Kết quả bóng đá trận Dynamo Kyiv vs FC Karpaty Lviv, 17:15 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:15 ngày 11/10/2026
Dynamo Kyiv 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Karpaty Lviv
🟨 3 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Kyiv | Phút | |
| 22' | Rusyn N. | |
| Rubchynskyi V. | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 7 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 20 |
Chủ = Dynamo Kyiv · Khách = FC Karpaty Lviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 |
FC Karpaty Lviv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
33
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
53
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Karpaty Lviv (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | 1963 |
| Olympic National Sports Complex | Sân nhà | Ukraina Stadium |
| 82893 | Sức chứa | 28051 |
| HLV | Francisco Javier Fernandez Diaz | |
| Kiev | Khu vực | Lviv |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.77 | 3.33 | 3.20 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.77 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.40 ↑ | 3.30 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.72 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.00 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 91.00 ↑ | 1.80 ↑ | 1.50 | 0.42 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.55 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 235.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.55 | 3.50 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.07 ↓ | 4.90 ↑ | 0.60 ↓ | 0.75 | 1.35 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.60 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.22 | 3.42 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.80 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.07 | 5.20 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| FC Karpaty Lviv | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).