Kết quả bóng đá trận East Bengal Club (W) vs Sabah FA (W), 19:00 ngày 23/08/2026
AFC Champions League Nữ · 19:00 ngày 23/08/2026
East Bengal Club (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
Sabah FA (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| East Bengal Club (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 18 | 15 | 35 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 4 | 3 |
| Điểm | 9 | 6 | 27 | 6 |
Chủ = East Bengal Club (W) · Khách = Sabah FA (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| East Bengal Club (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (73%) | Thắng/Thắng | 2 (67%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — East Bengal Club (W)
TTTBTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 38/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Rovers FC (W) | 0-12 (0-3) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 17/08/26 | East Bengal Club (W) | 4-0 (3-0) | Rajshahi Stars FC (W) | +1.75 | 3.5 | T |
| 12/05/26 | East Bengal Club (W) | 2-0 (1-0) | Nita FA (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | East Bengal Club (W) | 1-2 (1-1) | Kickstart Karnataka FC (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | East Bengal Club (W) | 2-1 (1-0) | Gokulam Kerala (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | East Bengal Club (W) | 1-0 (0-0) | Sethu FC (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | East Bengal Club (W) | 3-1 (1-0) | Sreebhumi FC (W) | - | - | T |
| 09/01/26 | Gokulam Kerala (W) | 0-3 (0-1) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 06/01/26 | Kickstart Karnataka FC (W) | 0-5 (0-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 02/01/26 | Nita FA (W) | 0-5 (0-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 27/12/25 | East Bengal Club (W) | 2-1 (1-0) | Garhwal (W) | - | - | T |
| 24/12/25 | Sethu FC (W) | 0-1 (0-0) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 20/12/25 | Nepal APF (W) | 0-3 (0-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 17/12/25 | East Bengal Club (W) | 0-0 (0-0) | Nepal APF (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Nasrin Sports Academy (W) | 0-7 (0-4) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 11/12/25 | East Bengal Club (W) | 2-0 (1-0) | Karachi City FC (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | East Bengal Club (W) | 0-3 (0-1) | Nasaf Qarshi (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/11/25 | East Bengal Club (W) | 0-2 (0-2) | Wuhan Jianghan (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/11/25 | Bam Khatoon (W) | 1-3 (1-2) | East Bengal Club (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | East Bengal Club (W) | 1-1 (1-0) | Kitchee SC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sabah FA (W)
TTHBBTH
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Ghi/Mất: 19/14 (7 trận) Châu Á: 3/1/3 T/X: 5/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Rajshahi Stars FC (W) | 1-2 (0-1) | Sabah FA (W) | - | - | T |
| 17/08/26 | Sabah FA (W) | 13-0 (5-0) | Rovers FC (W) | - | - | T |
| 09/10/24 | Sabah FA (W) | 2-2 (1-2) | Abu Dhabi CC (W) | -1.5 | 2.75 | H |
| 06/10/24 | Sabah FA (W) | 0-7 (0-3) | Wuhan Jianghan (W) | -2.75 | 3.25 | B |
| 03/10/24 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 3-0 (3-0) | Sabah FA (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 31/08/24 | Nasaf Qarshi (W) | 1-2 (0-2) | Sabah FA (W) | - | - | T |
| 28/08/24 | Sabah FA (W) | 0-0 (0-0) | Nepal APF (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
108
Sút cầu môn
53
Tấn công
10298
Tấn công nguy hiểm
5941
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
97
Việt vị
21
Quả ném biên
4135
So Sánh Sức Mạnh
73 27
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
East Bengal Club (W) (16 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Sabah FA (W) (3 trận)
Ghi 5.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| East Bengal Club (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.30 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.91 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.60 | 0.98 | 3.50 | 0.80 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.40 ↑ | 5.75 ↑ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.05 | 5.10 | 0.88 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.10 ↑ | 60.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.60 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.47 ↓ | 4.40 | 5.25 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.40 | 0.91 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.50 ↑ | 5.40 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.05 | 5.10 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 67.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.21 | 5.20 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.60 ↑ | 44.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.59 | 5.45 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.59 | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 3.90 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.25 ↑ | 61.00 ↑ | 8.23 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.69 | 6.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.72 ↑ | 29.71 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.33 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 226.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.50 | 4.01 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.42 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.54 ↑ | 29.00 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.50 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.