Kết quả bóng đá trận Eastern Suburbs AFC vs Miramar Rangers, 08:00 ngày 25/10/2026
Northern League (New Zealand) · 08:00 ngày 25/10/2026
Eastern Suburbs AFC 1 Kết thúc HT 1-1 4
Miramar Rangers
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 10
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Eastern Suburbs AFC | Phút | |
| 10' | ||
| 10' | ||
| 22' | ||
| 23' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 1 Martin Bueno Imbrenda | |
| 31' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 2 Martín Bueno | |
| 31' | ⚽ 0 - 3 Martin Bueno Imbrenda | |
| 1 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 4 | |
| 79' | ⚽ 1 - 5 | |
| 80' | ⚽ 1 - 6 | |
| 89' | ⚽ 1 - 7 | |
| 90' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 24 | 27 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 12 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 20 | 18 |
Chủ = Eastern Suburbs AFC · Khách = Miramar Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eastern Suburbs AFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 14 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Thẻ vàng
21
Sút bóng
610
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eastern Suburbs AFC (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Miramar Rangers (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Eastern Suburbs AFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.60 | 1.00 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 82.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.65 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.85 | 2.62 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.80 ↓ | 2.70 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.60 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.65 | 0.73 | 3.00 | 0.99 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.55 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.30 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.50 | 7.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.55 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Suburbs AFC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Miramar Rangers | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).