Kết quả bóng đá trận Dyala vs Al Jolan SC, 22:45 ngày 29/08/2026
Stars League (Iraq) · 22:45 ngày 29/08/2026
Dyala 3 Kết thúc HT 1-3 3
Al Jolan SC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 41°C
Diễn biến trận đấu
| Dyala | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Hemeya Tanjy(Assists:Yaya Mbaye) (Kiến tạo: Yaya Mbaye) | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 | |
| 2' | ⚽ 0 - 3 Hemeya Tanjy | |
| 7' | ⚽ 0 - 4 Hemeya Tanjy(Assists:Daouda Coulibaly) (Kiến tạo: Daouda Coulibaly) | |
| 9' | ⚽ 0 - 5 | |
| 9' | ⚽ 0 - 6 Hemeya Tanjy | |
| 31' | ||
| 32' | ⚽ 0 - 7 Hamzah Adnan Lafloof | |
| 40' | ||
| Nassim Sioud 1 - 7 ⚽ | 44' | |
| 45+2' | ||
| HT 1-3 | ||
| 66' | ||
| 71' | ||
| 76' | ||
| Baghiah J. M. 1 - 8 ⚽ | 82' | |
| 85' | ||
| Salim Ahmed(Assists:Mustafa Jaber) 2 - 8 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 14 |
| Điểm | 2 | 4 | 8 | 14 |
Chủ = Dyala · Khách = Al Jolan SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dyala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 13 (30%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Dyala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 8 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Al Jolan SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Dyala
HBTTBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Zakho | 2-2 (1-1) | Dyala | - | - | H |
| 21/08/26 | Mosul FC | 2-1 (2-0) | Dyala | - | - | B |
| 15/08/26 | Dyala | 2-1 (0-1) | Al Talaba | - | - | T |
| 01/06/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Duhok | - | - | T |
| 31/05/26 | Dyala | 0-2 (0-2) | Djoliba | - | - | B |
| 27/05/26 | Al Karma SC | 1-0 (0-0) | Dyala | - | - | B |
| 19/05/26 | Dyala | 1-4 (0-2) | Baghdad | - | - | B |
| 16/05/26 | Dyala | 0-2 (0-1) | Al Shorta | - | - | B |
| 12/05/26 | Zakho | 1-2 (0-1) | Dyala | - | - | T |
| 06/05/26 | Al Gharraf | 0-0 (0-0) | Dyala | - | - | H |
| 01/05/26 | Dyala | 0-1 (0-1) | Al Talaba | - | - | B |
| 26/04/26 | Dyala | 1-4 (0-1) | Mosul FC | - | - | B |
| 22/04/26 | Al Zawraa | 2-0 (2-0) | Dyala | - | - | B |
| 18/04/26 | Dyala | 1-0 (1-0) | Al-Naft | - | - | T |
| 13/04/26 | Al Karkh | 0-2 (0-0) | Dyala | - | - | T |
| 09/04/26 | Dyala | 1-0 (0-0) | Naft Misan | - | - | T |
| 04/04/26 | Dyala | 1-1 (0-1) | Newroz SC(IRQ) | - | - | H |
| 31/03/26 | Al Qasim Sport Club | 0-4 (0-1) | Dyala | - | - | T |
| 27/03/26 | Dyala | 1-2 (0-2) | AL Najaf | - | - | B |
| 23/03/26 | Arbil | 2-0 (1-0) | Dyala | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al Jolan SC
BTHBBBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Al Jolan SC | 0-1 (0-1) | Al Shorta | - | - | B |
| 21/08/26 | Al Jolan SC | 1-0 (0-0) | Al Karkh | - | - | T |
| 14/08/26 | Naft Misan | 0-0 (0-0) | Al Jolan SC | - | - | H |
| 21/05/26 | Al Jolan SC | 2-3 (0-1) | Ghaz Al Shamal | - | - | B |
| 07/05/26 | Al Jolan SC | 0-1 (0-0) | Al-Hudod | - | - | B |
| 02/05/26 | Peshmerga Sulaymaniya SC | 1-0 (0-0) | Al Jolan SC | - | - | B |
| 28/04/26 | Al Jolan SC | 3-1 (2-0) | Afak SC | - | - | T |
| 19/04/26 | Al Jolan SC | 5-4 (2-2) | AL Jaish (Irq) | - | - | T |
| 14/04/26 | Kadhimiya SC | 0-1 (0-1) | Al Jolan SC | - | - | T |
| 28/03/26 | Al Jolan SC | 1-2 (1-1) | Al Ramadi | - | - | B |
| 23/03/26 | Al Jolan SC | 1-0 (1-0) | Karbalaa | - | - | T |
| 09/03/26 | Al Jolan SC | 1-0 (1-0) | Maysan SC | - | - | T |
| 23/02/26 | Al Jolan SC | 4-0 (2-0) | Naft Alwasat | - | - | T |
| 04/02/26 | Al Jolan SC | 2-0 (2-0) | El Atesalat | - | - | T |
| 29/01/26 | Ghaz Al Shamal | 2-2 (1-0) | Al Jolan SC | - | - | H |
| 24/01/26 | Al Jolan SC | 3-1 (0-1) | Al Hussein | - | - | T |
| 19/01/26 | Al Jolan SC | 2-0 (1-0) | Masafi Al Janoob | - | - | T |
| 12/01/26 | Al-Hudod | 0-1 (0-1) | Al Jolan SC | - | - | T |
| 06/01/26 | Al Jolan SC | 3-0 (0-0) | Peshmerga Sulaymaniya SC | - | - | T |
| 14/12/25 | AL Jaish (Irq) | 2-1 (1-1) | Al Jolan SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
34
Sút bóng
107
Sút cầu môn
35
Tấn công
7986
Tấn công nguy hiểm
7932
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dyala (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Al Jolan SC (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dyala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.11 | 2.90 | 3.40 | 0.96 | 2.00 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.11 | 2.90 | 3.40 | 0.96 | 2.00 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.98 | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.40 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.05 | 3.55 | 0.88 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.16 ↑ | 3.05 | 3.60 ↑ | 0.88 | 2.00 | 0.82 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.30 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.85 | 3.45 | 0.78 | 2.00 | 0.75 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.15 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 ↑ | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.73 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.00 | 3.62 | 1.17 | 2.25 | 0.61 | 0.81 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.08 ↓ | 14.40 ↑ | 5.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.