Thẻ vàng 63'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
41
Sút bóng
248
Sút cầu môn
112
Tấn công
8791
Tấn công nguy hiểm
6944
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1611
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
401292
TL chuyền bóng thành công
63%54%
Phạm lỗi
1116
Việt vị
22
Cứu thua
210
Tắc bóng
169
Quả ném biên
3627
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
3624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.180.28
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Durban City (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Durban City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Lamontville Golden Arrows (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Durban City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Tylo Sanger Trung vệ | 7.9 | 4/4 | 29/47 | 6 | |||
| 5Siphamandla Ncanana Trung vệ | 7.7 | 3/2 | 25/55 | 6 | |||
| 24John Managa Mokone Hậu vệ trái | 7.5 | 2/0 | 25/42 | 2 | |||
| 27Siyabonga Msomi Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 24/36 | 2 | 🟨 | ||
| 2Bandile Shandu Tiền vệ | 7 | 2/1 | 24/38 | 1 | 🟨 | ||
| 35Luphumlo Sifumba Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/1 | 16/24 | 1 | |||
| 17Kyle Jurgens Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 26/37 | 4 | |||
| 8Leandro Gaston Sirino Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 5/1 | 22/28 | 1 | 🟨 | ||
| 33Fredrick Asare Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 6/18 | 0 | |||
| 10Samkelo Maseko Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/2 | 19/27 | 1 | |||
| 20Jean Lwamba Trung phong | 6.2 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 9Tashreeq Morris (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 26Thabo Nodada (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 13Seth Green (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 7Haashim Domingo (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 12Kabelo Mofokeng (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 5/6 | 1 |
Lamontville Golden Arrows
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Edward Maova Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 14/30 | 0 | |||
| 4Ayanda Jiyane Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 19/34 | 2 | |||
| 30Sbonelo Cele Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 18/29 | 3 | |||
| 28Ronaldo Van Neel Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 10/13 | 2 | |||
| 41Nhlanhla Zwane Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 14/26 | 4 | 🟨 | ||
| 25Maxwele Ayabulela Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 17/32 | 3 | |||
| 38Ntandoyenkosi Mabaso Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 7/25 | 1 | |||
| 24Nqobeko Siphelele Dlamini Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 1 | |||
| 18Sede Junior Dion Trung phong | 5.9 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 3Khulekani Shezi Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 8/30 | 1 | |||
| 36Philani Kumalo Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 14/23 | 0 | |||
| 29Sabelo Sithole (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 3/5 | 0 | |||
| 22Jerome Karelse (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 45Keabetswe Rakosa (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 17Khumalo Thokozani (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Durban City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1979 | Thành lập | 1943 |
| Woodburn Stadium | Sân nhà | King Zwelithini Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Khalil Ben Youssef | HLV | Pitso Dladla |
| Pietermaritzburg | Khu vực | Durban |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 2.80 | 2.58 | 0.91 | 2.00 | 0.71 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.80 | 2.31 ↓ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.60 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.90 | 1.00 | 2.00 | 0.74 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.30 ↓ | 7.00 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.88 | 1.05 | 2.00 | 0.76 | 0.79 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 2.88 | 2.80 | 1.06 | 2.00 | 0.70 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.80 | 0.98 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 7.59 ↑ | 1.17 ↓ | 9.37 ↑ | 3.08 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 2.88 | 2.80 | 1.06 | 2.00 | 0.70 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.27 ↓ | 7.00 ↑ | 2.12 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 2.86 | 2.64 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 2.70 | 2.74 | 0.99 | 2.00 | 0.75 | 0.69 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.15 ↓ | 8.80 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 2.79 | 3.19 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.20 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.28 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 2.59 | 2.81 | 0.73 | 1.75 | 1.05 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 11.52 ↑ | 1.10 ↓ | 14.10 ↑ | 3.17 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.20 | 0.51 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.75 | 0.78 | 1.75 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.40 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.70 | 2.90 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Durban City | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Lamontville Golden Arrows | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).