Kết quả bóng đá trận Eendracht Termien vs Bocholter VV, 01:00 ngày 13/08/2026
Belgium Amateur Cup · 01:00 ngày 13/08/2026
Eendracht Termien 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Bocholter VV
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Diễn biến trận đấu
| Eendracht Termien | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 16 | 15 |
| Điểm | 0 | 1 | 4 | 11 |
Chủ = Eendracht Termien · Khách = Bocholter VV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eendracht Termien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 11 (27%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
91
Sút cầu môn
50
Tấn công
3524
Tấn công nguy hiểm
229
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eendracht Termien (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Bocholter VV (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Eendracht Termien | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.39 | 4.45 | 5.80 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.20 ↓ | 9.60 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.84 ↓ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.39 | 4.50 | 5.60 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 31.00 ↑ | 1.03 ↑ | 5.50 | 0.79 ↓ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.34 | 4.44 | 7.70 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.95 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.55 ↑ | 36.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 5.00 | 6.50 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.40 ↓ | 10.00 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.14 | 0.89 | 3.50 | 0.82 | 0.84 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.88 ↑ | 21.37 ↑ | 0.76 ↓ | 5.50 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 5.20 | 4.80 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.40 ↑ | 19.60 ↑ | 0.92 ↑ | 5.75 | 0.82 ↓ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 5.25 | 4.33 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.88 ↓ | 5.50 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.33 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.91 | 5.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.