Kết quả bóng đá trận Dynamo Ceske Budejovice vs Dukla Praha B, 22:00 ngày 04/09/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 22:00 ngày 04/09/2026
Dynamo Ceske Budejovice 2 Kết thúc HT 1-1 2
Dukla Praha B
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Địa điểm: Fotbalovy stadion Strelecky ostrov Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Ceske Budejovice | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Koci M. | |
| 8' | ⚽ 0 - 3 | |
| Tijjani Yusuf A. 1 - 3 ⚽ | 24' | |
| 2 - 3 ⚽ | 25' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = Dynamo Ceske Budejovice · Khách = Dukla Praha B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Ceske Budejovice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (37%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Ceske Budejovice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
Dukla Praha B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Sút bóng
32
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
67
Việt vị
20
Quả ném biên
1112
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Ceske Budejovice (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dukla Praha B (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Ceske Budejovice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Fotbalovy stadion Strelecky ostrov | Sân nhà | |
| 6746 | Sức chứa | 0 |
| Straka | HLV | |
| Budejovice | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.60 | 0.79 | 4.25 | 0.72 | 0.68 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.13 ↓ | 13.00 ↑ | 1.67 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.30 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.70 | 6.00 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.18 ↓ | 12.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.70 | 5.40 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.55 | 5.70 | 0.97 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 3.90 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 6.61 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.03 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 9.31 ↑ | 1.09 ↓ | 17.50 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dynamo Ceske Budejovice | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dukla Praha B | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).