Kết quả bóng đá trận EC Juventude (W) vs Internacional(W), 01:00 ngày 21/09/2026
Gaucho Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 21/09/2026
EC Juventude (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Internacional(W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 5 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 18 | 9 |
| Điểm | 2 | 7 | 4 | 15 |
Chủ = EC Juventude (W) · Khách = Internacional(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Juventude (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 12 (40%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Juventude (W) (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Internacional(W) (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| EC Juventude (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.45 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.95 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.70 | 1.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.48 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.70 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.43 ↓ | 3.70 ↑ | 1.48 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.48 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.63 | 4.00 | 1.51 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.52 | -1.50 | 1.37 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.80 ↑ | 4.81 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EC Juventude (W) | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Internacional(W) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).