Kết quả bóng đá trận Dynamo Dresden (Youth) vs SC Freital, 19:00 ngày 09/08/2026
Oberliga (Đức) · 19:00 ngày 09/08/2026
Dynamo Dresden (Youth) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
SC Freital
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 3 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 7 | 17 |
| Điểm | 2 | 6 | 2 | 10 |
Chủ = Dynamo Dresden (Youth) · Khách = SC Freital
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Dresden (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (67%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Thành tích gần đây — Dynamo Dresden (Youth)
HBHTBT
Thắng 2 (33%)Hòa 2 (33%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 9/11 (6 trận) Châu Á: 2/2/2 T/X: 5/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lichtenberg 47 | 1-1 (1-1) | Dynamo Dresden (Youth) | - | - | H |
| 27/03/26 | Usti nad Labem | 4-0 (2-0) | Dynamo Dresden (Youth) | - | - | B |
| 13/02/26 | Slavia Prague C | 2-2 (0-0) | Dynamo Dresden (Youth) | - | - | H |
| 29/01/13 | Carl Zeiss Jena | 2-3 (1-1) | Dynamo Dresden (Youth) | - | - | T |
| 01/04/10 | Dynamo Dresden (Youth) | 1-2 (0-0) | Rot-Weiss Erfurt (Youth) | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/11/09 | Dynamo Dresden (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Lokomotive Leipzig | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — SC Freital
BTTBBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | RSV Eintracht | 2-1 (2-1) | SC Freital | - | - | B |
| 17/05/26 | SC Freital | 2-0 (0-0) | VfB Auerbach | - | - | T |
| 10/05/26 | Germania Halberstadt | 1-3 (0-0) | SC Freital | - | - | T |
| 01/05/26 | SC Freital | 1-2 (0-1) | Hallen | - | - | B |
| 26/04/26 | Budissa Bautzen | 3-1 (0-1) | SC Freital | - | - | B |
| 18/04/26 | SC 1911 Heiligenstadt | 1-2 (0-2) | SC Freital | - | - | T |
| 11/04/26 | SC Freital | 3-3 (2-0) | Einheit Rudolstadt | - | - | H |
| 06/04/26 | SC Freital | 0-1 (0-1) | 1. FC Lok Stendal | - | - | B |
| 02/04/26 | VFC Plauen | 1-0 (1-0) | SC Freital | - | - | B |
| 26/03/26 | VfB Auerbach | 3-0 (3-0) | SC Freital | - | - | B |
| 21/03/26 | SC Freital | 2-1 (1-0) | VfB 1921 Krieschow | - | - | T |
| 14/03/26 | SG Union Sandersdorf | 1-0 (0-0) | SC Freital | - | - | B |
| 07/03/26 | SC Freital | 3-0 (2-0) | FC Einheit Wernigerode | - | - | T |
| 01/03/26 | VfB Empor Glauchau | 1-4 (1-3) | SC Freital | - | - | T |
| 14/02/26 | Bischofswerdaer FV | 0-4 (0-2) | SC Freital | - | - | T |
| 13/12/25 | SC Freital | 1-0 (0-0) | Grimma | - | - | T |
| 06/12/25 | SC Freital | 0-1 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | B |
| 22/11/25 | SC Freital | 1-0 (1-0) | Germania Halberstadt | - | - | T |
| 09/11/25 | Hallen | 0-1 (0-0) | SC Freital | - | - | T |
| 31/10/25 | SC Freital | 4-1 (2-0) | Budissa Bautzen | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
29 71
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Dresden (Youth) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
SC Freital (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dynamo Dresden (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 4.30 | 1.73 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | 1.67 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 3.35 | 4.30 | 1.73 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | 1.67 | 0.00 | 0.39 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.