Kết quả bóng đá trận EC Pelotas(RS) vs Uniao Frederiquense RS, 05:30 ngày 06/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 05:30 ngày 06/08/2026
EC Pelotas(RS) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Uniao Frederiquense RS
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| EC Pelotas(RS) | Phút | |
| 16' | ||
| 30' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| 72' | ||
| 79' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 14 |
Chủ = EC Pelotas(RS) · Khách = Uniao Frederiquense RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Pelotas(RS) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 9 (41%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thành tích gần đây — EC Pelotas(RS)
TBTHTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | CE Lajeadense | 0-1 (0-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 24/11/25 | EC Pelotas(RS) | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | B |
| 21/11/25 | Aimore RS | 1-2 (1-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 03/11/25 | Brasil de Pelotas | 1-1 (1-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | H |
| 27/10/25 | EC Pelotas(RS) | 7-0 (3-0) | EC Juventude II | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/10/25 | Gaucho/RS | 1-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | - | - | B |
| 13/10/25 | EC Pelotas(RS) | 2-1 (2-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 29/09/25 | EC Pelotas(RS) | 5-0 (4-0) | Internacional (RS) B | - | - | T |
| 21/09/25 | Aimore RS | 0-1 (0-1) | EC Pelotas(RS) | - | - | T |
| 15/03/25 | EC Pelotas(RS) | 2-1 (1-0) | Sao Jose PoA RS | 0 | 2 | T |
| 10/03/25 | Avenida RS | 4-1 (1-0) | EC Pelotas(RS) | -0.25 | 2 | B |
| 06/03/25 | Brasil de Pelotas | 1-0 (0-0) | EC Pelotas(RS) | -0.25 | 2 | B |
| 03/03/25 | EC Pelotas(RS) | 0-0 (0-0) | Brasil de Pelotas | +0.25 | 2 | H |
| 24/02/25 | EC Pelotas(RS) | 2-2 (2-1) | Avenida RS | +0.5 | 2 | H |
| 20/02/25 | Sao Jose PoA RS | 2-2 (1-2) | EC Pelotas(RS) | -0.75 | 2 | H |
| 16/02/25 | EC Pelotas(RS) | 2-3 (0-1) | Juventude | -0.75 | 2 | B |
| 12/02/25 | Gremio (RS) | 5-0 (3-0) | EC Pelotas(RS) | -1.75 | 2.75 | B |
| 09/02/25 | EC Pelotas(RS) | 0-0 (0-0) | Brasil de Pelotas | +0.25 | 2 | H |
| 06/02/25 | Sao Luiz(RS) | 1-1 (0-1) | EC Pelotas(RS) | -0.5 | 2 | H |
| 03/02/25 | Guarany de Bage | 1-0 (1-0) | EC Pelotas(RS) | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Uniao Frederiquense RS
TBBHHBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 3-0 (2-0) | GE Bage | - | - | T |
| 27/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-4 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 24/07/25 | Inter Santa Maria(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 21/07/25 | Aimore RS | 0-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Real SC | - | - | H |
| 12/07/25 | GE Bage | 1-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Novo Hamburgo RS | - | - | H |
| 02/07/25 | Gramadense | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 23/06/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 16/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-1 (2-1) | Santa Cruz RS | - | - | T |
| 09/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 02/06/25 | GA Farroupilha/RS | 3-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 28/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 24/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-2 (1-1) | Gloria RS | - | - | H |
| 18/05/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 18/07/24 | Monsoon FC | 2-1 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 15/07/24 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Monsoon FC | - | - | H |
| 11/07/24 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 08/07/24 | Uniao Frederiquense RS | 1-0 (0-0) | Gloria RS | - | - | T |
| 04/07/24 | Gaucho/RS | 1-2 (0-2) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
32
Sút bóng
94
Sút cầu môn
42
Tấn công
9495
Tấn công nguy hiểm
3736
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
1718
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
24
Quả ném biên
2128
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Pelotas(RS) (14 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Uniao Frederiquense RS (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Pelotas(RS) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.70 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.97 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.05 | 3.65 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.20 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.10 ↓ | 3.65 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.05 | 3.65 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 3.20 | 4.58 | 0.88 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 4.82 ↑ | 25.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.00 ↓ | 3.70 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.45 | 4.40 | 0.83 | 2.25 | 0.73 | 0.83 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.21 | 2.84 | 3.13 | 0.73 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.08 ↑ | 30.52 ↑ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.80 | 6.38 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 1.47 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EC Pelotas(RS) | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Uniao Frederiquense RS | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).