Kết quả bóng đá trận East Coast Bays vs Auckland City, 14:30 ngày 22/07/2026
Northern League (New Zealand) · 14:30 ngày 22/07/2026
East Coast Bays Sắp đá --:--:--
Auckland City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 11 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 23 |
Chủ = East Coast Bays · Khách = Auckland City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| East Coast Bays | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
East Coast Bays 0 (0%)Hòa 1 (17%)Auckland City 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Auckland City | 2-1 (1-1) | East Coast Bays | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.75 | 3 | B |
| 30/08/25 | Auckland City | 2-0 (1-0) | East Coast Bays | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/05/25 | East Coast Bays | 2-2 (1-1) | Auckland City | - | - | H |
| 13/07/24 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | - | - | B |
| 04/05/24 | East Coast Bays | 0-3 (0-1) | Auckland City | - | - | B |
Thành tích gần đây — East Coast Bays
HBTTBHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | East Coast Bays | 2-2 (1-2) | Bay Olympic | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-1) | East Coast Bays | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | East Coast Bays | 2-1 (2-0) | Tauranga City United | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Manukau United | 0-2 (0-1) | East Coast Bays | - | - | T |
| 13/06/26 | Auckland City | 2-1 (1-1) | East Coast Bays | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | East Coast Bays | 2-2 (2-0) | Western Springs AFC | 0 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | East Coast Bays | 4-2 (3-0) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | Birkenhead United | 3-1 (1-1) | East Coast Bays | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | East Coast Bays | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | East Coast Bays | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | East Coast Bays | 2-1 (1-1) | Auckland FC Reserves | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | T |
| 18/04/26 | Bay Olympic | 0-1 (0-1) | East Coast Bays | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | East Coast Bays | 4-2 (2-0) | Fencibles United | +0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Western Springs AFC | 3-4 (2-1) | East Coast Bays | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | East Coast Bays | 3-0 (1-0) | Manukau United | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | East Coast Bays | 2-2 (1-0) | Birkenhead United | - | - | H |
| 21/03/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | East Coast Bays | +0.25 | 3 | H |
| 30/08/25 | Auckland City | 2-0 (1-0) | East Coast Bays | -1.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Auckland City
TTTTTBTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Auckland City | 3-2 (2-1) | Tauranga City United | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Manukau United | 0-5 (0-1) | Auckland City | - | - | T |
| 04/07/26 | Auckland City | 3-0 (0-0) | Takapuna | - | - | T |
| 01/07/26 | Auckland City | 2-0 (0-0) | Auckland FC Reserves | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Auckland City | 3-0 (1-0) | Western Springs AFC | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Birkenhead United | 3-2 (3-1) | Auckland City | -0.5 | 3 | B |
| 13/06/26 | Auckland City | 2-1 (1-1) | East Coast Bays | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Auckland City | 1-1 (0-0) | Auckland United | +0.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland City | 0 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | +2 | 3.5 | T |
| 15/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-3 (1-0) | Auckland City | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | +0.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Bay Olympic | 1-4 (0-3) | Auckland City | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Auckland City | 4-1 (3-0) | Fencibles United | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland City | 4-2 (3-1) | Manukau United | +2 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Auckland United | 1-0 (1-0) | Auckland City | 0 | 3 | B |
| 03/04/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Birkenhead United | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | +0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Western Springs AFC | 0-3 (0-2) | Auckland City | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
East Coast Bays (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Auckland City (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
East Coast Bays (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Auckland City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| East Coast Bays | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Albert Riera Vidal | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.55 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.80 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 4.80 | 4.10 | 1.55 | 0.89 | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.79 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.80 | 1.80 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.95 ↑ | 1.60 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.71 | 0.82 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.80 ↑ | 1.57 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.15 | 3.79 | 1.53 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 4.18 ↑ | 3.80 ↑ | 1.53 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.77 ↑ | -1.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.57 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 3.70 ↓ | 1.60 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.78 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.00 ↑ | 1.58 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.78 | 0.71 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.31 | 3.84 | 1.57 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.76 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.31 | 3.84 | 1.57 | 0.87 | 3.00 | 0.84 | 0.76 | -1.00 | 0.96 | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.58 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.70 ↓ | 1.58 | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.50 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 4.67 ↑ | 3.92 ↓ | 1.58 ↑ | 1.07 ↓ | 3.25 | 0.66 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.