Kết quả bóng đá trận Dynamo Kyiv vs FK Epitsentr Dunayivtsi, 19:30 ngày 14/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 14/09/2026
Dynamo Kyiv 3 Kết thúc HT 1-0 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Kyiv | Phút | |
| 15' | Vashchenko D. | |
| Yarmolenko A. | 31' | |
| Yarmolenko A. (Kiến tạo: Mykola Shaparenko) 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tavares R. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Vitalii Horin ▼ | |
| Lonwijk J. (Kiến tạo: Oleksii Sych) 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| Lonwijk J. (Kiến tạo: Oleksii Sych) 3 - 0 ⚽ | 50' | |
| Mykhavko T. | 58' | |
| Mykhavko T. | 59' | |
| ▲ M.Mykhailenko ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ N.Voloshyn ▼ | 64' ⇄ | |
| 67' | ||
| 67' | Repaj S. | |
| 67' ⇄ | ▲ Ceberio J. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Kozak A. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ceberio J. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Kozak A. ▼ | |
| 71' | Kozak A. | |
| 72' | Kozak A. | |
| 74' ⇄ | ▲ Lipovuz A. ▼ | |
| ▲ Bah K. ▼ | 76' ⇄ | |
| 77' | ||
| N.Voloshyn | 77' | |
| 84' | Carlos Humberto Rojas Mosquera | |
| ▲ N.Malysh ▼ | 84' ⇄ | |
| ▲ Pikhalyonok O. ▼ | 84' ⇄ | |
| Ponomarenko M. 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 17 |
Chủ = Dynamo Kyiv · Khách = FK Epitsentr Dunayivtsi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 |
FK Epitsentr Dunayivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 |
Đội hình
Dynamo Kyiv
FK Epitsentr Dunayivtsi
1Bushchan G.5Sych O.32Mykhavko T.44Dubinchak V.94Kedziora T.15Rubchynskyi V.7Yarmolenko A.10Shaparenko M.21Lonwijk J.22Kabaev V.11Ponomarenko M.71Nikita Fedotov7Luchkevych V.13Repaj S.77Nil Coch Montana97Oleksandr Klymets5Zaporozhets E.8Myronyuk M.27Vashchenko D.20Sydun V.21Nene99Carlos Humberto Rojas Mosquera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Bushchan G.
- 5Sych O.🎯 Kiến tạo 49' · 🎯 Kiến tạo 50'
- 7Yarmolenko A.⚽ Ghi bàn 42' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 10Shaparenko M.🎯 Kiến tạo 42'
- 11Ponomarenko M.⚽ Ghi bàn 85'
- 15Rubchynskyi V.
- 21Lonwijk J.⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 50'
- 22Kabaev V.
- 32Mykhavko T.🟨 Thẻ vàng 58' · 🟨 Thẻ vàng 59'
- 44Dubinchak V.
- 94Kedziora T.
Khách · 433
- 5Zaporozhets E.
- 7Luchkevych V.
- 8Myronyuk M.
- 13Repaj S.🟨 Thẻ vàng 67'
- 20Sydun V.
- 21Nene
- 27Vashchenko D.🟨 Thẻ vàng 15'
- 71Nikita Fedotov
- 77Nil Coch Montana
- 97Oleksandr Klymets
- 99Carlos Humberto Rojas Mosquera🟨 Thẻ vàng 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
34
Sút bóng
166
Sút cầu môn
90
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
129
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Kyiv (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
FK Epitsentr Dunayivtsi (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927 | Thành lập | |
| Olympic National Sports Complex | Sân nhà | |
| 82893 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sergiy Nagornyak | |
| Kiev | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 4.40 | 6.10 | 0.96 | 3.00 | 0.66 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.25 ↓ | 5.70 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.20 | 1.00 | 3.00 | 0.76 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.41 | 4.15 | 5.90 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.41 | 4.15 | 5.90 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.35 | 5.60 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.09 | 5.80 | 0.82 | 2.75 | 1.02 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.70 ↑ | 14.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.40 | 6.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.30 | 7.25 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.88 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.50 | 7.49 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 1.01 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | +1 | 2 | 0 | 0 |
| FK Epitsentr Dunayivtsi | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).