Kết quả bóng đá trận Durham Cestria (W) vs Hull City (W), 21:00 ngày 25/10/2026
FA National Cúp Liên đoàn Nữ Anh · 21:00 ngày 25/10/2026
Durham Cestria (W) 3 Kết thúc HT 1-1 2
Hull City (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 5 |
Chủ = Durham Cestria (W) · Khách = Hull City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Durham Cestria (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 15 (43%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Durham Cestria (W) (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Hull City (W) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Durham Cestria (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 4.30 | 1.83 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.20 ↑ | 4.20 ↓ | 1.80 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 4.20 | 1.80 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 4.70 | 1.54 | 0.80 | 3.75 | 0.77 | 0.83 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.25 ↑ | 122.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.81 | 4.70 | 1.63 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.53 | -1.50 | 1.34 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.75 | 1.57 | 0.83 | 3.75 | 0.98 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.