Kết quả bóng đá trận Dziugas Telsiai vs Hegelmann Litauen, 22:45 ngày 31/08/2026
TOPLYGA · 22:45 ngày 31/08/2026
Dziugas Telsiai 2 Kết thúc HT 1-0 2
Hegelmann Litauen
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Telsiu centrinis stadionas Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Dziugas Telsiai | Phút | |
| Deitonas Vinckus 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Vinckus D. 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| ▲ Iker Esicel Scotto ▼ Milanas Rutkovskis | 19' ⇄ | |
| ▲ Scotto I. E. ▼ | 19' ⇄ | |
| 35' | Barry Isaac | |
| 44' | Nathan | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 1 Darrell Tibell Kamdem(Assists:Donatas Kazlauskas) (Kiến tạo: Donatas Kazlauskas) | |
| 55' | Freire Arcanjo Wesley Gabriel | |
| 57' ⇄ | ▲ Matijus Remeikis ▼ Richard | |
| 57' ⇄ | ▲ Angel Puerto ▼ Barry Isaac | |
| 68' ⇄ | ▲ Andrius Kaulinis ▼ Donatas Kazlauskas | |
| 68' ⇄ | ▲ Esmilis Kausinis ▼ Artem Shchedry | |
| Lukas Ankudinovas | 72' | |
| ▲ Ben Qadir Abou Ouattara ▼ Pedro Henrique Pereira Viana | 77' ⇄ | |
| ▲ Denis Zevzikovas ▼ Lukas Ankudinovas | 77' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Rimvydas Sadauskas ▼ Vedad Radonja | |
| Ronald Sobowale 3 - 1 ⚽ | 86' | |
| 88' | ⚽ 3 - 2 Darrell Tibell Kamdem | |
| 90' | Darrell Tibell Kamdem | |
| ▲ Tomas Stelmokas ▼ Nikita Pavlovskij | 90' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 16 | 20 |
| Điểm | 1 | 2 | 10 | 7 |
Chủ = Dziugas Telsiai · Khách = Hegelmann Litauen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dziugas Telsiai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 5 (14%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Dziugas Telsiai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 8 | 8 | 36 | 33 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 17 | 21 | 3 |
| Sân khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 16 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Hegelmann Litauen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 4 | 12 | 10 | 29 | 44 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 8 | 3 | 17 | 18 | 14 | 8 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 12 | 26 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dziugas Telsiai 2 (10%)Hòa 5 (25%)Hegelmann Litauen 13 (65%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | 0 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-0) | Dziugas Telsiai | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Hegelmann Litauen | 2-0 (2-0) | Dziugas Telsiai | - | - | B |
| 23/10/25 | Hegelmann Litauen | 4-1 (2-0) | Dziugas Telsiai | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/09/25 | Dziugas Telsiai | 1-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/08/25 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-1) | Hegelmann Litauen | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/25 | Hegelmann Litauen | 1-0 (1-0) | Dziugas Telsiai | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/25 | Dziugas Telsiai | 0-2 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/10/24 | Hegelmann Litauen | 1-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/09/24 | Dziugas Telsiai | 1-2 (0-1) | Hegelmann Litauen | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/07/24 | Dziugas Telsiai | 0-2 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/05/24 | Hegelmann Litauen | 2-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/24 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/09/23 | Hegelmann Litauen | 1-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | -1.5 | 2.75 | H |
| 08/07/23 | Dziugas Telsiai | 1-2 (0-0) | Hegelmann Litauen | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/23 | Dziugas Telsiai | 2-0 (1-0) | Hegelmann Litauen | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/23 | Hegelmann Litauen | 2-0 (1-0) | Dziugas Telsiai | -1 | 2.75 | B |
| 17/09/22 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-1) | Hegelmann Litauen | -1.25 | 3 | B |
| 12/08/22 | Hegelmann Litauen | 5-0 (2-0) | Dziugas Telsiai | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Dziugas Telsiai
BBTHBTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FK Zalgiris Vilnius | 2-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | -1 | 3 | B |
| 17/08/26 | Dziugas Telsiai | 0-2 (0-0) | Suduva | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Siauliai | 3-4 (1-3) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | FK Panevezys | 1-1 (1-0) | Dziugas Telsiai | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Transinvest Vilnius | 1-0 (0-0) | Dziugas Telsiai | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Dziugas Telsiai | 1-0 (1-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Siauliai | 2-1 (1-1) | Dziugas Telsiai | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Dziugas Telsiai | 1-2 (0-1) | Suduva | 0 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | 0 | 2.5 | H |
| 12/06/26 | Dziugas Telsiai | 4-3 (2-0) | Siauliai | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Dziugas Telsiai | 4-0 (2-0) | FK Panevezys | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-2 (1-1) | Transinvest Vilnius | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-0 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Dziugas Telsiai | 0-1 (0-0) | FK Banga Gargzdai | 0 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Kauno Zalgiris | 2-2 (2-0) | Dziugas Telsiai | -1 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Dziugas Telsiai | 0-3 (0-1) | FK Zalgiris Vilnius | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | FK Neptunas Klaipeda | 0-2 (0-0) | Dziugas Telsiai | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hegelmann Litauen
HBBBTBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/20 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (0-1) | FK Banga Gargzdai | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Kauno Zalgiris | 2-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | -1.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Hegelmann Litauen | 1-2 (0-1) | Transinvest Vilnius | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Hegelmann Litauen | 2-3 (1-1) | FK Zalgiris Vilnius | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Siauliai | 0-2 (0-2) | Hegelmann Litauen | 0 | 2.5 | T |
| 20/07/26 | Suduva | 5-1 (3-0) | Hegelmann Litauen | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/07/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | FK Panevezys | 1-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | FK Banga Gargzdai | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (0-0) | Dziugas Telsiai | 0 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Kauno Zalgiris | -1 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | Transinvest Vilnius | 2-1 (2-0) | Hegelmann Litauen | -1 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | FK Zalgiris Vilnius | 1-3 (1-2) | Hegelmann Litauen | -1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Transinvest Vilnius | 2-0 (0-0) | Hegelmann Litauen | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Hegelmann Litauen | 2-2 (1-1) | Suduva | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Siauliai | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Hegelmann Litauen | 3-2 (2-1) | FK Panevezys | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Dziugas Telsiai | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FK Banga Gargzdai | 2-1 (0-0) | Hegelmann Litauen | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen
1Marius Paukste5Milanas Rutkovskis23Ibrahim Cisse27Deitonas Vinckus44Brendan Asomugha6Nikita Pavlovskij7Pedro Henrique Pereira Viana8Denys Bunchukov33CLukas Ankudinovas10Vilius Piliukaitis90Ronald Sobowale1Lukas Paukste27Richard30Barry Isaac37Vedad Radonja44Nathan8CVilius Armanavicius10Samuel Yves Oum Gwet9Donatas Kazlauskas45Artem Shchedry77Freire Arcanjo Wesley Gabriel22Darrell Tibell Kamdem
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Marius Paukste
- 5Milanas Rutkovskis▼ Rời sân 19'
- 6Nikita Pavlovskij▼ Rời sân 90'
- 7Pedro Henrique Pereira Viana▼ Rời sân 77'
- 8Denys Bunchukov
- 10Vilius Piliukaitis
- 23Ibrahim Cisse
- 27Deitonas Vinckus⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5'
- 33Lukas Ankudinovas C🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 77'
- 44Brendan Asomugha
- 90Ronald Sobowale⚽ Ghi bàn 86'
Khách · 4231
- 1Lukas Paukste
- 8Vilius Armanavicius C
- 9Donatas Kazlauskas🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 68'
- 10Samuel Yves Oum Gwet
- 22Darrell Tibell Kamdem⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 88' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 27Richard▼ Rời sân 57'
- 30Barry Isaac🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 57'
- 37Vedad Radonja▼ Rời sân 80'
- 44Nathan🟨 Thẻ vàng 44'
- 45Artem Shchedry▼ Rời sân 68'
- 77Freire Arcanjo Wesley Gabriel🟨 Thẻ vàng 55'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
14
Sút bóng
65
Sút cầu môn
32
Tấn công
4435
Tấn công nguy hiểm
4852
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B13T13 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dziugas Telsiai (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hegelmann Litauen (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dziugas Telsiai (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (60%)Hòa 2 (8%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Hegelmann Litauen (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dziugas Telsiai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Telsiu centrinis stadionas | Sân nhà | LFF Kauno treniruociu centro stadionas |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andrius Lipskis | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.40 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 1.01 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 2.80 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | 0.71 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.30 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.52 ↑ | 1.13 ↓ | 11.80 ↑ | 3.86 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.35 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.35 | 3.05 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.08 | 2.96 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.90 ↑ | 75.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.28 | 3.36 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 16.10 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.25 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.35 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.17 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 9.29 ↑ | 1.12 ↓ | 13.69 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.39 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.25 | 3.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dziugas Telsiai | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hegelmann Litauen | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).