Kết quả bóng đá trận EC Pelotas(RS) vs Gloria RS, 05:30 ngày 27/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 05:30 ngày 27/08/2026
EC Pelotas(RS) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Gloria RS
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Diễn biến trận đấu
| EC Pelotas(RS) | Phút | |
| Vitor Oliveira 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Vitor Oliveira 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| Vitor Oliveira 3 - 0 ⚽ | 1' | |
| 4 - 0 ⚽ | 2' | |
| 14' | ||
| 14' | ||
| 14' | ||
| 38' | ||
| 38' | ||
| 44' | ||
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| 68' | ||
| 68' | ||
| 80' | ||
| 80' | ||
| Joao Lenger 5 - 0 ⚽ | 85' | |
| Joao Lenger 6 - 0 ⚽ | 85' | |
| 90' | ⚽ 6 - 1 Wandinho | |
| 90' | ⚽ 6 - 2 Wandinho | |
| 90+2' | ⚽ 6 - 3 Wandinho | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 1 | 2 | 8 | 7 |
Chủ = EC Pelotas(RS) · Khách = Gloria RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Pelotas(RS) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 7 (32%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
EC Pelotas(RS) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Gloria RS 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/24 | Gloria RS | 2-0 (1-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
| 15/07/24 | EC Pelotas(RS) | 2-0 (2-0) | Gloria RS | - | - | T |
Thành tích gần đây — EC Pelotas(RS)
BBHTTBTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Veranopolis RS | 2-0 (1-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
| 14/08/26 | Gaucho/RS | 2-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
| 10/08/26 | EC Pelotas(RS) | 1-1 (0-0) | GE Bage | - | - | H |
| 06/08/26 | EC Pelotas(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 03/08/26 | CE Lajeadense | 0-1 (0-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 24/11/25 | EC Pelotas(RS) | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | B |
| 21/11/25 | Aimore RS | 1-2 (1-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 03/11/25 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | H |
| 27/10/25 | EC Pelotas(RS) | 7-0 (3-0) | EC Juventude II | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/10/25 | Gaucho/RS | 1-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
| 13/10/25 | EC Pelotas(RS) | 2-1 (2-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 29/09/25 | EC Pelotas(RS) | 5-0 (4-0) | Internacional (RS) B | - | - | T |
| 21/09/25 | Aimore RS | 0-1 (0-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 15/03/25 | EC Pelotas(RS) | 2-1 (1-0) | Sao Jose PoA RS | 0 | 2 | T |
| 10/03/25 | Avenida RS | 4-1 (1-0) | EC Pelotas(RS) | -0.25 | 2 | B |
| 06/03/25 | Brasil de Pelotas | 1-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | -0.25 | 2 | B |
| 03/03/25 | EC Pelotas(RS) | 0-0 (0-0) | Brasil de Pelotas | +0.25 | 2 | H |
| 24/02/25 | EC Pelotas(RS) | 2-2 (2-1) | Avenida RS | +0.5 | 2 | H |
| 20/02/25 | Sao Jose PoA RS | 2-2 (1-2) | EC Pelotas(RS) | -0.75 | 2 | H |
| 16/02/25 | EC Pelotas(RS) | 2-3 (0-1) | Juventude | -0.75 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Gloria RS
HBBBHBTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Gloria RS | 1-1 (1-1) | APAFUT | - | - | H |
| 13/08/26 | Gloria RS | 1-2 (0-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 09/08/26 | Aimore RS | 1-0 (0-0) | Gloria RS | - | - | B |
| 06/08/26 | Gloria RS | 0-1 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | B |
| 02/08/26 | Santa Cruz RS | 0-0 (0-0) | Gloria RS | - | - | H |
| 28/07/25 | EC Passo Fundo | 3-0 (2-0) | Gloria RS | - | - | B |
| 24/07/25 | Gloria RS | 1-0 (1-0) | Veranopolis RS | - | - | T |
| 21/07/25 | Gloria RS | 1-1 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 11/07/25 | GA Farroupilha/RS | 1-0 (0-0) | Gloria RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Esportivo RS | 0-1 (0-1) | Gloria RS | - | - | T |
| 02/07/25 | Gloria RS | 0-0 (0-0) | Real SC | - | - | H |
| 26/06/25 | Gloria RS | 1-2 (0-0) | Novo Hamburgo RS | - | - | B |
| 16/06/25 | Gramadense | 0-0 (0-0) | Gloria RS | - | - | H |
| 12/06/25 | Inter Santa Maria(RS) | 1-1 (0-1) | Gloria RS | - | - | H |
| 08/06/25 | Gloria RS | 0-1 (0-1) | GE Bage | - | - | B |
| 02/06/25 | Aimore RS | 1-0 (1-0) | Gloria RS | - | - | B |
| 28/05/25 | Gloria RS | 1-1 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
| 24/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-2 (1-1) | Gloria RS | - | - | H |
| 19/05/25 | Gloria RS | 0-0 (0-0) | Santa Cruz RS | - | - | H |
| 18/07/24 | Gloria RS | 2-0 (1-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
33
Sút bóng
124
Sút cầu môn
61
Tấn công
88108
Tấn công nguy hiểm
2644
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
1119
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
1911
Quả ném biên
3141
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Pelotas(RS) (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Gloria RS (27 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Pelotas(RS) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.35 | 4.80 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.10 ↓ | 4.50 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.25 | 4.60 | 0.73 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.15 ↓ | 4.60 | 0.84 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 2.98 | 4.36 | 0.77 | 2.00 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.69 | 2.98 | 4.36 | 0.77 | 2.00 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.75 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.33 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.15 | 4.40 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.06 | 4.48 | 0.81 | 2.00 | 0.91 | 0.74 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 30.71 ↑ | 2.58 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.33 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 226.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.10 | 5.61 | 0.53 | 1.50 | 1.38 | 0.25 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 54.00 ↑ | 0.37 ↓ | 2.75 | 1.98 ↑ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.50 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.00 | 4.50 | 0.50 | 1.50 | 1.38 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EC Pelotas(RS) | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Gloria RS | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).