Kết quả bóng đá trận Eastern United vs Adelaide Atletico, 12:15 ngày 08/08/2026
South Ngoại hạng Úc · 12:15 ngày 08/08/2026
Eastern United 4 Kết thúc HT 1-0 2
Adelaide Atletico
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Eastern United | Phút | |
| 25' | ||
| 25' | ||
| Riki Koyanagi 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 36' | ||
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| 59' | ⚽ 1 - 1 Francesca D. | |
| Darcy Dawber 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| Yusuf Ahmed 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| 90+2' | ⚽ 3 - 2 Isaac Martini | |
| Carboni S. 4 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 14 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Eastern United · Khách = Adelaide Atletico
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eastern United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (38%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Bảng xếp hạng
Eastern United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 4 | 12 | 25 | 44 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 16 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 28 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 | - | - |
Adelaide Atletico
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11 | 3 | 8 | 40 | 34 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 24 | 10 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 24 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Eastern United 0 (0%)Hòa 0 (0%)Adelaide Atletico 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Adelaide Atletico | 5-0 (4-0) | Eastern United | -1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Eastern United
TBBHBHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Fulham United FC | 1-2 (0-0) | Eastern United | - | - | T |
| 24/07/26 | Eastern United | 0-3 (0-2) | Salisbury United | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | Adelaide Raiders SC | 3-0 (2-0) | Eastern United | - | - | B |
| 03/07/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Modbury Jets | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Eastern United | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | -0.5 | 3 | B |
| 20/06/26 | Adelaide Cobras FC | 1-1 (1-0) | Eastern United | -0.5 | 3 | H |
| 12/06/26 | Eastern United | 2-1 (1-0) | Adelaide Olympic | -0.5 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | Eastern United | 1-0 (1-0) | The Cove FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Adelaide Panthers | 1-1 (0-0) | Eastern United | - | - | H |
| 22/05/26 | Eastern United | 0-1 (0-1) | Adelaide Blue Eagles | -1 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Adelaide Atletico | 5-0 (4-0) | Eastern United | -1 | 3.25 | B |
| 08/05/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Fulham United FC | -1 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Salisbury United | 2-3 (0-1) | Eastern United | - | - | T |
| 17/04/26 | Eastern United | 0-2 (0-0) | Adelaide Raiders SC | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Modbury Jets | 3-0 (0-0) | Eastern United | - | - | B |
| 04/04/26 | Modbury Jets | 0-0 (0-0) | Eastern United | -2 | 4 | H |
| 27/03/26 | Cumberland United FC | 4-2 (3-1) | Eastern United | -1 | 3.25 | B |
| 20/03/26 | Eastern United | 2-4 (2-3) | Adelaide Cobras FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/03/26 | Adelaide Olympic | 2-1 (2-0) | Eastern United | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/03/26 | The Cove FC | 4-0 (2-0) | Eastern United | -0.25 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Adelaide Atletico
TBBHTBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Adelaide Atletico | 2-0 (1-0) | Salisbury United | - | - | T |
| 25/07/26 | Modbury Jets | 4-0 (1-0) | Adelaide Atletico | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-0) | Adelaide Olympic | - | - | B |
| 04/07/26 | The Cove FC | 0-0 (0-0) | Adelaide Atletico | 0 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (1-0) | Adelaide Blue Eagles | - | - | T |
| 20/06/26 | Adelaide Atletico | 1-3 (0-3) | Adelaide Raiders SC | 0 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Fulham United FC | 4-1 (2-0) | Adelaide Atletico | - | - | B |
| 06/06/26 | Adelaide Atletico | 2-1 (1-0) | Cumberland United FC | +0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Adelaide Cobras FC | 2-3 (1-0) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 23/05/26 | Adelaide Atletico | 1-1 (0-0) | Adelaide Panthers | - | - | H |
| 16/05/26 | Adelaide Atletico | 5-0 (4-0) | Eastern United | +1 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Adelaide Atletico | 0-1 (0-1) | White City Woodville | - | - | B |
| 09/05/26 | Salisbury United | 1-2 (1-0) | Adelaide Atletico | +0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Adelaide Atletico | 1-2 (0-1) | Modbury Jets | - | - | B |
| 17/04/26 | Adelaide Olympic | 1-2 (1-1) | Adelaide Atletico | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Adelaide Atletico | 4-0 (2-0) | The Cove FC | - | - | T |
| 02/04/26 | Para Hills East | 1-3 (0-2) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 28/03/26 | Adelaide Blue Eagles | 1-1 (1-0) | Adelaide Atletico | - | - | H |
| 20/03/26 | Adelaide Raiders SC | 5-0 (3-0) | Adelaide Atletico | -0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Adelaide Atletico | 3-0 (0-0) | Fulham United FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1421
Sút cầu môn
79
Tấn công
156152
Tấn công nguy hiểm
93113
Sút ngoài cầu môn
712
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Việt vị
21
Quả ném biên
1638
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eastern United (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Adelaide Atletico (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eastern United (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU
Adelaide Atletico (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 2 (20%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eastern United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.88 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.70 | 1.75 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.13 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.65 | 1.70 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.29 ↓ | 11.50 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.80 | 1.95 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.65 | 1.86 | 0.90 | 3.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.57 ↑ | 91.99 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.94 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.78 ↓ | 0.73 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.98 | -0.50 | 0.78 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.42 | 3.20 | 1.83 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.29 ↑ | 11.50 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.24 | 3.74 | 1.92 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 24.00 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.87 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.28 | 3.84 | 1.85 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.73 ↓ | 13.08 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.98 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.00 | 1.92 | 1.26 | 3.50 | 0.57 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.85 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.