Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs FK Makhachkala, 18:30 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Nga · 18:30 ngày 09/08/2026
Dynamo Moscow
3 Kết thúc HT 0-0 1
FK Makhachkala
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: VTB Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Dynamo MoscowFK Makhachkala
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rafael Shafeev
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân phải) — bị chặn
7'
13'
🎯 Dứt điểm - Miro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân phải) — bị chặn
14'
🎯 Dứt điểm - Timofey Marinkin (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Joao Paulo de Souza Mares,Bitello (chân phải) — chệch khung thành
19'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Maksim Osipenko (đánh đầu) — bị cản phá
25'
🟨 Thẻ vàng - Rubens Antonio Dias
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Miro (đánh đầu) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Houssem Mrezigue (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Daniil Fomin
32'
34'
🎯 Dứt điểm - Egor Smelov (chân phải) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Andres Alarcon
43'
🎯 Dứt điểm - Nikita Glushkov (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
Phạt góc
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Egor Smelov (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iaroslav Gladyshev (chân trái) — chệch khung thành
52'
55'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Azzi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Victor Okishor, ra Arthur Gomes
61'
🔁 Thay người: vào Dmitri Skopintsev, ra Rubens Antonio Dias
61'
67'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Sandrachuk, ra Danylo Lisovy
67'
🔁 Thay người: vào Abdulpasha Dzhabrailov, ra Egor Smelov
70'
🔁 Thay người: vào Gamid Agalarov, ra Miro
🎯 Dứt điểm - Daniil Fomin (chân trái) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Victor Okishor
73'
🔁 Thay người: vào Anton Miranchuk, ra Daniil Fomin
75'
🔁 Thay người: vào Ivan Sergeyev, ra Iaroslav Gladyshev
75'
🎯 Dứt điểm - Victor Okishor (chân trái) — bị cản phá
76'
BÀN THẮNG - Timofey Marinkin 1-0, kiến tạo: Victor Okishor
77'
🎯 Dứt điểm - Timofey Marinkin (chân trái) — vào lưới
77'
BÀN THẮNG - Dmitri Skopintsev 2-0, kiến tạo: Konstantin Tyukavin
79'
🎯 Dứt điểm - Dmitri Skopintsev (chân phải) — vào lưới
79'
81'
BÀN THẮNG - Gamid Agalarov 2-1
81'
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (chân trái) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Razhab Magomedov, ra Houssem Mrezigue
82'
🔁 Thay người: vào Vladimir Khubulov, ra Nikita Glushkov
84'
🟨 Thẻ vàng - Temirkan Sundukov
86'
🟨 Thẻ vàng - Marat Apshatsev
🔁 Thay người: vào Danil Glebov, ra Konstantin Tyukavin
89'
Phạt góc
89'
BÀN THẮNG - Anton Miranchuk 3-1, kiến tạo: Victor Okishor
90+3'
🎯 Dứt điểm - Anton Miranchuk (chân phải) — vào lưới
90+3'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Dynamo Moscow Phút FK Makhachkala
1 - 0 21'
Rubens Antonio Dias 28'
Daniil Fomin 32'
36' Andres Alarcon
HT 0-0
▲ Victor Okishor ▼ Arthur Gomes61'
▲ Dmitri Skopintsev ▼ Rubens Antonio Dias61'
67' ▲ Aleksandr Sandrachuk ▼ Danylo Lisovy
67' ▲ Abdulpasha Dzhabrailov ▼ Egor Smelov
70' ▲ Gamid Agalarov ▼ Miro
Victor Okishor 73'
▲ Anton Miranchuk ▼ Daniil Fomin75'
▲ Ivan Sergeyev ▼ Iaroslav Gladyshev75'
Timofey Marinkin(Assists:Victor Okishor) (Kiến tạo: Victor Okishor) 2 - 0 77'
Dmitri Skopintsev(Assists:Konstantin Tyukavin) (Kiến tạo: Konstantin Tyukavin) 3 - 0 79'
81' 3 - 1 Gamid Agalarov
82' ▲ Razhab Magomedov ▼ Houssem Mrezigue
82' ▲ Vladimir Khubulov ▼ Nikita Glushkov
84' Temirkan Sundukov
86' Marat Apshatsev
▲ Danil Glebov ▼ Konstantin Tyukavin89'
Anton Miranchuk(Assists:Victor Okishor) (Kiến tạo: Victor Okishor) 4 - 1 90+3'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 01 12
Bại 21 34
Ghi bàn 35 1816
Mất bàn 53 1315
Điểm 34 1914

Chủ = Dynamo Moscow · Khách = FK Makhachkala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dynamo Moscow (20)Hiệp 1 / Cả trậnFK Makhachkala (19)
3 (15%)Thắng/Thắng5 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
7 (35%)Hòa/Thắng3 (16%)
3 (15%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (21%)
1 (5%)Bại/Thắng2 (11%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (20%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Dynamo Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52127776
Sân nhà32106272
Sân khách200215016
6 gần6411127--

FK Makhachkala

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng53029795
Sân nhà21012239
Sân khách32017563
6 gần6312109--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Dynamo Moscow 4 (67%)Hòa 1 (17%)FK Makhachkala 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR23/11/25Dynamo Moscow3-0 (1-0)FK Makhachkala8-3+0.752.25T
RUS PR01/09/25FK Makhachkala1-0 (0-0)Dynamo Moscow3-1+0.52.5B
RUS PR08/03/25Dynamo Moscow4-0 (1-0)FK Makhachkala6-7+12.75T
RUS PR29/09/24FK Makhachkala0-1 (0-1)Dynamo Moscow9-5+0.752.5T
RUS Cup19/09/24FK Makhachkala2-2 (1-2)Dynamo Moscow2-4+0.752.5H
RUS Cup14/08/24Dynamo Moscow2-1 (0-1)FK Makhachkala3-10+12.5T

Thành tích gần đây — Dynamo Moscow

TBHTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup05/08/26Fakel0-1 (0-0)Dynamo Moscow4-6+0.52.5T
RUS PR02/08/26Baltika Kaliningrad2-1 (0-0)Dynamo Moscow2-802.25B
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2+1.252.75H
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75T
INT CF18/07/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Dynamo Moscow---T
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---T
INT CF10/07/26Dynamo Moscow10-0 (4-0)Dinamo Moscow B---T
INT CF07/07/26Dynamo Moscow2-1 (2-0)Gazovik Orenburg---T
INT CF04/07/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod---T
INT CF27/06/26Dynamo Moscow0-2 (0-2)Torpedo Moscow---B
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25T
RUS PR12/05/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FC Krasnodar2-6-0.52.75T
RUS Cup08/05/26FC Krasnodar0-0 (0-0)Dynamo Moscow6-4-0.52.75H
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5-0.252.75H
RUS PR26/04/26Dynamo Moscow2-0 (1-0)FK Sochi5-5+1.253T
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7+0.752.5B
RUS PR18/04/26FK Nizhny Novgorod1-1 (1-1)Dynamo Moscow2-12+0.752.5H
RUS PR13/04/26Akron Togliatti2-3 (1-2)Dynamo Moscow7-8+0.753T
RUS Cup08/04/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)FC Krasnodar8-3-0.252.75H
RUS PR04/04/26Dynamo Moscow3-3 (2-1)Gazovik Orenburg3-1+1.252.75H

Thành tích gần đây — FK Makhachkala

BTTTHBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup04/08/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Krylya Sovetov6-5+0.252.25B
RUS PR01/08/26FK Makhachkala2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow2-9-0.252.25T
RUS PR25/07/26Fakel1-2 (1-1)FK Makhachkala8-202T
INT CF16/07/26FK Makhachkala3-1 (0-1)FK Sochi---T
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5-1.253.25H
INT CF07/07/26FK Makhachkala1-3 (1-1)Gimnasia La Plata3-11--B
INT CF04/07/26FK Makhachkala3-0 (1-0)FK Leningradets---T
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2-1.53.25B
RUS PR23/05/26FK Makhachkala2-0 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast5-2+0.52T
RUS PR20/05/26Ural Sverdlovsk Oblast0-1 (0-1)FK Makhachkala7-4-0.251.75T
RUS PR17/05/26FK Makhachkala0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4-0.52.25H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6-0.252H
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75B
RUS PR26/04/26FC Krasnodar2-1 (1-1)FK Makhachkala8-4-1.252.5B
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5-0.252.25H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7-12.25B
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1-12.5H
RUS PR05/04/26FK Makhachkala2-2 (0-1)Baltika Kaliningrad4-5-0.252H
RUS PR21/03/26CSKA Moscow3-1 (2-1)FK Makhachkala9-6-12.25B
RUS Cup18/03/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)FK Makhachkala7-2-1.252.25B

Đội hình

Dynamo MoscowFK Makhachkala
1Kurban Rasulov4Juan Cáceres8Rubens Antonio Dias55Maksim Osipenko57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello60Timofey Marinkin74CDaniil Fomin11Arthur Gomes70Konstantin Tyukavin91Iaroslav Gladyshev39Magomedov Timur22Mohamed Azzi24Andres Alarcon77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev16Houssem Mrezigue47Nikita Glushkov52Egor Smelov88Danylo Lisovy11Miro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
119
75
Tấn công nguy hiểm
52
31
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
579
273
TL chuyền bóng thành công
81%
63%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
23
15
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
39
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.86
1.27
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dynamo Moscow (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

FK Makhachkala (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Dynamo MoscowFK Makhachkala

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Dynamo MoscowFK Makhachkala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
83
Thắng 1
66
Hòa
25
Thua 1
13
Thua 2+
Dynamo MoscowFK Makhachkala

Dynamo Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
60Timofey Marinkin
Tiền vệ trung tâm
812/242/510
55Maksim Osipenko
Trung vệ
7.71/171/790
57David Ricardo Loiola da Silva
Trung vệ
7.60/085/1005
10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Tiền vệ tấn công
7.41/044/578
8Rubens Antonio Dias
Hậu vệ trái
7.30/048/564🟨
4Juan Cáceres
Hậu vệ phải
7.10/040/533
70Konstantin Tyukavin
Trung phong
6.910/017/211
11Arthur Gomes
Tiền đạo cánh trái
6.52/022/272
91Iaroslav Gladyshev
Tiền đạo cánh phải
6.51/019/271
1Kurban Rasulov
Thủ môn
6.40/021/250
74Daniil Fomin
Tiền vệ phòng ngự
6.21/016/251🟨
88Victor Okishor (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.421/116/180🟨
21Anton Miranchuk (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.311/15/51
7Dmitri Skopintsev (dự bị)
Hậu vệ trái
7.311/113/180
33Ivan Sergeyev (dự bị)
Trung phong
6.70/09/152
15Danil Glebov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/20

FK Makhachkala

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Houssem Mrezigue
Tiền vệ phòng ngự
7.11/022/301
52Egor Smelov
Tiền vệ tấn công
6.92/112/172
88Danylo Lisovy
Tiền đạo cánh trái
6.70/012/152
6Marat Apshatsev
Tiền vệ trung tâm
6.60/021/283🟨
47Nikita Glushkov
Tiền vệ trung tâm
6.31/07/142
11Miro
Trung phong
6.32/05/90
99Mutalip Alibekov
Trung vệ
6.20/020/294
77Temirkan Sundukov
Hậu vệ trái
5.90/08/131🟨
24Andres Alarcon
Trung vệ
5.80/028/450🟨
22Mohamed Azzi
Hậu vệ phải
5.81/014/248
39Magomedov Timur
Thủ môn
5.70/06/260
25Gamid Agalarov (dự bị)
Trung phong
7.111/15/60
8Vladimir Khubulov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/03/30
9Razhab Magomedov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/02/20
21Abdulpasha Dzhabrailov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/05/101
72Aleksandr Sandrachuk (dự bị)
Hậu vệ phải
5.60/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Dynamo Moscow Thông tin FK Makhachkala
1923 Thành lập
VTB Arena Sân nhà
36880 Sức chứa 0
Sandro Schwarz HLV Vadim Evseev
moscow Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.613.514.550.802.250.920.840.750.94
Live1.50 ↓3.90 ↑5.00 ↑0.802.250.920.70 ↓0.751.08 ↑
EasybetsSớm1.703.805.600.852.250.990.910.750.93
Live1.07 ↓9.60 ↑88.00 ↑2.80 ↑3.500.19 ↓0.48 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.653.505.000.842.250.950.870.750.92
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.25 ↑3.500.20 ↓0.49 ↓0.001.62 ↑
Mansion88Sớm1.673.604.900.872.250.970.890.750.97
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑8.33 ↑3.500.05 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
10BETSớm1.543.755.800.882.500.79---
Live1.03 ↓13.58 ↑100.00 ↑4.28 ↑3.500.14 ↓---
12betSớm1.673.604.900.872.250.970.890.750.97
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
CrownSớm1.683.654.750.872.251.000.890.750.99
Live1.01 ↓18.00 ↑29.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.643.504.830.872.251.010.920.750.98
Live1.03 ↓9.60 ↑270.00 ↑5.00 ↑3.500.12 ↓0.50 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.563.976.400.992.500.850.981.000.88
Live1.04 ↓9.75 ↑69.00 ↑5.55 ↑3.500.08 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
18BetSớm1.623.605.250.812.250.910.820.750.91
Live1.05 ↓8.25 ↑211.00 ↑3.14 ↑3.500.21 ↓0.47 ↓0.001.57 ↑
PinnacleSớm1.773.504.650.892.250.911.040.750.80
Live3.08 ↑1.63 ↓8.39 ↑4.36 ↑3.500.17 ↓0.50 ↓0.001.70 ↑
HK Jockey ClubSớm1.473.605.700.972.500.74---
Live1.45 ↓3.70 ↑5.80 ↑0.87 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm1.644.016.361.032.500.911.241.250.64
Live1.04 ↓14.00 ↑100.00 ↑7.93 ↑3.500.06 ↓0.34 ↓0.002.42 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.