Kết quả bóng đá trận EBK vs Honka Espoo, 19:00 ngày 22/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 19:00 ngày 22/08/2026
EBK
0 Kết thúc HT 0-1 2
Honka Espoo
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

EBK Phút Honka Espoo
27' 0 - 1 Veikka Koistinen
HT 0-1
54' Nyebuchi Chukwu
Sho Sato 63'
Sanoussi Fofana 65'
73' Justus Lehto
78' 0 - 2 Justus Lehto
Mourad Amehri 90'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 01 13
Bại 20 71
Ghi bàn 54 1628
Mất bàn 71 2711
Điểm 37 721

Chủ = EBK · Khách = Honka Espoo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

EBK (22)Hiệp 1 / Cả trậnHonka Espoo (28)
4 (18%)Thắng/Thắng14 (50%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng5 (18%)
2 (9%)Hòa/Hòa1 (4%)
2 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa5 (18%)
8 (36%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

EBK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000152
Sân nhà00000003
Sân khách00000003
6 gần62131314--

Honka Espoo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011441
Sân nhà10101113
Sân khách00000003
6 gần6321179--

Thành tích đối đầu (5 trận)

EBK 2 (40%)Hòa 1 (20%)Honka Espoo 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A06/06/26Honka Espoo4-1 (1-0)EBK5-2-2.754.25B
FIN CUP08/05/25EBK1-3 (0-1)Honka Espoo3-6--B
FIN D3 A22/09/24EBK4-1 (1-0)Honka Espoo12-3-0.754T
FIN D3 A29/06/24EBK4-1 (3-1)Honka Espoo6-2-0.53.25T
FIN D3 A24/04/24Honka Espoo0-0 (0-0)EBK3-4-0.753.5H

Thành tích gần đây — EBK

TBBBHTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/29 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A15/08/26MuSa0-4 (0-1)EBK---T
FIN D3 A08/08/26EBK1-5 (0-2)EPS Espoo4-4-0.253.5B
FIN D3 A31/07/26GrIFK Kauniainen2-1 (0-0)EBK5-10-0.53.5B
FIN D3 A24/07/26HJS Akatemia5-3 (1-2)EBK5-5-1.53.5B
FIN D3 A18/07/26EBK1-1 (1-1)P-Iirot7-203.5H
FIN D3 A11/07/26NJS1-3 (0-0)EBK4-13--T
FIN D3 A02/07/26EBK1-6 (1-3)Aifk Turku3-3-13.5B
FIN D3 A28/06/26Ilves Tampere II3-2 (0-1)EBK1-7-1.254B
FIN D3 A12/06/26EBK0-2 (0-2)MuSa16-1+1.53.75B
FIN D3 A06/06/26Honka Espoo4-1 (1-0)EBK5-2-2.754.25B
FIN D3 A29/05/26EPS Espoo2-2 (1-1)EBK4-5-0.753.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0-4.755.5B
FIN D3 A24/05/26EBK1-0 (1-0)GrIFK Kauniainen6-403.5T
FIN D3 A17/05/26EBK2-3 (0-2)HJS Akatemia4-4--B
FIN CUP13/05/26EBK2-2 (2-1)Tampere United3-6--H
FIN D3 A09/05/26P-Iirot1-0 (1-0)EBK7-3-13.75B
FIN CUP05/05/26FC POHU4-4 (2-1)EBK0-18--H
FIN D3 A03/05/26EBK3-1 (2-1)NJS8-2--T
FIN D3 A24/04/26Aifk Turku3-0 (1-0)EBK6-2--B
FIN D3 A18/04/26EBK2-2 (0-1)Ilves Tampere II8-11--H

Thành tích gần đây — Honka Espoo

TTBTHHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/18 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A15/08/26Honka Espoo3-2 (2-0)P-Iirot10-5--T
FIN D3 A08/08/26Honka Espoo7-0 (3-0)NJS9-0--T
FIN D3 A01/08/26EPS Espoo3-2 (2-1)Honka Espoo3-3+1.53.5B
FIN D3 A25/07/26Honka Espoo2-1 (2-0)GrIFK Kauniainen9-1--T
FIN D3 A18/07/26Ilves Tampere II2-2 (2-1)Honka Espoo0-11--H
FIN D3 A13/07/26Honka Espoo1-1 (0-1)HJS Akatemia9-5+23.75H
FIN D3 A04/07/26Honka Espoo7-1 (3-1)MuSa5-1+3.254.5T
FIN D3 A26/06/26Aifk Turku0-1 (0-0)Honka Espoo7-7+13.25T
FIN D3 A13/06/26P-Iirot1-5 (0-1)Honka Espoo4-8+1.253.5T
FIN CUP09/06/26Honka Espoo1-7 (1-4)HJK Helsinki1-12-34.25B
FIN D3 A06/06/26Honka Espoo4-1 (1-0)EBK5-2+2.754.25T
FIN D3 A29/05/26NJS0-2 (0-0)Honka Espoo0-10+3.254.5T
FIN CUP26/05/26Honka Espoo5-1 (2-0)Vantaa9-3-0.253T
FIN D3 A22/05/26Honka Espoo2-1 (1-0)EPS Espoo6-7+2.54T
FIN D3 A16/05/26GrIFK Kauniainen1-5 (1-3)Honka Espoo1-8+23.75T
FIN CUP13/05/26KuPS (Youth)0-1 (0-0)Honka Espoo5-8+0.253.25T
FIN D3 A08/05/26Honka Espoo2-2 (0-2)Ilves Tampere II8-5+2.54H
FIN D3 A02/05/26HJS Akatemia0-2 (0-0)Honka Espoo8-6+1.53.5T
FIN CUP29/04/26Atlantis3-3 (1-1)Honka Espoo8-7+1.754H
FIN D3 A24/04/26MuSa0-6 (0-2)Honka Espoo4-11+2.753.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
2
9
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
67
122
Tấn công nguy hiểm
35
57
Sút ngoài cầu môn
1
5
Đá phạt trực tiếp
11
18
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%
77%
Phạm lỗi
17
8
Việt vị
1
2
Quả ném biên
20
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

EBK (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
Honka Espoo (28 trận)
Ghi 2.86 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

EBK (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 2 (18%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Honka Espoo (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
63
1 Bàn
25
2 Bàn
10
3 Bàn
05
4+ Bàn
712
B.thắng H1
628
B.thắng H2
EBKHonka Espoo

Chi tiết về HT/FT

16
T/T
00
T/H
20
T/B
03
H/T
20
H/H
10
H/B
00
B/T
03
B/H
51
B/B
EBKHonka Espoo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
15
Thắng 1
54
Hòa
51
Thua 1
61
Thua 2+
EBKHonka Espoo

Thông tin đội bóng

EBK Thông tin Honka Espoo
Thành lập 1975
Sân nhà Tapiolan Urheilupuisto
0 Sức chứa 6000
Xhevdet Gela HLV Mika Vayrynen
Khu vực Espoo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm9.807.001.170.784.000.980.78-2.250.93
Live151.00 ↑51.00 ↑1.07 ↓4.60 ↑2.500.06 ↓0.15 ↓-0.252.90 ↑
VcbetSớm11.007.001.170.984.250.800.79-2.250.94
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.15 ↑2.500.32 ↓0.37 ↓-0.251.90 ↑
Mansion88Sớm8.007.101.170.864.250.940.91-2.250.89
Live66.00 ↑5.70 ↓1.07 ↓3.57 ↑2.500.16 ↓0.27 ↓-0.252.32 ↑
InterwettenSớm8.256.001.270.553.501.20---
Live70.00 ↑7.25 ↑1.07 ↓2.40 ↑2.500.22 ↓---
10BETSớm7.405.201.260.824.000.85---
Live66.65 ↑8.37 ↑1.06 ↓2.58 ↑2.500.21 ↓---
12betSớm8.007.101.170.864.250.940.91-2.250.89
Live51.00 ↑5.90 ↓1.07 ↓3.70 ↑2.500.15 ↓2.94 ↑0.000.18 ↓
CrownSớm7.706.101.170.754.000.950.91-2.000.79
Live26.00 ↑8.80 ↑1.03 ↓2.70 ↑2.500.17 ↓0.27 ↓-0.252.22 ↑
SbobetSớm7.506.101.170.884.250.920.85-2.250.95
Live50.00 ↑6.30 ↑1.06 ↓2.63 ↑2.500.24 ↓0.30 ↓-0.252.17 ↑
WewbetSớm9.605.251.130.934.250.810.88-2.250.86
Live31.00 ↑5.10 ↓1.08 ↓2.38 ↑2.500.26 ↓0.39 ↓-0.251.75 ↑
LadbrokesSớm8.507.001.180.503.501.45---
Live8.00 ↓7.001.20 ↑0.44 ↓3.501.50 ↑---
18BetSớm10.006.251.150.834.000.730.83-2.000.73
Live58.00 ↑7.75 ↑1.05 ↓3.50 ↑2.500.14 ↓0.25 ↓-0.252.35 ↑
PinnacleSớm9.207.021.170.904.000.840.79-2.250.95
Live30.88 ↑8.27 ↑1.08 ↓2.72 ↑2.500.26 ↓0.26 ↓-0.252.70 ↑
BwinSớm8.757.251.181.054.500.66---
Live8.00 ↓7.00 ↓1.20 ↑1.00 ↓4.500.71 ↑---
1xBetSớm9.706.801.211.204.500.570.57-2.501.20
Live151.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓1.50 ↑2.500.54 ↓0.66 ↑-0.251.22 ↑
Bet 365Sớm11.008.001.140.954.250.850.83-2.500.98
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.15 ↓0.24 ↓-0.252.90 ↑
William HillSớm11.006.501.171.054.500.65---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.