Kết quả bóng đá trận EC Bahia (W) vs SC Corinthians Paulista (W), 03:30 ngày 16/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 03:30 ngày 16/08/2026
EC Bahia (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
SC Corinthians Paulista (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| EC Bahia (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Jaqueline Ribeiro | |
| 27' | Gi Fernandes | |
| HT 0-1 | ||
| Gomez A. 1 - 1 ⚽ | 46' | |
| Roqueline | 78' | |
| Ju Oliveira | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 5 | 6 | 19 | 19 |
Chủ = EC Bahia (W) · Khách = SC Corinthians Paulista (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Bahia (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 20 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (41%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
EC Bahia (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 30 | 21 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 10 | 17 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 11 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
SC Corinthians Paulista (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 2 | 3 | 42 | 18 | 38 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 29 | 10 | 22 | 3 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 8 | 16 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
EC Bahia (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)SC Corinthians Paulista (W) 5 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-0 (1-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 10/08/25 | EC Bahia (W) | 1-2 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 05/05/25 | SC Corinthians Paulista (W) | 5-1 (3-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 13/06/23 | EC Bahia (W) | 1-5 (1-4) | SC Corinthians Paulista (W) | -2 | 3.5 | B |
| 31/05/21 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-0 (1-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — EC Bahia (W)
TBTTTHTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-3 (0-3) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 03/08/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 28/07/26 | EC Bahia (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Itabirito (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Planalto EC W | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Fluminense RJ (W) | 3-3 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | EC Bahia (W) | 3-0 (3-0) | Internacional(W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Mixto EC (W) | 1-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | EC Bahia (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 29/04/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-3 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (1-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | EC Bahia (W) | 3-2 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | EC Bahia (W) | 2-0 (0-0) | Vitoria Salvador (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (2-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Vitoria Salvador (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — SC Corinthians Paulista (W)
TTTBTBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Mirassol (W) | 1-4 (1-2) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 10/08/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-1 (2-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 04/08/26 | Flamengo/RJ (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 30/07/26 | Palmeiras SP (W) | 1-0 (1-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 21/07/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-0 (1-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-0 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Palmeiras SP (W) | 0-1 (0-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-1 (3-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-2 (1-1) | Santos (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Cruzeiro MG (W) | 3-2 (2-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Bragantino (W) | 0-6 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-1 (2-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-2 (1-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Gremio (W) | 0-2 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 3-1 (1-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | T |
| 21/04/26 | EC Juventude (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 13/04/26 | Club America (W) | 0-8 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 10/04/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-1 (1-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 5-1 (4-1) | Bragantino (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
21
Sút bóng
129
Sút cầu môn
95
Tấn công
9280
Tấn công nguy hiểm
6557
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
1521
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
52
Quả ném biên
2718
So Sánh Sức Mạnh
44 56
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B5T5 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Bahia (W) (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
SC Corinthians Paulista (W) (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Bahia (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.75 | 1.55 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↓ | 3.55 ↓ | 1.63 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.65 | 1.56 | 0.77 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 3.40 ↓ | 1.58 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.43 | 3.76 | 1.60 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 4.58 ↑ | 3.66 ↓ | 1.60 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.96 | -0.75 | 0.74 | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 3.75 ↓ | 1.57 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.52 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 4.80 ↑ | 3.80 | 1.53 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.73 ↓ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.58 | 3.53 | 1.64 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 5.03 ↑ | 3.56 ↑ | 1.63 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.83 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.49 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.97 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 4.80 | 3.80 | 1.49 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.97 | -0.75 | 0.74 | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 3.75 ↓ | 1.57 ↑ | 0.71 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.98 | 3.80 | 1.57 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.92 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 4.78 ↓ | 3.75 ↓ | 1.60 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.47 ↓ | -1.25 | 1.35 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.57 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 4.75 | 3.75 | 1.57 | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 1.03 | -0.75 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.62 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.40 ↓ | 1.62 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EC Bahia (W) | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SC Corinthians Paulista (W) | +3/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).