Kết quả bóng đá trận Dynamo Moscow (W) vs FK Rostov (W), 17:00 ngày 08/08/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 17:00 ngày 08/08/2026
Dynamo Moscow (W) 5 Kết thúc HT 3-0 0
FK Rostov (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Dynamo Moscow (W) | Phút | |
| Kristina Komissarova(Assists:Anastasia Kovaleva) (Kiến tạo: Anastasia Kovaleva) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Karagezyan S. 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| Yulia Bessolova | 39' | |
| Kristina Komissarova 2 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 3-0 | ||
| Myasnikova Y. (Assist:Anastasia Shlapakova)(Assists:Anastasia Shlapakova) (Kiến tạo: Anastasia Shlapakova) 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| Basaeva D. (Assist:Anastasia Kovaleva)(Assists:Anastasia Kovaleva) (Kiến tạo: Anastasia Kovaleva) 4 - 1 ⚽ | 73' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 19 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 6 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 8 |
Chủ = Dynamo Moscow (W) · Khách = FK Rostov (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dynamo Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 11 (65%) |
Bảng xếp hạng
Dynamo Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 1 | 7 | 16 | 14 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 6 | 7 | 8 |
| Sân khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 8 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | - | - |
FK Rostov (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 2 | 11 | 5 | 34 | 11 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 1 | 12 | 5 | 11 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 4 | 22 | 6 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Dynamo Moscow (W) 5 (71%)Hòa 1 (14%)FK Rostov (W) 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 08/03/25 | Dynamo Moscow (W) | 4-1 (2-1) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 27/07/24 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 31/03/24 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 12/08/23 | FK Rostov (W) | 0-2 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 15/04/23 | Dynamo Moscow (W) | 0-0 (0-0) | FK Rostov (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dynamo Moscow (W)
BHTTHTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | FK Ryazan (W) | 1-2 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Rubin Kazan (W) | 1-4 (1-1) | Dynamo Moscow (W) | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Rubin Kazan (W) | 2-1 (2-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 1-1 (1-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Dynamo Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Rostov (W)
HBHBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 1/16 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FK Rostov (W) | 0-0 (0-0) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 17/07/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | FK Rostov (W) | -2.75 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | FK Rostov (W) | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 4-0 (3-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | FK Rostov (W) | 1-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-2) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Krasnodar FK (W) | 2-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Spartak Moscow (W) | 2-0 (0-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FK Rostov (W) | 0-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | FK Ryazan (W) | 0-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Rubin Kazan (W) | 4-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Zvezda 2005 (W) | 2-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Rostov (W) | 0-6 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-2 (0-2) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Krylya Sovetov Samara (W) | 1-0 (1-0) | FK Rostov (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | FK Rostov (W) | 0-1 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | FK Rostov (W) | 0-3 (0-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
73
Sút cầu môn
20
Tấn công
8651
Tấn công nguy hiểm
9328
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dynamo Moscow (W) (18 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
FK Rostov (W) (17 trận)
Ghi 0.29 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Rostov (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dynamo Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.98 | 2.42 | 4.20 | 0.89 | 1.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 3.45 ↑ | 5.80 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.19 | 4.95 | 0.74 | 2.00 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.50 ↑ | 6.40 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.91 ↑ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 2.79 | 4.25 | 0.95 | 1.75 | 0.77 | 0.66 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.70 ↑ | 7.15 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.68 ↓ | 1.20 ↑ | 1.25 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.