Kết quả bóng đá trận Dynamo Dresden vs Hertha Berlin, 01:30 ngày 20/09/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 01:30 ngày 20/09/2026
Dynamo Dresden 1 Kết thúc HT 1-1 2
Hertha Berlin
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Rudolf Harbig Stadion Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Dresden | Phút | |
| Covic P. (Kiến tạo: Vincent Vermeij) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Thorsteinsson J. D. (Kiến tạo: Josip Brekalo) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 18 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 26 |
Chủ = Dynamo Dresden · Khách = Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Dresden | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Dresden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 18 |
Hertha Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
Đội hình
Dynamo Dresden
Hertha Berlin
1T.Schreiber17Muhamedbegovic A.19Rossipal A.34T.Neininger44Straudi S.6Rapp N.18Wagner R.20Bobzien B.24Covic P.27Hauptmann N.9Vincent Vermeij35Gersbeck M.2Eitschberger J.22Pedersen M.27Kolbe N.44Gechter L.8Sessa K.30Seguin P.7Brekalo J.19O.Adewumi23Thorsteinsson J. D.17Gronning S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1T.Schreiber
- 6Rapp N.
- 9Vincent Vermeij🎯 Kiến tạo 10'
- 17Muhamedbegovic A.
- 18Wagner R.
- 19Rossipal A.
- 20Bobzien B.
- 24Covic P.⚽ Ghi bàn 10'
- 27Hauptmann N.
- 34T.Neininger
- 44Straudi S.
Khách · 4231
- 2Eitschberger J.
- 7Brekalo J.🎯 Kiến tạo 30'
- 8Sessa K.
- 17Gronning S.
- 19O.Adewumi
- 22Pedersen M.
- 23Thorsteinsson J. D.⚽ Ghi bàn 30'
- 27Kolbe N.
- 30Seguin P.
- 35Gersbeck M.
- 44Gechter L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Sút bóng
44
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
117115
TL chuyền bóng thành công
74%74%
Phạm lỗi
52
Việt vị
11
Quả ném biên
69
Chuyền dài
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Dresden | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990-6-1 | Thành lập | 1892-7-25 |
| Rudolf Harbig Stadion | Sân nhà | Olympiastadion Berlin |
| 32400 | Sức chứa | 74244 |
| Thomas Stamm | HLV | Stefan Leitl |
| Dresden | Khu vực | Berlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.91 | 2.35 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.92 ↑ | 2.20 ↓ | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.90 | 2.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.65 | 2.49 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.85 | 3.05 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.15 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.65 | 2.49 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.90 | 2.52 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.43 | 2.41 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 115.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.95 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 64.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.97 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 0.60 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dynamo Dresden | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hertha Berlin | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).