Kết quả bóng đá trận EC Sao Bernardo U20 vs OSTO youth team, 01:00 ngày 08/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 08/08/2026
EC Sao Bernardo U20 2 Kết thúc HT 1-0 2
OSTO youth team
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Diễn biến trận đấu
| EC Sao Bernardo U20 | Phút | |
| 3' | ||
| Thiago Santos 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 39' | ||
| 45+3' | ||
| HT 1-0 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 1 | |
| 49' | ||
| 56' | ⚽ 1 - 2 | |
| 57' | ||
| Thiago Santos 2 - 2 ⚽ | 67' | |
| 90+4' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 15 |
| Điểm | 2 | 4 | 12 | 9 |
Chủ = EC Sao Bernardo U20 · Khách = OSTO youth team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Sao Bernardo U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích gần đây — EC Sao Bernardo U20
BHBBBHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | EC Sao Bernardo U20 | 0-1 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 25/07/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 1-1 (0-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | H |
| 18/07/26 | Sao Caetano (Youth) | 2-0 (1-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 11/07/26 | EC Sao Bernardo U20 | 1-3 (0-1) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Ibrachina Youth | 4-0 (2-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | EC Sao Bernardo U20 | 0-0 (0-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 13/06/26 | XV de Piracicaba (Youth) | 0-2 (0-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 30/05/26 | EC Sao Bernardo U20 | 2-2 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
| 11/10/25 | EC Sao Bernardo U20 | 0-3 (0-1) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 05/10/25 | Santos (Youth) | 4-1 (2-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 27/09/25 | EC Sao Bernardo U20 | 3-1 (2-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | T |
| 20/09/25 | Uniao Suzano Youth | 1-0 (1-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 12/09/25 | EC Sao Bernardo U20 | 1-1 (0-1) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | H |
| 06/09/25 | Inter de Limeira (Youth) | 0-1 (0-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 13/08/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-1 (1-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 08/08/25 | EC Sao Bernardo U20 | 1-0 (0-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | T |
| 26/07/25 | EC Sao Bernardo U20 | 5-1 (2-0) | Itapirense Youth | - | - | T |
| 19/07/25 | Sfera Youth | 0-1 (0-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 12/07/25 | EC Sao Bernardo U20 | 1-2 (0-0) | Juventus-AC (Youth) | - | - | B |
| 05/07/25 | Velo Clube Youth | 0-3 (0-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — OSTO youth team
HHBBTTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | OSTO youth team | 0-0 (0-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | H |
| 27/07/26 | Sao Paulo Youth | 1-1 (1-1) | OSTO youth team | - | - | H |
| 18/07/26 | Paulinense Youth | 1-0 (1-0) | OSTO youth team | - | - | B |
| 10/07/26 | OSTO youth team | 0-1 (0-1) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Bandeirante SP Youth | 1-2 (1-1) | OSTO youth team | - | - | T |
| 12/06/26 | OSTO youth team | 4-3 (1-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | T |
| 05/06/26 | OSTO youth team | 1-0 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | T |
| 30/05/26 | SC Aguai SP Youth | 1-2 (0-1) | OSTO youth team | - | - | T |
| 13/01/26 | Gremio Prudente SP (Youth) | 2-0 (0-0) | OSTO youth team | - | - | B |
| 10/01/26 | OSTO youth team | 1-1 (1-0) | Marica RJ U20 | - | - | H |
| 07/01/26 | Aracatuba SP Youth | 1-2 (0-1) | OSTO youth team | - | - | T |
| 04/01/26 | Atletico Paranaense (Youth) | 1-1 (0-0) | OSTO youth team | - | - | H |
| 27/09/25 | Sao Paulo Youth | 4-2 (2-1) | OSTO youth team | - | - | B |
| 20/09/25 | OSTO youth team | 0-0 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | H |
| 14/09/25 | Santo Andre (Youth) | 1-4 (0-1) | OSTO youth team | - | - | T |
| 06/09/25 | OSTO youth team | 2-2 (1-1) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 13/08/25 | OSTO youth team | 1-1 (0-1) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | H |
| 07/08/25 | Gremio Prudente SP (Youth) | 3-1 (0-1) | OSTO youth team | - | - | B |
| 26/07/25 | OSTO youth team | 2-1 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
| 19/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 0-0 (0-0) | OSTO youth team | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
44
Tấn công
8282
Tấn công nguy hiểm
4144
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Sao Bernardo U20 (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
OSTO youth team (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Sao Bernardo U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.30 | 0.71 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.88 ↓ | 2.50 ↑ | 0.62 ↓ | 2.25 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 2.82 | 2.78 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.10 ↓ | 8.40 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.25 ↓ | 7.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.20 | 2.80 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.83 ↑ | 1.25 ↓ | 7.14 ↑ | 2.09 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 2.94 | 2.62 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 5.80 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.46 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.29 ↓ | 4.85 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 2.87 ↓ | 2.70 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.05 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.26 ↓ | 6.75 ↑ | 2.33 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.69 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.04 ↑ | 3.11 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.55 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.50 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.05 ↓ | 16.20 ↑ | 4.81 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.30 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 9.50 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EC Sao Bernardo U20 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| OSTO youth team | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).