Kết quả bóng đá trận East Bengal Club (W) vs Rajshahi Stars FC (W), 15:00 ngày 17/08/2026
AFC Champions League Nữ · 15:00 ngày 17/08/2026
East Bengal Club (W) 4 Kết thúc HT 3-0 0
Rajshahi Stars FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| East Bengal Club (W) | Phút | |
| Anokye O. 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Oraon A. 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| Anokye O. 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 3-0 | ||
| Soumya Guguloth 4 - 0 ⚽ | 71' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 18 | 9 | 35 | 40 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 4 | 6 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 15 |
Chủ = East Bengal Club (W) · Khách = Rajshahi Stars FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| East Bengal Club (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (73%) | Thắng/Thắng | 5 (71%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — East Bengal Club (W)
TBTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | East Bengal Club (W) | 2-0 (1-0) | Nita FA (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | East Bengal Club (W) | 1-2 (1-1) | Kickstart Karnataka FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | East Bengal Club (W) | 2-1 (1-0) | Gokulam Kerala (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | East Bengal Club (W) | 1-0 (0-0) | Sethu FC (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | East Bengal Club (W) | 3-1 (1-0) | Sreebhumi FC (W) | - | - | T |
| 09/01/26 | Gokulam Kerala (W) | 0-3 (0-1) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 06/01/26 | Kickstart Karnataka FC (W) | 0-5 (0-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 02/01/26 | Nita FA (W) | 0-5 (0-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 27/12/25 | East Bengal Club (W) | 2-1 (1-0) | Garhwal (W) | - | - | T |
| 24/12/25 | Sethu FC (W) | 0-1 (0-0) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 20/12/25 | Nepal APF (W) | 0-3 (0-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 17/12/25 | East Bengal Club (W) | 0-0 (0-0) | Nepal APF (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Nasrin Sports Academy (W) | 0-7 (0-4) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 11/12/25 | East Bengal Club (W) | 2-0 (1-0) | Karachi City FC (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | East Bengal Club (W) | 0-3 (0-1) | Nasaf Qarshi (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/11/25 | East Bengal Club (W) | 0-2 (0-2) | Wuhan Jianghan (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/11/25 | Bam Khatoon (W) | 1-3 (1-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | East Bengal Club (W) | 1-1 (1-0) | Kitchee SC (W) | - | - | H |
| 25/08/25 | Phnom Penh Crown (W) | 0-1 (0-0) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 18/04/25 | East Bengal Club (W) | 3-0 (3-0) | Gokulam Kerala (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rajshahi Stars FC (W)
TTTT
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 31/0 (4 trận) Châu Á: 4/0/0 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/26 | Rajshahi Stars FC (W) | 13-0 (7-0) | Siraj Srity Songsod (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Farashganj SC (W) | 0-1 (0-1) | Rajshahi Stars FC (W) | - | - | T |
| 20/01/26 | Rajshahi Stars FC (W) | 10-0 (4-0) | Dhaka Rangers FC (W) | - | - | T |
| 10/01/26 | Bangladesh Police (W) | 0-7 (0-2) | Rajshahi Stars FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
95
Tấn công
8089
Tấn công nguy hiểm
4351
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
39
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
72
Việt vị
21
Quả ném biên
3334
So Sánh Sức Mạnh
57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
East Bengal Club (W) (16 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Rajshahi Stars FC (W) (7 trận)
Ghi 5.71 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| East Bengal Club (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.60 | 4.70 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.98 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.70 ↑ | 9.80 ↑ | 1.11 ↑ | 5.75 | 0.63 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.00 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.50 | 8.30 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 1.02 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 5.70 | 8.80 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 5.20 | 6.90 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.87 | 6.10 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 1.01 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 40.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.05 | 7.95 | 0.90 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.85 ↑ | 18.20 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.00 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 5.75 | 9.00 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | 0.87 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 82.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.00 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.56 | 5.88 | 1.33 | 3.50 | 0.51 | 1.22 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.78 ↑ | 9.47 ↑ | 7.48 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 6.50 | 15.00 | 0.75 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.76 | 3.25 | 0.84 | 0.76 | 1.50 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.