Kết quả bóng đá trận Durban City vs Lamontville Golden Arrows, 00:45 ngày 13/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:45 ngày 13/08/2026
Durban City
0 Kết thúc HT 0-0 0
Lamontville Golden Arrows
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

Durban CityLamontville Golden Arrows
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Bandile Shandu
1'
🎯 Dứt điểm - Luphumlo Sifumba (chân trái) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân phải) — bị cản phá
7'
10'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (chân phải) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Kyle Jurgens (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Bandile Shandu (chân phải) — bị cản phá
13'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - John Managa Mokone (chân trái) — bị chặn
16'
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Nhlanhla Zwane (chân phải) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân phải) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân trái) — chệch khung thành
27'
31'
🎯 Dứt điểm - Philani Kumalo (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Ayanda Jiyane (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Samkelo Maseko (chân phải) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Gaston Sirino
44'
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (chân phải) — bị cản phá
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - John Managa Mokone (chân trái) — chệch khung thành
47'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Bandile Shandu (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Siyabonga Msomi (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Samkelo Maseko (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân phải) — chệch khung thành
52'
53'
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Jerome Karelse, ra Philani Kumalo
🎯 Dứt điểm - Luphumlo Sifumba (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Leandro Gaston Sirino (chân trái) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (đánh đầu) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Luphumlo Sifumba (chân phải) — bị chặn
62'
63'
🟨 Thẻ vàng - Nhlanhla Zwane
🎯 Dứt điểm - Tylo Sanger (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Tashreeq Morris, ra Luphumlo Sifumba
64'
🎯 Dứt điểm - Siphamandla Ncanana (đánh đầu) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Siphamandla Ncanana (chân phải) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Samkelo Maseko (chân trái) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Siphamandla Ncanana (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
70'
🎯 Dứt điểm - Maxwele Ayabulela (chân phải) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Sabelo Sithole, ra Nqobeko Siphelele Dlamini
71'
🔁 Thay người: vào Keabetswe Rakosa, ra Ronaldo Van Neel
73'
🎯 Dứt điểm - Sabelo Sithole (chân trái) — bị chặn
74'
🎯 Dứt điểm - Jerome Karelse (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Seth Green, ra Leandro Gaston Sirino
76'
🔁 Thay người: vào Thabo Nodada, ra Jean Lwamba
76'
🟨 Thẻ vàng - Seth Green
77'
🟨 Thẻ vàng - Siyabonga Msomi
80'
🟨 Thẻ vàng - Siyabonga Msomi
81'
82'
🔁 Thay người: vào Khumalo Thokozani, ra Sede Junior Dion
82'
🎯 Dứt điểm - Maxwele Ayabulela (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Haashim Domingo, ra Samkelo Maseko
84'
🔁 Thay người: vào Kabelo Mofokeng, ra Bandile Shandu
84'
85'
🎯 Dứt điểm - Sabelo Sithole (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Durban City Phút Lamontville Golden Arrows
Bandile Shandu 1'
Leandro Gaston Sirino 44'
HT 0-0
59' ⇄▲ Jerome Karelse ▼ Philani Kumalo
63' Nhlanhla Zwane
▲ Tashreeq Morris ▼ Luphumlo Sifumba64' ⇄
71' ⇄▲ Keabetswe Rakosa ▼ Ronaldo Van Neel
71' ⇄▲ Sabelo Sithole ▼ Nqobeko Siphelele Dlamini
▲ Seth Green ▼ Leandro Gaston Sirino76' ⇄
▲ Thabo Nodada ▼ Jean Lwamba76' ⇄
Seth Green 77'
Siyabonga Msomi 80'
Siyabonga Msomi 81'
82' ⇄▲ Khumalo Thokozani ▼ Sede Junior Dion
▲ Kabelo Mofokeng ▼ Bandile Shandu84' ⇄
▲ Haashim Domingo ▼ Samkelo Maseko84' ⇄
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 23
Hòa 12 55
Bại 11 32
Ghi bàn 32 87
Mất bàn 43 96
Điểm 42 1114

Chủ = Durban City · Khách = Lamontville Golden Arrows

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Durban City (6)Hiệp 1 / Cả trậnLamontville Golden Arrows (10)
1 (17%)Thắng/Thắng1 (10%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (20%)
1 (17%)Hòa/Hòa4 (40%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (10%)
3 (50%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Durban City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30109112526398
Sân nhà15744149256
Sân khách153571117149
6 gần604224--

Lamontville Golden Arrows

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113433416
Sân nhà15753157265
Sân khách154381926158
6 gần623131--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Durban City 4 (20%)Hòa 6 (30%)Lamontville Golden Arrows 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D111/04/26Lamontville Golden Arrows1-0 (1-0)Durban City5-7+0.252B
SALC08/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-1)Durban City4-3+0.252H
SAPL D120/08/25Durban City1-1 (1-1)Lamontville Golden Arrows8-1+0.251.75H
SAPL D121/01/23Lamontville Golden Arrows0-1 (0-0)Durban City10-8-0.252.25T
SAPL D129/10/22Durban City0-2 (0-2)Lamontville Golden Arrows6-3+0.252B
SAPL D126/02/22Durban City1-2 (0-0)Lamontville Golden Arrows4-5+0.252B
SAPL D121/08/21Lamontville Golden Arrows2-1 (0-0)Durban City8-502B
SAPL D112/05/21Durban City3-2 (1-0)Lamontville Golden Arrows3-1202T
SAPL D130/01/21Lamontville Golden Arrows2-1 (0-1)Durban City6-12-0.252B
SAPL D104/01/20Durban City2-1 (0-1)Lamontville Golden Arrows3-4+0.252T
SAPL D104/08/19Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Durban City1-8-0.252B
SAPL D106/01/19Lamontville Golden Arrows2-0 (1-0)Durban City4-8-0.252B
SAPL D105/08/18Durban City0-2 (0-0)Lamontville Golden Arrows9-3+0.252.5B
SAPL D112/05/18Durban City1-1 (0-1)Lamontville Golden Arrows5-4+0.52.25H
SAPL D117/12/17Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Durban City5-302H
SALC12/03/17Lamontville Golden Arrows3-1 (3-0)Durban City--0.52.25B
SAPL D104/03/17Lamontville Golden Arrows1-0 (1-0)Durban City0-7-0.252B
SAPL D129/10/16Durban City2-2 (1-2)Lamontville Golden Arrows6-3-0.252.25H
SAPL D121/04/16Lamontville Golden Arrows1-1 (1-0)Durban City9-8-0.252.25H
SAPL D112/03/16Durban City2-0 (0-0)Lamontville Golden Arrows4-602.25T

Thành tích gần đây — Durban City

HBHBHHHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Orlando Pirates1-1 (1-0)Durban City8-1--H
SAPL D101/08/26Sekhukhune United1-0 (1-0)Durban City2-6-0.52B
INT CF25/07/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay4-5--H
SAPL D123/05/26Durban City0-1 (0-0)AmaZulu2-5+0.252B
SAPL D116/05/26Orlando Pirates0-0 (0-0)Durban City19-1-1.752.75H
SAPL D109/05/26Durban City0-0 (0-0)Stellenbosch FC2-701.75H
SAPL D106/05/26Siwelele2-2 (1-1)Durban City5-3-0.251.75H
SALC02/05/26Durban City2-1 (0-1)TS Galaxy5-2--T
SAPL D125/04/26Durban City1-1 (0-1)Orbit College8-1+0.52H
SAPL D119/04/26Magesi5-2 (3-2)Durban City2-4-0.251.75B
SAPL D111/04/26Lamontville Golden Arrows1-0 (1-0)Durban City5-7+0.252B
SAPL D108/04/26Durban City0-1 (0-1)Mamelodi Sundowns3-4-0.752B
SALC04/04/26Durban City1-0 (1-0)Casric Stars3-4+0.252T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9+0.251.75T
SAPL D115/03/26Kaizer Chiefs1-0 (0-0)Durban City4-6-0.51.75B
SALC08/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-1)Durban City4-3+0.252H
SAPL D105/03/26Durban City1-1 (0-0)Sekhukhune United4-801.75H
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3+0.251.75T
SALC21/02/26Upington City0-0 (0-0)Durban City---H
SAPL D114/02/26Durban City2-0 (0-0)TS Galaxy6-1+0.252T

Thành tích gần đây — Lamontville Golden Arrows

THBHTHHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 7/3 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Kaizer Chiefs0-1 (0-0)Lamontville Golden Arrows5-3--T
SAPL D101/08/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United13-2+0.52.25H
INT CF25/07/26Lamontville Golden Arrows0-1 (0-0)Milford9-1--B
SAPL D123/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)TS Galaxy5-0+0.252.25H
SAPL D116/05/26Chippa United0-2 (0-2)Lamontville Golden Arrows5-5-0.252.25T
SAPL D109/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Polokwane City FC12-301.75H
SAPL D107/05/26AmaZulu1-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows4-6-0.52.25H
SAPL D125/04/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Siwelele7-102H
SAPL D118/04/26Orbit College1-2 (0-0)Lamontville Golden Arrows4-502T
SAPL D111/04/26Lamontville Golden Arrows1-0 (1-0)Durban City5-7-0.252T
SAPL D108/04/26Orlando Pirates5-0 (3-0)Lamontville Golden Arrows4-0-1.752.5B
SAPL D122/03/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Sekhukhune United5-002T
SAPL D119/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-0)Stellenbosch FC4-3-0.251.75H
SAPL D114/03/26Marumo Gallants FC1-2 (0-1)Lamontville Golden Arrows2-4-0.251.75T
SALC08/03/26Lamontville Golden Arrows1-1 (0-1)Durban City4-3-0.252H
SAPL D105/03/26Mamelodi Sundowns2-1 (1-0)Lamontville Golden Arrows5-2-1.752.75B
SAPL D128/02/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Chippa United7-5+0.251.75H
SALC21/02/26Lamontville Golden Arrows1-0 (0-0)Stellenbosch FC3-9--T
SAPL D114/02/26Magesi0-2 (0-0)Lamontville Golden Arrows3-7-0.51.75T
SAPL D131/01/26Richards Bay2-2 (1-1)Lamontville Golden Arrows2-9-0.51.75H

Đội hình

Durban CityLamontville Golden Arrows
33Fredrick Asare2Bandile Shandu5CSiphamandla Ncanana24John Managa Mokone27Msomi S.27Siyabonga Msomi17Kyle Jurgens23Tylo Sanger8Leandro Gaston Sirino10Samkelo Maseko35Luphumlo Sifumba20Jean Lwamba34Edward Maova3Khulekani Shezi4CAyanda Jiyane30Sbonelo Cele38Ntandoyenkosi Mabaso24Nqobeko Siphelele Dlamini25Maxwele Ayabulela41Nhlanhla Zwane18Sede Junior Dion28Ronaldo Van Neel36Philani Kumalo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
24
8
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
87
91
Tấn công nguy hiểm
69
44
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
16
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
401
292
TL chuyền bóng thành công
63%
54%
Phạm lỗi
11
16
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
10
Tắc bóng
16
9
Quả ném biên
36
27
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
36
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.18
0.28
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Durban City (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Durban City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Lamontville Golden Arrows (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Durban CityLamontville Golden Arrows

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Durban CityLamontville Golden Arrows

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
46
Thắng 1
99
Hòa
52
Thua 1
11
Thua 2+
Durban CityLamontville Golden Arrows

Durban City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Tylo Sanger
Trung vệ
7.94/429/476
5Siphamandla Ncanana
Trung vệ
7.73/225/556
24John Managa Mokone
Hậu vệ trái
7.52/025/422
27Siyabonga Msomi
Tiền đạo
7.21/024/362🟨
2Bandile Shandu
Tiền vệ
72/124/381🟨
35Luphumlo Sifumba
Tiền vệ trung tâm
73/116/241
17Kyle Jurgens
Tiền vệ phòng ngự
71/026/374
8Leandro Gaston Sirino
Tiền đạo cánh trái
6.95/122/281🟨
33Fredrick Asare
Thủ môn
6.80/06/180
10Samkelo Maseko
Tiền đạo cánh phải
6.63/219/271
20Jean Lwamba
Trung phong
6.20/018/201
9Tashreeq Morris (dự bị)
Trung phong
6.80/03/61
26Thabo Nodada (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/03/60
13Seth Green (dự bị)
Tiền vệ
6.10/02/40🟨
7Haashim Domingo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/06/70
12Kabelo Mofokeng (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/05/61

Lamontville Golden Arrows

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Edward Maova
Thủ môn
8.50/014/300
4Ayanda Jiyane
Trung vệ
7.21/019/342
30Sbonelo Cele
Hậu vệ trái
6.90/018/293
28Ronaldo Van Neel
Tiền vệ
6.90/010/132
41Nhlanhla Zwane
Tiền vệ tấn công
6.51/114/264🟨
25Maxwele Ayabulela
Tiền vệ tấn công
6.52/017/323
38Ntandoyenkosi Mabaso
Trung vệ
6.50/07/251
24Nqobeko Siphelele Dlamini
Tiền vệ phòng ngự
6.30/08/101
18Sede Junior Dion
Trung phong
5.90/012/150
3Khulekani Shezi
Hậu vệ phải
5.90/08/301
36Philani Kumalo
Tiền đạo cánh trái
5.91/014/230
29Sabelo Sithole (dự bị)
Hậu vệ trái
6.62/03/50
22Jerome Karelse (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/16/70
45Keabetswe Rakosa (dự bị)
Tiền vệ
6.30/08/111
17Khumalo Thokozani (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Durban City Thông tin Lamontville Golden Arrows
1979 Thành lập 1943
Woodburn Stadium Sân nhà King Zwelithini Stadium
0 Sức chứa 0
Khalil Ben Youssef HLV Pitso Dladla
Pietermaritzburg Khu vực Durban
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.322.802.580.912.000.710.750.000.95
Live2.60 ↑2.802.31 ↓1.02 ↑2.000.60 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
EasybetsSớm2.602.702.901.002.000.740.720.001.04
Live6.00 ↑1.30 ↓7.00 ↑2.30 ↑0.500.24 ↓0.78 ↑0.001.09 ↑
VcbetSớm2.552.802.881.052.000.760.790.001.02
Live15.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm2.432.882.801.062.000.700.880.250.88
Live13.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.73 ↓0.001.12 ↑
InterwettenSớm2.503.102.800.551.501.300.600.001.20
Live7.75 ↑1.17 ↓10.00 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓0.80 ↑0.000.90 ↓
10BETSớm2.503.152.800.982.000.77---
Live7.59 ↑1.17 ↓9.37 ↑3.08 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm2.432.882.801.062.000.700.880.250.88
Live5.30 ↑1.27 ↓7.00 ↑2.12 ↑0.500.33 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm2.372.862.640.952.000.750.750.000.95
Live7.80 ↑1.13 ↓9.00 ↑2.56 ↑0.500.15 ↓0.71 ↓0.001.05 ↑
SbobetSớm2.292.702.740.992.000.750.690.001.05
Live7.20 ↑1.15 ↓8.80 ↑5.26 ↑0.500.05 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm2.352.793.191.022.000.780.990.250.83
Live14.40 ↑1.03 ↓16.50 ↑5.85 ↑0.500.01 ↓0.71 ↓0.001.12 ↑
LadbrokesSớm2.102.903.401.702.500.40---
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.302.903.200.731.750.990.910.250.80
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.28 ↑0.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.812.592.810.731.751.050.880.000.88
Live11.52 ↑1.10 ↓14.10 ↑3.17 ↑0.500.24 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm2.202.953.200.511.501.35---
Live17.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑1.15 ↑0.500.55 ↓---
1xBetSớm2.453.052.750.781.750.950.750.000.96
Live16.50 ↑1.04 ↓21.00 ↑4.26 ↑0.500.16 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
Bet 365Sớm2.152.803.400.751.751.050.880.250.93
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.40 ↑0.500.10 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.632.702.900.551.501.30---
Live21.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Durban City+1/4200
Lamontville Golden Arrows-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).