Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs FK Makhachkala, 18:30 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Nga · 18:30 ngày 09/08/2026
Dynamo Moscow 3 Kết thúc HT 0-0 1
FK Makhachkala
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: VTB Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Dynamo Moscow
FK Makhachkala
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rafael Shafeev
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân phải) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Miro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arthur Gomes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Timofey Marinkin (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Paulo de Souza Mares,Bitello (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maksim Osipenko (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Rubens Antonio Dias
29'
🎯 Dứt điểm - Miro (đánh đầu) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Houssem Mrezigue (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Daniil Fomin
34'
🎯 Dứt điểm - Egor Smelov (chân phải) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Andres Alarcon
43'
🎯 Dứt điểm - Nikita Glushkov (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Egor Smelov (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iaroslav Gladyshev (chân trái) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Azzi (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Victor Okishor, ra Arthur Gomes
🔁 Thay người: vào Dmitri Skopintsev, ra Rubens Antonio Dias
67'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Sandrachuk, ra Danylo Lisovy
67'
🔁 Thay người: vào Abdulpasha Dzhabrailov, ra Egor Smelov
70'
🔁 Thay người: vào Gamid Agalarov, ra Miro
🎯 Dứt điểm - Daniil Fomin (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Victor Okishor
🔁 Thay người: vào Anton Miranchuk, ra Daniil Fomin
🔁 Thay người: vào Ivan Sergeyev, ra Iaroslav Gladyshev
🎯 Dứt điểm - Victor Okishor (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Timofey Marinkin 1-0, kiến tạo: Victor Okishor
🎯 Dứt điểm - Timofey Marinkin (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Dmitri Skopintsev 2-0, kiến tạo: Konstantin Tyukavin
🎯 Dứt điểm - Dmitri Skopintsev (chân phải) — vào lưới
81'
⚽ BÀN THẮNG - Gamid Agalarov 2-1
81'
🎯 Dứt điểm - Gamid Agalarov (chân trái) — vào lưới
82'
🔁 Thay người: vào Razhab Magomedov, ra Houssem Mrezigue
82'
🔁 Thay người: vào Vladimir Khubulov, ra Nikita Glushkov
84'
🟨 Thẻ vàng - Temirkan Sundukov
86'
🟨 Thẻ vàng - Marat Apshatsev
🔁 Thay người: vào Danil Glebov, ra Konstantin Tyukavin
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Anton Miranchuk 3-1, kiến tạo: Victor Okishor
🎯 Dứt điểm - Anton Miranchuk (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Moscow | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Rubens Antonio Dias | 28' | |
| Daniil Fomin | 32' | |
| 36' | Andres Alarcon | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Victor Okishor ▼ Arthur Gomes | 61' ⇄ | |
| ▲ Dmitri Skopintsev ▼ Rubens Antonio Dias | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Aleksandr Sandrachuk ▼ Danylo Lisovy | |
| 67' ⇄ | ▲ Abdulpasha Dzhabrailov ▼ Egor Smelov | |
| 70' ⇄ | ▲ Gamid Agalarov ▼ Miro | |
| Victor Okishor | 73' | |
| ▲ Anton Miranchuk ▼ Daniil Fomin | 75' ⇄ | |
| ▲ Ivan Sergeyev ▼ Iaroslav Gladyshev | 75' ⇄ | |
| Timofey Marinkin(Assists:Victor Okishor) (Kiến tạo: Victor Okishor) 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| Dmitri Skopintsev(Assists:Konstantin Tyukavin) (Kiến tạo: Konstantin Tyukavin) 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| 81' | ⚽ 3 - 1 Gamid Agalarov | |
| 82' ⇄ | ▲ Razhab Magomedov ▼ Houssem Mrezigue | |
| 82' ⇄ | ▲ Vladimir Khubulov ▼ Nikita Glushkov | |
| 84' | Temirkan Sundukov | |
| 86' | Marat Apshatsev | |
| ▲ Danil Glebov ▼ Konstantin Tyukavin | 89' ⇄ | |
| Anton Miranchuk(Assists:Victor Okishor) (Kiến tạo: Victor Okishor) 4 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 19 | 14 |
Chủ = Dynamo Moscow · Khách = FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 7 (35%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 7 | - | - |
FK Makhachkala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Dynamo Moscow 4 (67%)Hòa 1 (17%)FK Makhachkala 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | Dynamo Moscow | 3-0 (1-0) | FK Makhachkala | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/09/25 | FK Makhachkala | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/25 | Dynamo Moscow | 4-0 (1-0) | FK Makhachkala | +1 | 2.75 | T |
| 29/09/24 | FK Makhachkala | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/09/24 | FK Makhachkala | 2-2 (1-2) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/08/24 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FK Makhachkala | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Moscow
TBHTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Fakel | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Baltika Kaliningrad | 2-1 (0-0) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Dynamo Moscow | 5-2 (4-1) | CSKA Moscow | - | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 14/07/26 | CSKA Moscow | 3-4 (1-1) | Dynamo Moscow | - | - | T |
| 10/07/26 | Dynamo Moscow | 10-0 (4-0) | Dinamo Moscow B | - | - | T |
| 07/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (2-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
| 04/07/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FK Nizhny Novgorod | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow | 0-2 (0-2) | Torpedo Moscow | - | - | B |
| 17/05/26 | Baltika Kaliningrad | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Dynamo Moscow | 2-1 (0-1) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | FC Krasnodar | 0-0 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Dynamo Moscow | 2-0 (1-0) | FK Sochi | +1.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Akron Togliatti | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | +0.75 | 3 | T |
| 08/04/26 | Dynamo Moscow | 0-0 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Dynamo Moscow | 3-3 (2-1) | Gazovik Orenburg | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FK Makhachkala
BTTTHBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Krylya Sovetov | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FK Makhachkala | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | T |
| 16/07/26 | FK Makhachkala | 3-1 (0-1) | FK Sochi | - | - | T |
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Makhachkala | 3-0 (1-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | -1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | FK Makhachkala | 2-0 (1-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.5 | 2 | T |
| 20/05/26 | Ural Sverdlovsk Oblast | 0-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | FK Makhachkala | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | B |
| 26/04/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | -1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (0-0) | FK Makhachkala | -1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Makhachkala | 2-2 (0-1) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | CSKA Moscow | 3-1 (2-1) | FK Makhachkala | -1 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | FK Makhachkala | -1.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Dynamo Moscow
FK Makhachkala
1Kurban Rasulov4Juan Cáceres8Rubens Antonio Dias55Maksim Osipenko57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello60Timofey Marinkin74CDaniil Fomin11Arthur Gomes70Konstantin Tyukavin91Iaroslav Gladyshev39Magomedov Timur22Mohamed Azzi24Andres Alarcon77Temirkan Sundukov99CMutalip Alibekov6Marat Apshatsev16Houssem Mrezigue47Nikita Glushkov52Egor Smelov88Danylo Lisovy11Miro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Kurban Rasulov6.4
- 4Juan Cáceres7.1
- 8Rubens Antonio Dias🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 61'7.3
- 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello7.4
- 11Arthur Gomes▼ Rời sân 61'6.5
- 55Maksim Osipenko7.7
- 57David Ricardo Loiola da Silva7.6
- 60Timofey Marinkin⚽ Ghi bàn 77'8
- 70Konstantin Tyukavin🎯 Kiến tạo 79' · ▼ Rời sân 89'6.9
- 74Daniil Fomin C🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 75'6.2
- 91Iaroslav Gladyshev▼ Rời sân 75'6.5
Khách · 4231
- 6Marat Apshatsev🟨 Thẻ vàng 86'6.6
- 11Miro▼ Rời sân 70'6.3
- 16Houssem Mrezigue▼ Rời sân 82'7.1
- 22Mohamed Azzi5.8
- 24Andres Alarcon🟨 Thẻ vàng 36'5.8
- 39Magomedov Timur5.7
- 47Nikita Glushkov▼ Rời sân 82'6.3
- 52Egor Smelov▼ Rời sân 67'6.9
- 77Temirkan Sundukov🟨 Thẻ vàng 84'5.9
- 88Danylo Lisovy▼ Rời sân 67'6.7
- 99Mutalip Alibekov C6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
33
Sút bóng
118
Sút cầu môn
62
Tấn công
11975
Tấn công nguy hiểm
5231
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
579273
TL chuyền bóng thành công
81%63%
Phạm lỗi
1317
Việt vị
10
Cứu thua
13
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2315
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3914
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.861.27
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
63 37
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dynamo Moscow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FK Makhachkala (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dynamo Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 60Timofey Marinkin Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 2/2 | 42/51 | 0 | ||
| 55Maksim Osipenko Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 71/79 | 0 | |||
| 57David Ricardo Loiola da Silva Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 85/100 | 5 | |||
| 10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 44/57 | 8 | |||
| 8Rubens Antonio Dias Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 48/56 | 4 | 🟨 | ||
| 4Juan Cáceres Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 40/53 | 3 | |||
| 70Konstantin Tyukavin Trung phong | 6.9 | 1 | 0/0 | 17/21 | 1 | ||
| 11Arthur Gomes Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/0 | 22/27 | 2 | |||
| 91Iaroslav Gladyshev Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 19/27 | 1 | |||
| 1Kurban Rasulov Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 74Daniil Fomin Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 16/25 | 1 | 🟨 | ||
| 88Victor Okishor (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2 | 1/1 | 16/18 | 0 | 🟨 | |
| 21Anton Miranchuk (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 1/1 | 5/5 | 1 | ||
| 7Dmitri Skopintsev (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 13/18 | 0 | ||
| 33Ivan Sergeyev (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 9/15 | 2 | |||
| 15Danil Glebov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
FK Makhachkala
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Houssem Mrezigue Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 22/30 | 1 | |||
| 52Egor Smelov Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 12/17 | 2 | |||
| 88Danylo Lisovy Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 6Marat Apshatsev Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 21/28 | 3 | 🟨 | ||
| 47Nikita Glushkov Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 7/14 | 2 | |||
| 11Miro Trung phong | 6.3 | 2/0 | 5/9 | 0 | |||
| 99Mutalip Alibekov Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 20/29 | 4 | |||
| 77Temirkan Sundukov Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 8/13 | 1 | 🟨 | ||
| 24Andres Alarcon Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 28/45 | 0 | 🟨 | ||
| 22Mohamed Azzi Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 14/24 | 8 | |||
| 39Magomedov Timur Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 6/26 | 0 | |||
| 25Gamid Agalarov (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 1/1 | 5/6 | 0 | ||
| 8Vladimir Khubulov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 9Razhab Magomedov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 21Abdulpasha Dzhabrailov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 5/10 | 1 | |||
| 72Aleksandr Sandrachuk (dự bị) Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| VTB Arena | Sân nhà | |
| 36880 | Sức chứa | 0 |
| Sandro Schwarz | HLV | Vadim Evseev |
| moscow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.51 | 4.55 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.70 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.80 | 5.60 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.60 ↑ | 88.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.87 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.90 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.75 | 5.80 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.58 ↑ | 100.00 ↑ | 4.28 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.90 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.89 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 3.65 | 4.75 | 0.87 | 2.25 | 1.00 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.83 | 0.87 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 270.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.97 | 6.40 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 69.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.25 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 211.00 ↑ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.65 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 3.08 ↑ | 1.63 ↓ | 8.39 ↑ | 4.36 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 3.60 | 5.70 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 3.70 ↑ | 5.80 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.01 | 6.36 | 1.03 | 2.50 | 0.91 | 1.24 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.93 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.