Kết quả bóng đá trận Dynamo Ceske Budejovice vs Admira Praha, 22:00 ngày 09/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 22:00 ngày 09/08/2026
Dynamo Ceske Budejovice 5 Kết thúc HT 3-0 0
Admira Praha
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Fotbalovy stadion Strelecky ostrov Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Ceske Budejovice | Phút | |
| Martin Zeman 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Tuguldur Gantogtokh 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Martin Zeman 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 3-0 | ||
| 48' | Arendac M. | |
| Dominik Louzecky | 50' | |
| 57' | Adam Cizek | |
| Tuguldur Gantogtokh 4 - 0 ⚽ | 58' | |
| 81' | Matyas Lana | |
| Marek Smejkal 5 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 20 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 10 |
Chủ = Dynamo Ceske Budejovice · Khách = Admira Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Ceske Budejovice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (37%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Ceske Budejovice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Admira Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Dynamo Ceske Budejovice
BBHTBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Brno | 4-1 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-2 (0-2) | Chrudim | 0 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | SK Prostejov | 1-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 3-1 (1-0) | Vysocina jihlava | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Marila Pribram | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Artis Brno | 2-1 (1-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-0 (1-0) | Slavia Kromeriz | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | FK MAS Taborsko | 1-0 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-2 (1-1) | Usti nad Labem | 0 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Sparta Praha B | 0-1 (0-1) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-2 (0-1) | Viktoria Zizkov | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | FK Graffin Vlasim | 1-1 (1-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 2-0 (0-0) | Slavia Prague B | 0 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Banik Ostrava B | 2-0 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | FC Wacker Innsbruck | 1-3 (1-2) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | T |
| 14/02/26 | FC Liefering | 3-2 (0-0) | Dynamo Ceske Budejovice | - | - | B |
| 07/02/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-1 (0-1) | SK Kladno | - | - | B |
| 06/02/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-3 (0-1) | St.Polten | -1 | 2.75 | B |
| 29/01/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 0-4 (0-0) | SKU Amstetten | 0 | 3.25 | B |
| 28/01/26 | Dynamo Ceske Budejovice | 1-0 (1-0) | FK MAS Taborsko | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Admira Praha
HBTBTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Admira Praha | 2-2 (1-1) | Dukla Praha B | - | - | H |
| 25/07/26 | Admira Praha | 0-2 (0-2) | Jablonec B | - | - | B |
| 18/07/26 | Admira Praha | 2-0 (0-0) | Hradec Kralove B | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Kraluv Dvur | 5-2 (2-1) | Admira Praha | - | - | B |
| 31/05/26 | Admira Praha | 4-2 (3-0) | Bohemians1905 B | - | - | T |
| 24/05/26 | Viktoria Plzen B | 1-2 (1-1) | Admira Praha | -1.25 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | Admira Praha | 3-6 (2-4) | Ceske Budejovice B | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Admira Praha | 0-3 (0-3) | Dukla Praha B | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | SK Kladno | 1-3 (1-3) | Admira Praha | - | - | T |
| 06/05/26 | Aritma Praha | 2-1 (1-1) | Admira Praha | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Admira Praha | 0-0 (0-0) | SK Petrin Plzen | +1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Slavia Prague C | 1-2 (0-1) | Admira Praha | - | - | T |
| 19/04/26 | Admira Praha | 0-1 (0-0) | SK Motorlet Praha | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Pisek | 0-2 (0-2) | Admira Praha | -0.75 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Admira Praha | 1-0 (0-0) | Loko Vltavin | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Domazlice | 5-1 (1-0) | Admira Praha | - | - | B |
| 21/03/26 | FK Pribram B | 3-2 (2-0) | Admira Praha | -0.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Admira Praha | 0-0 (0-0) | Sokol Hostoun | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Admira Praha | 0-0 (0-0) | Taborsko B | - | - | H |
| 21/02/26 | Admira Praha | 2-2 (1-1) | Velke Hamry | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
105
Tấn công
100122
Tấn công nguy hiểm
5861
Sút ngoài cầu môn
45
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
30
Quả ném biên
1922
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Ceske Budejovice (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Admira Praha (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dynamo Ceske Budejovice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Fotbalovy stadion Strelecky ostrov | Sân nhà | |
| 6746 | Sức chứa | 0 |
| Straka | HLV | |
| Budejovice | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.38 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.05 | 2.32 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.66 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 12.50 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.80 | 2.30 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.75 ↑ | 24.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.55 | 2.15 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.97 ↑ | 39.46 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.09 | 2.13 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.60 ↑ | 12.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.85 | 3.79 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.90 ↑ | 18.00 ↑ | 3.03 ↑ | 5.75 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 | 2.30 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 3.70 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 ↓ | 2.40 ↓ | 0.78 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.58 | 2.84 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.10 ↑ | 10.39 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 | 2.30 ↓ | 1.15 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.20 | 3.72 | 1.26 | 3.50 | 0.57 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dynamo Ceske Budejovice | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Admira Praha | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).