Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow vs Spartak Moscow, 22:30 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 06/09/2026
Dynamo Moscow 2 Kết thúc HT 2-1 1
Spartak Moscow
🟨 1 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 5
Địa điểm: VTB Arena Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Moscow | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Prutsev D. (Kiến tạo: Jose Marcos Costa Martins) | |
| Gladyshev Y. 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 7 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 20 |
Chủ = Dynamo Moscow · Khách = Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 9 (36%) | Hòa/Thắng | 7 (30%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
Spartak Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 5 |
Đội hình
Dynamo Moscow
Spartak Moscow
1Kurban Rasulov4Caceres J.8Rubens55Osipenko M.57David Ricardo Loiola da Silva10Bitello15Glebov D.24Chavez L.11Arthur Gomes70Tyukavin K.91Gladyshev Y.98Maksimenko A.3Wooh C.4Djiku A.47Zobnin R.83Fernandes G.18Umyarov N.7Solari P.9Ugalde M.10Marquinhos25Prutsev D.33Gonzalez V. P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4141
- 3Wooh C.
- 4Djiku A.
- 7Solari P.
- 9Ugalde M.
- 10Marquinhos🎯 Kiến tạo 21'
- 18Umyarov N.
- 25Prutsev D.⚽ Ghi bàn 21'
- 33Gonzalez V. P.
- 47Zobnin R.
- 83Fernandes G.
- 98Maksimenko A.
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
22
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
143134
TL chuyền bóng thành công
78%75%
Phạm lỗi
44
Cứu thua
01
Quả ném biên
95
Chuyền dài
96
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dynamo Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1922-1-1 |
| VTB Arena | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 36880 | Sức chứa | 84745 |
| Sandro Schwarz | HLV | Juan Carlos Carcedo |
| moscow | Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.57 | 2.21 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.51 ↓ | 2.25 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.48 | 0.98 | 2.75 | 0.84 | 1.09 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.30 ↑ | 29.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.06 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.37 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.09 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 118.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.55 | 2.23 | 0.86 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.35 ↓ | 2.33 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.37 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 1.09 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 188.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.45 | 2.36 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 111.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.21 | 2.27 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 1.11 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.49 ↑ | 22.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.64 | 3.32 | 2.29 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.64 | 3.25 ↓ | 2.33 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.94 | 2.75 | 0.79 | 0.98 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 205.00 ↑ | 6.45 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 2.73 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.52 | 2.46 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 1.07 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.34 ↓ | 2.47 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.98 | 3.80 | 2.40 | 1.01 | 2.75 | 0.93 | 1.22 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 94.00 ↑ | 8.86 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.83 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.