Kết quả bóng đá trận East Coast Bays vs Melville United, 13:30 ngày 01/08/2026
Northern League (New Zealand) · 13:30 ngày 01/08/2026
East Coast Bays Sắp đá --:--:--
Melville United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 21 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 5 |
Chủ = East Coast Bays · Khách = Melville United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| East Coast Bays | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
East Coast Bays 2 (50%)Hòa 0 (0%)Melville United 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | T |
| 24/08/24 | Melville United | 2-0 (0-0) | East Coast Bays | - | - | B |
| 25/05/24 | East Coast Bays | 2-0 (1-0) | Melville United | - | - | T |
| 16/06/19 | East Coast Bays | 2-8 (2-2) | Melville United | - | - | B |
Thành tích gần đây — East Coast Bays
THBTTBHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | East Coast Bays | 4-3 (3-2) | Auckland City | -1 | 3 | T |
| 18/07/26 | East Coast Bays | 2-2 (1-2) | Bay Olympic | +1.25 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Fencibles United | 3-2 (2-1) | East Coast Bays | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | East Coast Bays | 2-1 (2-0) | Tauranga City United | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Manukau United | 0-2 (0-1) | East Coast Bays | - | - | T |
| 13/06/26 | Auckland City | 2-1 (1-1) | East Coast Bays | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | East Coast Bays | 2-2 (2-0) | Western Springs AFC | 0 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | East Coast Bays | 4-2 (3-0) | Auckland FC Reserves | +0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | Birkenhead United | 3-1 (1-1) | East Coast Bays | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | East Coast Bays | -0.5 | 3 | B |
| 16/05/26 | East Coast Bays | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Auckland City | 1-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | East Coast Bays | 2-1 (1-1) | Auckland FC Reserves | +0.75 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | T |
| 18/04/26 | Bay Olympic | 0-1 (0-1) | East Coast Bays | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | East Coast Bays | 4-2 (2-0) | Fencibles United | +0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Western Springs AFC | 3-4 (2-1) | East Coast Bays | -0.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | East Coast Bays | 3-0 (1-0) | Manukau United | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | East Coast Bays | 2-2 (1-0) | Birkenhead United | - | - | H |
| 21/03/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | East Coast Bays | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Melville United
BHBBBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Birkenhead United | 4-1 (3-1) | Melville United | -2.5 | 4 | B |
| 11/07/26 | Melville United | 1-1 (0-0) | Bay Olympic | +0.25 | 3 | H |
| 04/07/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Hibiscus Coast | - | - | B |
| 27/06/26 | Auckland United | 3-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Melville United | 2-3 (1-1) | Fencibles United | -1.25 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-0 (2-0) | Melville United | -1.75 | 3.25 | B |
| 01/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Melville United | -2.25 | 3.25 | H |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Auckland City | 4-0 (1-0) | Melville United | -2 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Melville United | 2-0 (1-0) | Manukau United | - | - | T |
| 09/05/26 | Auckland FC Reserves | 3-2 (0-1) | Melville United | - | - | B |
| 02/05/26 | Melville United | 1-3 (1-1) | Western Springs AFC | - | - | B |
| 25/04/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | East Coast Bays | - | - | B |
| 18/04/26 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | -1.25 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Bay Olympic | 0-2 (0-1) | Melville United | -0.5 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Melville United | 1-1 (1-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 03/04/26 | Fencibles United | 7-1 (5-0) | Melville United | -0.25 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | -0.75 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Melville United | 1-4 (1-0) | Auckland United | - | - | B |
| 05/07/25 | Auckland United | 7-1 (4-0) | Melville United | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
71 29
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
East Coast Bays (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Melville United (19 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
East Coast Bays (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Melville United (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| East Coast Bays | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.75 | 5.70 | 0.80 | 3.50 | 0.82 | 0.79 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.50 ↓ | 5.00 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.82 | 0.80 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.00 | 0.88 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.80 ↓ | 6.00 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.80 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.70 ↑ | 5.75 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.20 | 4.80 | 0.73 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.40 ↑ | 5.40 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.60 | 5.10 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.35 | 4.60 | 5.10 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | 1.25 | 0.92 | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.25 | 5.00 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.83 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.35 | 4.23 ↓ | 5.00 | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.82 | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.91 | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 4.35 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.92 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.34 ↑ | 5.10 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.60 ↓ | 5.50 ↓ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 5.25 | 6.25 | 0.69 | 3.50 | 0.84 | 0.70 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.90 ↓ | 5.25 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.76 ↑ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 4.63 | 5.35 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.38 | 4.63 | 5.35 | 0.88 | 3.50 | 0.83 | 0.79 | 1.25 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.25 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↑ | 4.75 ↓ | 5.50 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.25 | 6.75 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.37 ↑ | 4.75 ↓ | 6.17 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.80 | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 6.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↓ | 5.00 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| East Coast Bays | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Melville United | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).