Kết quả bóng đá trận Eastbourne Borough vs Leatherhead, 21:00 ngày 29/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Eastbourne Borough 0 Kết thúc HT 0-0 1
Leatherhead
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Eastbourne Borough | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Elliot Johnson | 69' | |
| 86' | ⚽ 0 - 1 Kofi Anokye-Boadi | |
| 86' | ⚽ 0 - 2 Kofi Anokye-Boadi | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 25 | 16 |
| Điểm | 0 | 3 | 10 | 20 |
Chủ = Eastbourne Borough · Khách = Leatherhead
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eastbourne Borough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Eastbourne Borough
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 9 | 9 | 28 | 59 | 90 | 36 | 24 |
| Sân nhà | 23 | 3 | 7 | 13 | 30 | 37 | 16 | 24 |
| Sân khách | 23 | 6 | 2 | 15 | 29 | 53 | 20 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 19 | - | - |
Leatherhead
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 11 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | 3 | 18 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | - | - |
Thành tích gần đây — Eastbourne Borough
BTTHBBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Cray Wanderers | 2-1 (1-0) | Eastbourne Borough | - | - | B |
| 15/08/26 | Eastbourne Borough | 3-2 (1-0) | Brentwood Town | - | - | T |
| 12/08/26 | Eastbourne Borough | 3-2 (3-0) | Three Bridges | - | - | T |
| 08/08/26 | Aveley | 2-2 (0-1) | Eastbourne Borough | - | - | H |
| 29/07/26 | Tonbridge Angels | 4-2 (0-1) | Eastbourne Borough | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Dover Athletic | 7-0 (2-0) | Eastbourne Borough | - | - | B |
| 25/04/26 | Chelmsford City | 1-3 (1-3) | Eastbourne Borough | -1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Eastbourne Borough | 2-3 (2-1) | AFC Totton | +0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Hemel Hempstead Town | 3-1 (1-0) | Eastbourne Borough | -1 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Eastbourne Borough | 1-1 (0-1) | Tonbridge Angels | +0.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Worthing | 2-1 (0-1) | Eastbourne Borough | -1.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Eastbourne Borough | 2-2 (1-0) | Bath City | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Chippenham Town | 5-2 (2-1) | Eastbourne Borough | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Eastbourne Borough | 0-1 (0-0) | Maidenhead United | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Eastbourne Borough | 1-3 (1-2) | Ebbsfleet United | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Salisbury FC | 2-0 (0-0) | Eastbourne Borough | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Hampton Richmond Borough | 1-2 (0-1) | Eastbourne Borough | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/02/26 | Eastbourne Borough | 1-2 (0-1) | Dorking | -0.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | Eastbourne Borough | 4-2 (1-1) | Torquay United | -0.75 | 3 | T |
| 18/02/26 | Chesham United | 1-0 (0-0) | Eastbourne Borough | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Leatherhead
BHTTHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/18 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Leatherhead | 1-4 (0-1) | Maldon Tiptree | - | - | B |
| 15/08/26 | Burgess Hill Town | 2-2 (1-1) | Leatherhead | - | - | H |
| 12/08/26 | Leatherhead | 4-1 (4-0) | Welling United | - | - | T |
| 08/08/26 | Ramsgate | 1-2 (1-2) | Leatherhead | - | - | T |
| 25/07/26 | Leatherhead | 1-1 (0-1) | Ashford Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Abbey Rangers | 2-3 (2-3) | Leatherhead | - | - | T |
| 11/07/26 | Leatherhead | 3-2 (1-2) | Dorking | -0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Leatherhead | 3-0 (2-0) | Kingstonian | +1 | 3 | T |
| 10/01/26 | Leatherhead | 2-3 (2-0) | Horsham | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Leatherhead | 3-2 (2-1) | Harrow Borough | +1 | 3 | T |
| 03/12/25 | Leatherhead | 5-2 (2-2) | Southall FC | +1.25 | 3 | T |
| 15/11/25 | Leatherhead | 2-0 (2-0) | Hampton Richmond Borough | - | - | T |
| 25/10/25 | Leatherhead | 1-1 (1-0) | Canvey Island | - | - | H |
| 04/10/25 | Leatherhead | 4-1 (2-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 20/09/25 | Leatherhead | 2-0 (1-0) | Kingstonian | - | - | T |
| 17/09/25 | Leatherhead | 0-1 (0-1) | Hartley Wintney | - | - | B |
| 06/09/25 | Leatherhead | 4-0 (2-0) | Raynes Park Vale | - | - | T |
| 30/08/25 | Bognor Regis Town | 0-2 (0-1) | Leatherhead | - | - | T |
| 19/07/25 | Leatherhead | 2-2 (1-2) | Tonbridge Angels | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/07/25 | Dorking | 5-1 (3-0) | Leatherhead | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eastbourne Borough (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Leatherhead (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eastbourne Borough | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2001 | Thành lập | |
| Priory Lane | Sân nhà | |
| 5644 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Eastbourne | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.35 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.80 ↓ | 3.30 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.60 | 3.10 | 0.78 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.81 ↑ | 3.75 ↑ | 3.20 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.36 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.76 ↑ | 3.22 ↓ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.30 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.90 ↑ | 3.20 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.20 | 0.74 | 3.00 | 0.78 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.84 ↑ | 4.00 ↑ | 3.30 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.90 | 2.96 | 0.94 | 3.25 | 0.81 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.97 ↑ | 3.15 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.30 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.70 | 3.30 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.41 | 0.63 | 2.75 | 1.12 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.90 ↑ | 4.05 ↑ | 3.37 ↓ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 0.67 ↑ | 0.25 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.30 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.90 | 3.25 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eastbourne Borough | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Leatherhead | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).